(Top Banner Ad)
central nervous system depressant
C1
Danh từ C1 Y học

central nervous system depressant

UK: /ˌsentrəl ˈnɜːvəs ˈsɪstəm dɪˈpresənt/ • US: /ˌsentrəl ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm dɪˈpresənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương chất ức chế hệ thần kinh trung ương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or other substance that slows the activity of the central nervous system.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hoặc chất khác làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol is a common central nervous system depressant."

    "Rượu là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương phổ biến."

  • "The doctor prescribed a central nervous system depressant to help the patient sleep."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương để giúp bệnh nhân ngủ."

  • "Overdosing on central nervous system depressants can be fatal."

    "Sử dụng quá liều thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depress làm suy giảm, ức chế (hoạt động thần kinh)
Noun depression sự ức chế, sự suy giảm chức năng
Adjective depressive có xu hướng gây ức chế
Noun centralization sự tập trung vào trung ương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
centrum / systēma
Latin
nervosus / deprimere
Middle English
central / nervouse / depressen
Modern English
central nervous system depressant

Nguồn gốc thuật ngữ y khoa

Cụm từ này được hình thành từ bốn thành phần gốc Latin và Hy Lạp. 'Central' (trung tâm) và 'Nervous' (thần kinh) mô tả vị trí tác động, trong khi 'Depressant' bắt nguồn từ 'deprimere' có nghĩa là 'ấn xuống' hoặc 'làm giảm bớt', mô tả cơ chế làm chậm hoạt động của não bộ.

Sự tiến hóa của nhận thức

Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học bắt đầu phân loại các chất dựa trên tác động sinh lý. Khái niệm này ra đời để phân biệt các chất làm dịu thần kinh với các chất kích thích (stimulants).

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một nhóm các chất có tác dụng làm giảm hoạt động của não bộ và hệ thần kinh, dẫn đến các tác dụng như an thần, giảm lo âu, giãn cơ và đôi khi gây ngủ. Các chất này có thể gây nghiện và nguy hiểm nếu dùng quá liều hoặc kết hợp với nhau.

Prepositions

for as to treat

* for: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This medication is used as a central nervous system depressant for anxiety.' (Thuốc này được sử dụng như một chất ức chế hệ thần kinh trung ương để điều trị chứng lo âu).
* as: Mô tả vai trò của chất. Ví dụ: 'Alcohol acts as a central nervous system depressant.' (Rượu hoạt động như một chất ức chế hệ thần kinh trung ương).
* to treat: Chỉ mục đích điều trị. Ví dụ: 'These drugs are used as CNS depressants to treat insomnia.' (Những loại thuốc này được sử dụng như thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương để điều trị chứng mất ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central nervous system depressant
  • potent a potent central nervous system depressant
    (một chất ức chế hệ thần kinh trung ương mạnh)
  • common common central nervous system depressants
    (các chất ức chế hệ thần kinh trung ương phổ biến)
Verb + central nervous system depressant
  • act as act as a central nervous system depressant
    (đóng vai trò như một chất ức chế hệ thần kinh trung ương)
  • prescribe prescribe a central nervous system depressant
    (kê đơn thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương)

Idioms

  • Mix with CNS depressants

    Kết hợp với các chất ức chế thần kinh (thường dùng để cảnh báo nguy hiểm)

    "Alcohol should never be mixed with other central nervous system depressants."

    (Không bao giờ được trộn rượu với các chất ức chế hệ thần kinh trung ương khác.)

  • Downer

    Tiếng lóng chỉ các chất ức chế thần kinh

    "In street slang, a central nervous system depressant is often called a downer."

    (Trong tiếng lóng, một chất ức chế hệ thần kinh trung ương thường được gọi là 'thuốc hạ nhiệt' (downer).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central nervous system depressant

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc hoặc chất khác làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

"Alcohol is a common central nervous system depressant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central nervous system depressant".

Văn hóa sử dụng rượu tại phương Tây

Mặc dù rượu được coi là chất bôi trơn xã hội, nhưng về mặt dược lý, nó là chất ức chế hệ thần kinh trung ương phổ biến nhất. Tại phương Tây, việc hiểu rõ thuật ngữ này giúp người dân nhận thức được nguy cơ khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống rượu.

Quản lý dược phẩm chặt chẽ

Trong xã hội Mỹ và Châu Âu, các thuốc thuộc nhóm CNS depressants (như Benzodiazepines) được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt do nguy cơ gây nghiện và lạm dụng cao, phản ánh qua các chiến dịch giáo dục cộng đồng.