(Top Banner Ad)
bare metal
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

bare metal

UK: /beə ˈmetl/ • US: /bɛər ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

trần trụi phần cứng gốc máy chủ vật lý khong ảo hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving computer hardware that does not have an operating system or other software installed.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm phần cứng máy tính mà không có hệ điều hành hoặc phần mềm nào khác được cài đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bare metal servers offer superior performance compared to virtualized environments."

    "Các máy chủ bare metal cung cấp hiệu suất vượt trội so với các môi trường ảo hóa."

  • "The company decided to deploy its database on bare metal to improve performance."

    "Công ty quyết định triển khai cơ sở dữ liệu của mình trên bare metal để cải thiện hiệu suất."

  • "Bare metal provisioning can be automated using specialized software."

    "Việc cung cấp bare metal có thể được tự động hóa bằng phần mềm chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare-metal Liên quan đến phần cứng trần; không qua ảo hóa
Noun hardware Phần cứng (là thứ bare metal đại diện)
Noun virtualization Ảo hóa (khái niệm đối lập với bare metal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
bare
English
metal
English (Computing)
bare metal

Nguồn gốc Kỹ thuật

Cụm từ này được hình thành từ hai từ đơn giản: 'bare' (trần trụi, không che đậy) và 'metal' (kim loại). Trong kỹ thuật máy tính, nó ám chỉ việc sử dụng phần cứng trực tiếp, không có lớp phần mềm trung gian nào (như hệ điều hành hoặc lớp ảo hóa) che phủ hoặc quản lý. Nó gợi lên hình ảnh các linh kiện kim loại của máy tính bị phơi bày và khai thác trực tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'bare metal' nhấn mạnh việc tiếp cận trực tiếp và kiểm soát phần cứng máy tính mà không có lớp trừu tượng do hệ điều hành cung cấp. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi hiệu suất cao và khả năng tùy chỉnh sâu, chẳng hạn như điện toán hiệu năng cao (HPC), ảo hóa và triển khai đám mây. Khái niệm này đối lập với việc chạy ứng dụng trên máy ảo (VM) hoặc trong môi trường container, nơi tài nguyên phần cứng được chia sẻ và quản lý bởi hypervisor hoặc hệ điều hành.
Trong ngữ cảnh này, 'bare metal' đề cập đến một cấu hình cụ thể nơi một máy ảo (VM) được triển khai trực tiếp trên phần cứng. Điều này mang lại hiệu suất cao hơn bằng cách loại bỏ lớp trung gian của hypervisor, cho phép VM truy cập trực tiếp vào tài nguyên phần cứng. Sử dụng bare metal trong ảo hóa đang trở nên phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, độ trễ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

bare metal + Danh từ
  • server bare metal server
    (Máy chủ vật lý (không ảo hóa))
  • deployment bare metal deployment
    (Triển khai trực tiếp lên phần cứng)
  • system bare metal system
    (Hệ thống chạy trực tiếp trên phần cứng)
Động từ + bare metal
  • run on running on bare metal
    (Chạy trực tiếp trên phần cứng)
  • install on installing the OS on bare metal
    (Cài đặt hệ điều hành trực tiếp lên phần cứng)
Tính từ + bare metal
  • ultimate ultimate bare metal performance
    (Hiệu năng tối đa của phần cứng trần)
  • dedicated dedicated bare metal
    (Phần cứng vật lý chuyên dụng)

Idioms

  • Bare metal recovery (BMR)

    Phục hồi hệ thống phần cứng trần (Quá trình khôi phục dữ liệu và hệ điều hành từ đầu, trực tiếp lên máy vật lý trống)

    "The IT team performed a bare metal recovery after the system crash."

    (Đội ngũ CNTT đã thực hiện Phục hồi hệ thống phần cứng trần sau sự cố hệ thống.)

  • Programming down to the bare metal

    Lập trình trực tiếp ở cấp độ phần cứng thấp nhất

    "Embedded systems often require programming down to the bare metal for optimal speed."

    (Các hệ thống nhúng thường yêu cầu lập trình trực tiếp xuống cấp độ phần cứng trần để đạt tốc độ tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare metal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm phần cứng máy tính mà không có hệ điều hành hoặc phần mềm nào khác được cài đặt.

"Bare metal servers offer superior performance compared to virtualized environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go bare with the installation to fully understand the system.
Hãy cài đặt trực tiếp để hiểu rõ hệ thống.
Phủ định
Don't deploy on bare metal without proper security measures.
Đừng triển khai trên phần cứng trần mà không có các biện pháp bảo mật thích hợp.
Nghi vấn
Please configure the bare system before installing the operating system.
Vui lòng cấu hình hệ thống trần trước khi cài đặt hệ điều hành.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare metal".

Hiệu năng Tối đa

Trong ngành công nghệ thông tin, việc chọn sử dụng 'bare metal' thay vì máy ảo (VM) thường nhằm mục đích đạt hiệu suất cực cao và độ trễ cực thấp. Các ngành như giao dịch tài chính tốc độ cao, AI/Machine Learning, hoặc xử lý dữ liệu lớn thường ưu tiên bare metal để loại bỏ chi phí tài nguyên do lớp ảo hóa gây ra, đảm bảo khai thác tối đa sức mạnh của CPU và RAM.

Sự Khác Biệt với Điện Toán Đám Mây

Sự xuất hiện của Điện toán Đám mây (Cloud Computing) đã thúc đẩy việc sử dụng ảo hóa, khiến bare metal trở nên kém phổ biến hơn trong các ứng dụng web thông thường. Tuy nhiên, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn vẫn phải cung cấp tùy chọn 'bare metal' như một dịch vụ cao cấp để phục vụ các khách hàng cần quyền kiểm soát hoàn toàn đối với phần cứng và yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.