(Top Banner Ad)
cloud-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

cloud-based

UK: /ˈklaʊdˌbeɪst/ • US: /ˈklaʊdˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên đám mây điện toán đám mây ứng dụng đám mây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating from or stored on internet servers rather than on a user's device or local network.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc được lưu trữ trên các máy chủ internet thay vì trên thiết bị của người dùng hoặc mạng cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses a cloud-based CRM to manage customer relationships."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một hệ thống CRM dựa trên đám mây để quản lý quan hệ khách hàng."

  • "The new software is cloud-based, so employees can access it from anywhere."

    "Phần mềm mới dựa trên đám mây, vì vậy nhân viên có thể truy cập nó từ bất cứ đâu."

  • "We are migrating our data to a cloud-based storage solution."

    "Chúng tôi đang di chuyển dữ liệu của mình sang một giải pháp lưu trữ dựa trên đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud đám mây; (trong tin học) không gian lưu trữ dữ liệu trực tuyến
Verb base dựa trên; đặt nền móng
Adjective based dựa trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
cloud
English
base
English
-ed
English
cloud-based

Nguồn gốc của 'cloud-based'

Thuật ngữ 'cloud' (đám mây) trong 'cloud-based' bắt nguồn từ cách các kỹ sư mạng lưới thường vẽ sơ đồ mạng, sử dụng hình ảnh đám mây để biểu thị mạng internet phức tạp, nơi các dịch vụ và dữ liệu được lưu trữ và truy cập. 'Based' chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên công nghệ đám mây này. Vì vậy, 'cloud-based' có nghĩa là một hệ thống hoặc dịch vụ hoạt động thông qua internet, thay vì trên một máy tính hoặc máy chủ cục bộ.

Usage Note

Thuật ngữ 'cloud-based' thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng, dịch vụ hoặc cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin được cung cấp và truy cập thông qua internet. Nó nhấn mạnh rằng dữ liệu và xử lý không diễn ra trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ tại chỗ mà trên 'đám mây' các máy chủ từ xa được quản lý bởi một nhà cung cấp dịch vụ. Sự khác biệt quan trọng là tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng truy cập từ mọi nơi có kết nối internet.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường nhấn mạnh nền tảng hoặc cơ sở hạ tầng ('cloud-based on AWS'). Khi sử dụng 'in', nó có thể chỉ môi trường ('cloud-based in the Google Cloud').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloud-based
  • fully fully cloud-based
    (hoàn toàn dựa trên đám mây)
  • secure secure cloud-based
    (dựa trên đám mây an toàn)
  • modern modern cloud-based
    (dựa trên đám mây hiện đại)
Verb + cloud-based
  • use use cloud-based
    (sử dụng dựa trên đám mây)
  • implement implement cloud-based
    (triển khai dựa trên đám mây)
  • migrate to migrate to cloud-based
    (di chuyển sang nền tảng đám mây)

Idioms

  • have your head in the clouds

    mơ mộng, viển vông

    "He has his head in the clouds if he thinks he can finish that project in a week."

    (Anh ta đang mơ mộng viển vông nếu anh ta nghĩ rằng anh ta có thể hoàn thành dự án đó trong một tuần.)

  • every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

    "Losing his job was tough, but every cloud has a silver lining; he found a better one soon after."

    (Mất việc là điều khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may; anh ấy đã tìm được một công việc tốt hơn ngay sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloud-based

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc được lưu trữ trên các máy chủ internet thay vì trên thiết bị của người dùng hoặc mạng cục bộ.

"Our company uses a cloud-based CRM to manage customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud-based".

Điện toán đám mây và làm việc từ xa

Sự phát triển của các dịch vụ 'cloud-based' đã tạo điều kiện thuận lợi cho xu hướng làm việc từ xa (remote work) trên toàn cầu. Nhờ vào khả năng truy cập dữ liệu và ứng dụng từ bất cứ đâu có kết nối internet, nhân viên có thể làm việc hiệu quả mà không cần phải đến văn phòng. Điều này đã thay đổi cách các công ty tổ chức công việc và quản lý nhân sự, đồng thời mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người lao động.