on-premise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located within the physical confines of a company's property rather than at a remote facility.
Vietnamese Meaning
Nằm trong phạm vi vật lý của tài sản của một công ty chứ không phải ở một cơ sở từ xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to use on-premise servers for security reasons."
"Công ty quyết định sử dụng các máy chủ tại chỗ vì lý do bảo mật."
-
"Our on-premise solution provides greater control over data."
"Giải pháp tại chỗ của chúng tôi cung cấp khả năng kiểm soát dữ liệu tốt hơn."
-
"Many organizations are moving away from on-premise infrastructure."
"Nhiều tổ chức đang dần rời xa cơ sở hạ tầng tại chỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | premise | tiền đề, luận điểm (một tuyên bố hoặc giả định làm cơ sở cho một lập luận) |
| Noun (plural) | premises | khuôn viên, cơ sở vật chất (một tòa nhà và khu đất liên quan được một doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng) |
| Adjective/Adverbial phrase | on-premises | tại chỗ, tại cơ sở (thường dùng để chỉ việc lưu trữ hoặc vận hành phần mềm/hệ thống ngay tại địa điểm của công ty) |
| Adjective | off-premise | ngoài cơ sở, từ xa (đối lập với 'on-premise') |
| Adjective/Adverbial phrase | off-premises | ngoài cơ sở, từ xa (đối lập với 'on-premises') |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả phần mềm, phần cứng hoặc các dịch vụ được lưu trữ và quản lý tại chỗ, trái ngược với các giải pháp dựa trên đám mây. Nó nhấn mạnh việc kiểm soát và quyền sở hữu cơ sở hạ tầng. Nên phân biệt với các từ như 'in-house' (nội bộ), có nghĩa rộng hơn là được thực hiện hoặc sản xuất trong công ty, không nhất thiết đề cập đến vị trí vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
software on-premise software (phần mềm tại chỗ (cài đặt và chạy trên máy chủ của công ty))
-
server on-premise server (máy chủ tại chỗ (đặt trong khuôn viên của tổ chức))
-
solution on-premise solution (giải pháp tại chỗ (một giải pháp công nghệ được triển khai và quản lý ngay tại cơ sở))
-
infrastructure on-premise infrastructure (cơ sở hạ tầng tại chỗ (hệ thống phần cứng và mạng đặt trong khuôn viên của công ty))
-
deployment on-premise deployment (triển khai tại chỗ (quá trình cài đặt và thiết lập hệ thống tại cơ sở của người dùng))
-
traditional traditional on-premise systems (các hệ thống tại chỗ truyền thống)
-
legacy legacy on-premise environment (môi trường tại chỗ cũ/lỗi thời)
Idioms
-
on-premise vs. cloud
tại chỗ so với điện toán đám mây (so sánh hai mô hình triển khai công nghệ khác nhau)
"Many companies are still weighing the pros and cons of on-premise vs. cloud solutions."
(Nhiều công ty vẫn đang cân nhắc ưu nhược điểm của các giải pháp tại chỗ so với giải pháp đám mây.)
-
migrate to on-premise
chuyển về hệ thống tại chỗ (thay đổi từ đám mây hoặc mô hình khác sang triển khai tại cơ sở)
"After data privacy concerns, some businesses decided to migrate to on-premise storage."
(Sau những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu, một số doanh nghiệp đã quyết định chuyển sang lưu trữ tại chỗ.)
-
maintain on-premise
duy trì tại chỗ (tiếp tục vận hành và bảo dưỡng hệ thống tại cơ sở của mình)
"Despite the rise of cloud, many critical applications are still maintained on-premise."
(Dù điện toán đám mây đang phát triển mạnh, nhiều ứng dụng quan trọng vẫn được duy trì tại chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-premise
Tính từNằm trong phạm vi vật lý của tài sản của một công ty chứ không phải ở một cơ sở từ xa.
"The company decided to use on-premise servers for security reasons."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been providing on-premise training for employees for the past three months. |
Công ty đã cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên trong ba tháng qua. |
| Phủ định | The team hasn't been focusing on on-premise solutions lately. |
Gần đây, nhóm không tập trung vào các giải pháp tại chỗ. |
| Nghi vấn | Has the IT department been working on on-premise server maintenance all morning? |
Bộ phận IT đã bảo trì máy chủ tại chỗ cả buổi sáng nay rồi à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-premise".
