(Top Banner Ad)
on-premise
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

on-premise

UK: /ˌɒn ˈpremɪs/ • US: /ˌɑːn ˈpremɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tại chỗ tại cơ sở đặt tại chỗ đặt tại cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located within the physical confines of a company's property rather than at a remote facility.

Vietnamese Meaning

Nằm trong phạm vi vật lý của tài sản của một công ty chứ không phải ở một cơ sở từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use on-premise servers for security reasons."

    "Công ty quyết định sử dụng các máy chủ tại chỗ vì lý do bảo mật."

  • "Our on-premise solution provides greater control over data."

    "Giải pháp tại chỗ của chúng tôi cung cấp khả năng kiểm soát dữ liệu tốt hơn."

  • "Many organizations are moving away from on-premise infrastructure."

    "Nhiều tổ chức đang dần rời xa cơ sở hạ tầng tại chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) premise tiền đề, luận điểm (một tuyên bố hoặc giả định làm cơ sở cho một lập luận)
Noun (plural) premises khuôn viên, cơ sở vật chất (một tòa nhà và khu đất liên quan được một doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng)
Adjective/Adverbial phrase on-premises tại chỗ, tại cơ sở (thường dùng để chỉ việc lưu trữ hoặc vận hành phần mềm/hệ thống ngay tại địa điểm của công ty)
Adjective off-premise ngoài cơ sở, từ xa (đối lập với 'on-premise')
Adjective/Adverbial phrase off-premises ngoài cơ sở, từ xa (đối lập với 'on-premises')

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemissa
Old French
premisse
Late Middle English
premise
17th Century English
premises
Old English
on
Modern English
on-premise

Nguồn gốc của 'On-premise'

Từ 'premise' ban đầu có nghĩa là một 'mệnh đề' hoặc 'tiền đề' trong logic. Tuy nhiên, dạng số nhiều 'premises' đã phát triển nghĩa mới để chỉ một 'tòa nhà' hoặc 'khuôn viên bất động sản', có lẽ vì các thông tin về địa điểm thường được trình bày trước khi ký kết hợp đồng. Giới từ 'on' đơn giản chỉ ra vị trí. Khi công nghệ phát triển, đặc biệt là với sự ra đời của điện toán đám mây, cụm từ 'on-premise' được ghép lại để mô tả các hệ thống, phần mềm hoặc dữ liệu được lưu trữ và vận hành ngay tại cơ sở vật chất của một tổ chức, trái ngược với việc sử dụng dịch vụ từ xa (đám mây).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả phần mềm, phần cứng hoặc các dịch vụ được lưu trữ và quản lý tại chỗ, trái ngược với các giải pháp dựa trên đám mây. Nó nhấn mạnh việc kiểm soát và quyền sở hữu cơ sở hạ tầng. Nên phân biệt với các từ như 'in-house' (nội bộ), có nghĩa rộng hơn là được thực hiện hoặc sản xuất trong công ty, không nhất thiết đề cập đến vị trí vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

on-premise + Noun (Adjective usage)
  • software on-premise software
    (phần mềm tại chỗ (cài đặt và chạy trên máy chủ của công ty))
  • server on-premise server
    (máy chủ tại chỗ (đặt trong khuôn viên của tổ chức))
  • solution on-premise solution
    (giải pháp tại chỗ (một giải pháp công nghệ được triển khai và quản lý ngay tại cơ sở))
  • infrastructure on-premise infrastructure
    (cơ sở hạ tầng tại chỗ (hệ thống phần cứng và mạng đặt trong khuôn viên của công ty))
  • deployment on-premise deployment
    (triển khai tại chỗ (quá trình cài đặt và thiết lập hệ thống tại cơ sở của người dùng))
Adjective + on-premise
  • traditional traditional on-premise systems
    (các hệ thống tại chỗ truyền thống)
  • legacy legacy on-premise environment
    (môi trường tại chỗ cũ/lỗi thời)

Idioms

  • on-premise vs. cloud

    tại chỗ so với điện toán đám mây (so sánh hai mô hình triển khai công nghệ khác nhau)

    "Many companies are still weighing the pros and cons of on-premise vs. cloud solutions."

    (Nhiều công ty vẫn đang cân nhắc ưu nhược điểm của các giải pháp tại chỗ so với giải pháp đám mây.)

  • migrate to on-premise

    chuyển về hệ thống tại chỗ (thay đổi từ đám mây hoặc mô hình khác sang triển khai tại cơ sở)

    "After data privacy concerns, some businesses decided to migrate to on-premise storage."

    (Sau những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu, một số doanh nghiệp đã quyết định chuyển sang lưu trữ tại chỗ.)

  • maintain on-premise

    duy trì tại chỗ (tiếp tục vận hành và bảo dưỡng hệ thống tại cơ sở của mình)

    "Despite the rise of cloud, many critical applications are still maintained on-premise."

    (Dù điện toán đám mây đang phát triển mạnh, nhiều ứng dụng quan trọng vẫn được duy trì tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-premise

Tính từ
Lật mặt

Nằm trong phạm vi vật lý của tài sản của một công ty chứ không phải ở một cơ sở từ xa.

"The company decided to use on-premise servers for security reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been providing on-premise training for employees for the past three months.
Công ty đã cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên trong ba tháng qua.
Phủ định
The team hasn't been focusing on on-premise solutions lately.
Gần đây, nhóm không tập trung vào các giải pháp tại chỗ.
Nghi vấn
Has the IT department been working on on-premise server maintenance all morning?
Bộ phận IT đã bảo trì máy chủ tại chỗ cả buổi sáng nay rồi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-premise".

Sự trỗi dậy của điện toán đám mây

Thuật ngữ 'on-premise' trở nên phổ biến như một cách để phân biệt các hệ thống máy tính và phần mềm được cài đặt, quản lý trực tiếp tại trung tâm dữ liệu hoặc văn phòng của một công ty với các dịch vụ được cung cấp qua internet bởi bên thứ ba (điện toán đám mây). Sự đối lập này phản ánh một trong những thay đổi lớn nhất trong ngành công nghệ thông tin hiện đại.

Kiểm soát và bảo mật dữ liệu

Đối với nhiều tổ chức, đặc biệt là trong các ngành có quy định chặt chẽ, việc giữ dữ liệu và hệ thống 'on-premise' mang lại cảm giác kiểm soát hoàn toàn đối với bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ. Điều này tạo nên một văn hóa ưu tiên sự kiểm soát nội bộ và quyền sở hữu vật lý đối với tài sản công nghệ, mặc dù cũng đi kèm với chi phí và trách nhiệm quản lý cao hơn.