(Top Banner Ad)
barely
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

barely

UK: /ˈbeə.li/ • US: /ˈber.li/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ hầu như không chút xíu sát nút suýt soát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not; only just.

Vietnamese Meaning

Hầu như không; vừa đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He barely escaped."

    "Anh ta suýt soát thoát được."

  • "I barely know him."

    "Tôi hầu như không biết anh ta."

  • "We barely had enough money to pay the rent."

    "Chúng tôi vừa đủ tiền để trả tiền thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare trần, trụi, trống không
Verb to bare để lộ ra, vạch trần
Noun bareness sự trần trụi, sự trống trải
Adjective barefaced trơ tráo, không biết xấu hổ
Adjective/Adverb barefoot chân đất, chân không

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bærlīċe
Middle English
barli
Modern English
barely

Từ 'Trần trụi' đến 'Vừa đủ'

Nguồn gốc của 'barely' bắt nguồn từ 'bare' (trần trụi, không che đậy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cách công khai, rõ ràng'. Theo thời gian, ý nghĩa này dịch chuyển. Hãy tưởng tượng một thứ gì đó 'trần trụi' là không có gì thêm thắt, chỉ có những gì tối thiểu nhất. Từ đó, 'barely' mang nghĩa là 'chỉ vừa đủ', 'hầu như không', nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc mức độ tối thiểu.

Usage Note

'Barely' diễn tả một sự việc xảy ra với mức độ rất nhỏ, sát nút, hoặc chỉ vừa đủ để xảy ra. Nó thường mang sắc thái thiếu thốn, khó khăn. So với 'hardly', 'barely' thường nhấn mạnh sự suýt soát, gần như không thể hơn là mức độ khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barely
  • survive barely survive
    (sống sót một cách chật vật, chỉ vừa đủ sống)
  • recognize barely recognize
    (hầu như không nhận ra, khó mà nhận ra)
  • afford barely afford
    (chỉ vừa đủ tiền để mua/trang trải)
  • hear barely hear
    (hầu như không nghe thấy, nghe rất nhỏ)
  • know barely know someone
    (hầu như không quen biết ai đó)
barely + Adjective / Adverb
  • visible barely visible
    (hầu như không nhìn thấy, rất mờ)
  • audible barely audible
    (hầu như không nghe được, rất nhỏ)
  • adequate barely adequate
    (chỉ vừa đủ, không hơn không kém)
  • legal barely legal
    (chỉ vừa đủ tuổi hợp pháp (thường dùng một cách không trang trọng))
barely + a/an + Noun
  • scratch barely a scratch
    (chỉ là một vết xước rất nhỏ)
  • whisper barely a whisper
    (chỉ là một tiếng thì thầm (rất nhỏ))
  • teenager barely a teenager
    (chỉ vừa mới đến tuổi thiếu niên)

Idioms

  • barely scratch the surface

    Chỉ mới tìm hiểu bề nổi, chưa đi sâu vào vấn đề.

    "Our conversation only barely scratched the surface of this complex topic."

    (Cuộc trò chuyện của chúng tôi chỉ mới đề cập đến bề nổi của chủ đề phức tạp này.)

  • barely keep one's head above water

    Chật vật để tồn tại, thường là về mặt tài chính hoặc công việc.

    "With rising costs, many small shops are barely keeping their heads above water."

    (Với chi phí ngày càng tăng, nhiều cửa hàng nhỏ đang phải vật lộn để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely

Trạng từ
Lật mặt

Hầu như không; vừa đủ.

"He barely escaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh (Understatement)

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây, người ta thường dùng cách nói giảm nói tránh để tỏ ra lịch sự hoặc hài hước. Thay vì nói một bữa ăn 'rất tệ' (terrible), họ có thể nói nó 'hầu như không ăn được' (barely edible). 'Barely' là một công cụ đắc lực cho lối nói này, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp mà người học cần lưu ý.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) và 'Barely'

Lối sống tối giản khuyến khích việc chỉ sở hữu những thứ thật sự cần thiết. Một người theo chủ nghĩa này có thể nói: 'My apartment has barely enough furniture to be comfortable.' (Căn hộ của tôi chỉ có vừa đủ nội thất để thoải mái). Ở đây, 'barely' không mang nghĩa tiêu cực, mà thể hiện một lựa chọn sống có chủ đích, chỉ giữ lại những gì cốt lõi.