(Top Banner Ad)
sufficiently
B2
Adverb B2 General

sufficiently

UK: /səˈfɪʃəntli/ • US: /səˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ vừa đủ đủ để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an adequate degree; enough.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was sufficiently strong to convict him."

    "Bằng chứng đủ mạnh để kết tội anh ta."

  • "The food was sufficiently cooked."

    "Thức ăn đã được nấu chín đủ."

  • "He explained the problem sufficiently clearly."

    "Anh ấy đã giải thích vấn đề đủ rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ
Noun sufficiency Sự đầy đủ, sự đủ dùng
Verb suffice Đủ, đáp ứng đủ
Adjective insufficient Không đủ, thiếu
Noun insufficiency Sự không đủ, sự thiếu hụt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
sufficiently
English
sufficient
Old French
suffisant
Latin
sufficiens
Latin
sufficere
Latin
sub-
Latin
facere

Nguồn gốc từ Latin

Từ "sufficiently" bắt nguồn từ tiếng Latin "sufficere", có nghĩa là "làm cho đủ" hoặc "đủ dùng". Nó được tạo thành từ tiền tố "sub-" (có nghĩa là "dưới", "đến mức") và động từ "facere" (có nghĩa là "làm"). Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ("suffisant") và tiếng Anh để mang ý nghĩa hiện tại là "một cách đầy đủ, đủ mức".

Usage Note

“Sufficiently” thường được dùng để chỉ mức độ đáp ứng yêu cầu hoặc mục đích nào đó. Nó nhấn mạnh sự vừa đủ, không thiếu nhưng cũng không thừa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với “enough”. Cần phân biệt với 'adequately' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'adequately' có thể nhấn mạnh tính phù hợp hơn là số lượng hay mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sufficiently
  • large sufficiently large
    (đủ lớn)
  • strong sufficiently strong
    (đủ mạnh)
  • clear sufficiently clear
    (đủ rõ ràng)
  • detailed sufficiently detailed
    (đủ chi tiết)
  • robust sufficiently robust
    (đủ vững chắc)
  • mature sufficiently mature
    (đủ trưởng thành)
Verb + sufficiently
  • understand understand sufficiently
    (hiểu đủ/đầy đủ)
  • prepare prepare sufficiently
    (chuẩn bị đầy đủ)
  • cover cover sufficiently
    (đáp ứng/bao quát đủ)
  • explain explain sufficiently
    (giải thích đầy đủ)
  • paid be paid sufficiently
    (được trả lương đủ)
Adverb + sufficiently
  • not not sufficiently clear
    (không đủ rõ ràng)
  • not not sufficiently strong
    (không đủ mạnh)
  • not not sufficiently detailed
    (không đủ chi tiết)

Idioms

  • Sufficiently well

    Khá tốt, đủ tốt

    "The project was executed sufficiently well to meet the client's expectations."

    (Dự án đã được thực hiện khá tốt để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.)

  • Be sufficiently X to Y

    Đủ X để làm Y

    "She wasn't sufficiently experienced to lead the team."

    (Cô ấy không đủ kinh nghiệm để lãnh đạo đội.)

  • Not sufficiently developed

    Chưa phát triển đủ mức

    "The economy is not sufficiently developed to compete globally."

    (Nền kinh tế chưa phát triển đủ mức để cạnh tranh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficiently

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.

"The evidence was sufficiently strong to convict him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prepared sufficiently for the exam, so they felt confident.
Họ đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi, vì vậy họ cảm thấy tự tin.
Phủ định
He didn't practice sufficiently, so he didn't win.
Anh ấy đã không luyện tập đủ, vì vậy anh ấy đã không thắng.
Nghi vấn
Did she explain the concept sufficiently for everyone to understand?
Cô ấy đã giải thích khái niệm đủ để mọi người hiểu chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prepared sufficiently for the exam.
Anh ấy đã chuẩn bị đủ cho kỳ thi.
Phủ định
Only then did she sufficiently realize the danger.
Chỉ đến lúc đó cô ấy mới nhận ra đầy đủ sự nguy hiểm.
Nghi vấn
Should you practice sufficiently, will you pass the exam?
Nếu bạn luyện tập đủ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had prepared sufficiently for the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chuẩn bị đủ cho kỳ thi.
Phủ định
He said that he did not train sufficiently for the competition.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tập luyện đủ cho cuộc thi.
Nghi vấn
She asked if he had slept sufficiently the night before.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã ngủ đủ giấc vào đêm hôm trước chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced sufficiently well, didn't she?
Cô ấy đã nhảy đủ tốt, phải không?
Phủ định
He didn't prepare sufficiently for the exam, did he?
Anh ấy đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi, phải không?
Nghi vấn
They are sufficiently skilled, aren't they?
Họ đủ kỹ năng, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were sufficiently clear for everyone to understand.
Các hướng dẫn đã đủ rõ ràng để mọi người có thể hiểu.
Phủ định
Didn't you prepare sufficiently for the exam?
Bạn đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi sao?
Nghi vấn
Is the funding sufficiently large to cover all the project's expenses?
Liệu nguồn tài trợ có đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiently".

Khái niệm "đủ" trong nhiều nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm "sufficiently" (đủ) không chỉ đơn thuần là số lượng mà còn bao hàm ý nghĩa về chất lượng và sự hài lòng. Ví dụ, trong pháp luật, "sufficient evidence" (bằng chứng đủ) là ngưỡng cần thiết để một vụ án được xét xử, không phải là tất cả bằng chứng có thể có. Điều này nhấn mạnh rằng "đủ" là đạt đến một tiêu chuẩn chấp nhận được, chứ không nhất thiết là tối đa.

"Đủ tốt" trong tư duy hiện đại

Trong bối cảnh làm việc và phát triển sản phẩm ngày nay, ý tưởng về "sufficiently good" (đủ tốt) thường được áp dụng. Thay vì cố gắng đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối (perfection), nhiều dự án hoặc sản phẩm được đánh giá là thành công nếu chúng "đủ tốt" để đáp ứng các yêu cầu cốt lõi và mang lại giá trị. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất.