sufficiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To an adequate degree; enough.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was sufficiently strong to convict him."
"Bằng chứng đủ mạnh để kết tội anh ta."
-
"The food was sufficiently cooked."
"Thức ăn đã được nấu chín đủ."
-
"He explained the problem sufficiently clearly."
"Anh ấy đã giải thích vấn đề đủ rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | Đủ, đầy đủ |
| Noun | sufficiency | Sự đầy đủ, sự đủ dùng |
| Verb | suffice | Đủ, đáp ứng đủ |
| Adjective | insufficient | Không đủ, thiếu |
| Noun | insufficiency | Sự không đủ, sự thiếu hụt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sufficiently” thường được dùng để chỉ mức độ đáp ứng yêu cầu hoặc mục đích nào đó. Nó nhấn mạnh sự vừa đủ, không thiếu nhưng cũng không thừa. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với “enough”. Cần phân biệt với 'adequately' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'adequately' có thể nhấn mạnh tính phù hợp hơn là số lượng hay mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large sufficiently large (đủ lớn)
-
strong sufficiently strong (đủ mạnh)
-
clear sufficiently clear (đủ rõ ràng)
-
detailed sufficiently detailed (đủ chi tiết)
-
robust sufficiently robust (đủ vững chắc)
-
mature sufficiently mature (đủ trưởng thành)
-
understand understand sufficiently (hiểu đủ/đầy đủ)
-
prepare prepare sufficiently (chuẩn bị đầy đủ)
-
cover cover sufficiently (đáp ứng/bao quát đủ)
-
explain explain sufficiently (giải thích đầy đủ)
-
paid be paid sufficiently (được trả lương đủ)
-
not not sufficiently clear (không đủ rõ ràng)
-
not not sufficiently strong (không đủ mạnh)
-
not not sufficiently detailed (không đủ chi tiết)
Idioms
-
Sufficiently well
Khá tốt, đủ tốt
"The project was executed sufficiently well to meet the client's expectations."
(Dự án đã được thực hiện khá tốt để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.)
-
Be sufficiently X to Y
Đủ X để làm Y
"She wasn't sufficiently experienced to lead the team."
(Cô ấy không đủ kinh nghiệm để lãnh đạo đội.)
-
Not sufficiently developed
Chưa phát triển đủ mức
"The economy is not sufficiently developed to compete globally."
(Nền kinh tế chưa phát triển đủ mức để cạnh tranh toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficiently
AdverbMột cách đầy đủ; vừa đủ; đủ để.
"The evidence was sufficiently strong to convict him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They prepared sufficiently for the exam, so they felt confident. |
Họ đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi, vì vậy họ cảm thấy tự tin. |
| Phủ định | He didn't practice sufficiently, so he didn't win. |
Anh ấy đã không luyện tập đủ, vì vậy anh ấy đã không thắng. |
| Nghi vấn | Did she explain the concept sufficiently for everyone to understand? |
Cô ấy đã giải thích khái niệm đủ để mọi người hiểu chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He prepared sufficiently for the exam. |
Anh ấy đã chuẩn bị đủ cho kỳ thi. |
| Phủ định | Only then did she sufficiently realize the danger. |
Chỉ đến lúc đó cô ấy mới nhận ra đầy đủ sự nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Should you practice sufficiently, will you pass the exam? |
Nếu bạn luyện tập đủ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had prepared sufficiently for the exam. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chuẩn bị đủ cho kỳ thi. |
| Phủ định | He said that he did not train sufficiently for the competition. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tập luyện đủ cho cuộc thi. |
| Nghi vấn | She asked if he had slept sufficiently the night before. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã ngủ đủ giấc vào đêm hôm trước chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced sufficiently well, didn't she? |
Cô ấy đã nhảy đủ tốt, phải không? |
| Phủ định | He didn't prepare sufficiently for the exam, did he? |
Anh ấy đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi, phải không? |
| Nghi vấn | They are sufficiently skilled, aren't they? |
Họ đủ kỹ năng, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The instructions were sufficiently clear for everyone to understand. |
Các hướng dẫn đã đủ rõ ràng để mọi người có thể hiểu. |
| Phủ định | Didn't you prepare sufficiently for the exam? |
Bạn đã không chuẩn bị đủ cho kỳ thi sao? |
| Nghi vấn | Is the funding sufficiently large to cover all the project's expenses? |
Liệu nguồn tài trợ có đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficiently".
