(Top Banner Ad)
bargain
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

bargain

UK: /ˈbɑːrɡɪn/ • US: /ˈbɑːrɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

món hời sự mặc cả thỏa thuận trả giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more people or groups as to what each will do for the other.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm về những gì mỗi bên sẽ làm cho bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They struck a bargain to sell the land."

    "Họ đã đạt được thỏa thuận bán mảnh đất."

  • "The car was a bargain at that price."

    "Chiếc xe đó là một món hời với mức giá đó."

  • "Don't be afraid to bargain when you're buying souvenirs."

    "Đừng ngại mặc cả khi bạn mua đồ lưu niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bargainer Người mặc cả, người thương lượng
Noun/Gerund bargaining Sự mặc cả, quá trình đàm phán, thương lượng
Adjective bargain-basement Rất rẻ, giá hời, giá dưới sàn (thường dùng để chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ có chất lượng thấp)
Noun (Compound) collective bargaining Thương lượng tập thể (giữa công đoàn và chủ lao động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barguignier
Middle English
bargain
Modern English
bargain

Nguồn Gốc Thương Lượng

Từ “bargain” đi vào tiếng Anh từ động từ *barguignier* trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là “mặc cả” hoặc “thương lượng”. Ban đầu, nó chỉ hành động tranh chấp giá cả. Sau đó, nó phát triển thêm nghĩa danh từ, chỉ kết quả của việc tranh chấp đó: một thỏa thuận hoặc một món hàng mua được giá tốt.

Sự Ép Buộc

Trong lịch sử, “bargain” không chỉ là một thỏa thuận mua bán mà còn bao hàm ý nghĩa của một cam kết ràng buộc hoặc một giao kèo pháp lý mà cả hai bên phải tuân thủ.

Usage Note

Nghĩa gốc của 'bargain' là một thỏa thuận đã được thương lượng, thường mang lại lợi ích cho cả hai bên. Trong ngữ cảnh mua bán, nó ám chỉ một món hời, một món đồ được mua với giá tốt hơn giá trị thực của nó.

Prepositions

for into

for: dùng để chỉ mục đích của việc mặc cả (VD: bargain for a lower price); into: dùng khi thuyết phục ai đó tham gia một thỏa thuận (VD: talk someone into a bargain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bargain (Mô tả thỏa thuận)
  • good/great/real a good/great/real bargain
    (một món hời thực sự, một thỏa thuận tuyệt vời)
  • excellent an excellent bargain
    (một thỏa thuận xuất sắc)
  • absolute an absolute bargain
    (một món hời không thể chối từ)
Verb + bargain (Thực hiện hành động)
  • strike strike a bargain
    (đạt được một thỏa thuận, giao kèo)
  • pick up pick up a bargain
    (mua được một món hời (tình cờ))
  • hunt for hunt for a bargain
    (săn lùng món hời)
Prepositional Phrases (Cấu trúc giới từ)
  • at at a bargain price
    (với một mức giá hời)
  • into enter into a bargain
    (tham gia vào một giao kèo/thỏa thuận)

Idioms

  • drive a hard bargain

    Thương lượng quyết liệt, ép giá, không dễ bị thuyết phục

    "She always drives a hard bargain when buying property."

    (Cô ấy luôn thương lượng rất quyết liệt khi mua bất động sản.)

  • into the bargain

    Ngoài ra, thêm vào đó, kèm theo (thường là điều bất ngờ)

    "They gave me a discount and a free sample into the bargain."

    (Họ đã giảm giá cho tôi và còn tặng kèm một mẫu thử miễn phí nữa.)

  • more than you bargained for

    Nhiều hơn những gì bạn mong đợi hoặc lường trước (thường là điều tiêu cực, khó khăn)

    "Fixing the old car cost me more than I bargained for."

    (Việc sửa chiếc xe cũ đó đã tốn của tôi nhiều hơn những gì tôi dự tính (hoặc mong đợi).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargain

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm về những gì mỗi bên sẽ làm cho bên kia.

"They struck a bargain to sell the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain".

Văn hóa Mua sắm: Săn Hàng Hời

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây (đặc biệt là Mỹ), việc tìm kiếm 'bargain' (món hời) được xem là một kỹ năng mua sắm thông minh. Các dịp lễ như Black Friday (Thứ Sáu đen) hay Cyber Monday là thời điểm cao điểm để người tiêu dùng săn lùng các món hời lớn.

Thương lượng Chuyên nghiệp

Trong môi trường kinh doanh, 'bargaining' (thương lượng) là một kỹ năng thiết yếu. Tuy nhiên, không giống như ở nhiều khu chợ truyền thống tại châu Á, việc mặc cả giá cả hàng hóa ở các cửa hàng bán lẻ lớn hoặc siêu thị phương Tây hầu như không xảy ra. Việc 'bargain' thường được dành cho các giao dịch lớn (như mua nhà, xe hơi) hoặc các thỏa thuận chuyên nghiệp.