(Top Banner Ad)
haggle
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

haggle

UK: /ˈhæɡl/ • US: /ˈhæɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

mặc cả trả giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dispute or bargain persistently or argumentatively (over a price or terms of an agreement).

Vietnamese Meaning

Mặc cả, tranh cãi dai dẳng hoặc tranh luận (về giá cả hoặc các điều khoản của một thỏa thuận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He haggled with the vendor over the price of the rug."

    "Anh ấy đã mặc cả với người bán về giá của tấm thảm."

  • "It's part of the culture to haggle in the market."

    "Mặc cả là một phần của văn hóa ở khu chợ này."

  • "She's a skilled negotiator, always ready to haggle for a better deal."

    "Cô ấy là một nhà đàm phán giỏi, luôn sẵn sàng mặc cả để có được một thỏa thuận tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haggler Người trả giá, người mặc cả
Noun haggling Hành động trả giá, sự mặc cả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
haggva
Middle English
haggen
English
haggle

Nguồn gốc thú vị

Từ 'haggle' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'haggva' và tiếng Anh Trung đại 'haggen', cả hai đều mang nghĩa 'chặt', 'chém'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động 'chặt đẽo lặp đi lặp lại'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển để chỉ việc 'thương lượng, tranh cãi dai dẳng' về giá cả, giống như việc bạn 'cắt giảm' hoặc 'điều chỉnh' liên tục cho đến khi đạt được thỏa thuận.

Usage Note

Từ 'haggle' thường được sử dụng để mô tả việc mặc cả một cách kiên trì, đôi khi gay gắt, nhằm đạt được một mức giá tốt hơn. Nó thường liên quan đến việc thương lượng trực tiếp giữa người mua và người bán, đặc biệt là ở các chợ trời, cửa hàng nhỏ hoặc khi mua hàng đã qua sử dụng. Khác với 'negotiate' là một quá trình đàm phán trang trọng hơn, 'haggle' mang tính chất thân mật và có phần 'cứng đầu' hơn.

Prepositions

over about for

‘Haggle over/about something’: Mặc cả về một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: giá cả). ‘Haggle for something’: Mặc cả để có được một thứ gì đó (ví dụ: một mức giá tốt hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + haggle
  • try try to haggle
    (cố gắng mặc cả)
  • refuse refuse to haggle
    (từ chối mặc cả)
  • enjoy enjoy haggling
    (thích thú với việc mặc cả)
Haggle + Prepositional Phrase
  • over haggle over the price
    (mặc cả về giá cả)
  • with haggle with the vendor
    (mặc cả với người bán hàng)
Adjective + haggling (noun)
  • endless endless haggling
    (sự mặc cả không ngừng)
  • intense intense haggling
    (sự mặc cả gay gắt)

Idioms

  • Haggle over a price

    Thương lượng, tranh cãi để đạt được giá tốt hơn.

    "They spent hours haggling over the price of the antique vase."

    (Họ đã dành hàng giờ đồng hồ để mặc cả về giá của chiếc bình cổ.)

  • No room to haggle

    Không có khả năng hoặc cơ hội để thương lượng giảm giá; giá đã cố định.

    "The prices in this boutique are fixed, there's no room to haggle."

    (Giá ở cửa hàng thời trang này là cố định, không có chỗ để mặc cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haggle

Động từ
Lật mặt

Mặc cả, tranh cãi dai dẳng hoặc tranh luận (về giá cả hoặc các điều khoản của một thỏa thuận).

"He haggled with the vendor over the price of the rug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haggle".

Mặc cả trong các nền văn hóa

Việc mặc cả là một phần quen thuộc của trải nghiệm mua sắm ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là tại các chợ truyền thống, chợ trời hoặc cửa hàng đồ cũ ở châu Á, Trung Đông và một phần châu Phi. Tuy nhiên, ở các quốc gia phương Tây, việc mặc cả thường không phổ biến tại các cửa hàng bán lẻ lớn hoặc siêu thị, nơi giá cả thường được niêm yết rõ ràng. Người ta chỉ có thể mặc cả khi mua xe cộ, nhà đất hoặc đồ vật giá trị lớn.

Ảnh hưởng của mua sắm trực tuyến

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và mua sắm trực tuyến đã làm giảm đáng kể cơ hội mặc cả. Hầu hết các trang web bán hàng đều có giá cố định và quá trình mua bán diễn ra tự động. Điều này khiến cho nghệ thuật mặc cả dần trở nên ít phổ biến hơn trong bối cảnh mua sắm hiện đại.