bargaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discussion between people trying to come to an agreement.
Vietnamese Meaning
Sự thương lượng, mặc cả; cuộc thảo luận giữa các bên để đạt được thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bargaining over the price of the car took several hours."
"Việc mặc cả về giá chiếc xe hơi mất vài giờ."
-
"The union is bargaining for better wages and benefits."
"Công đoàn đang thương lượng để có mức lương và phúc lợi tốt hơn."
-
"Bargaining is a common practice in many markets."
"Mặc cả là một hành vi phổ biến ở nhiều chợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bargaining thường liên quan đến việc hai hoặc nhiều bên cố gắng đạt được một thỏa thuận mà cả hai đều chấp nhận được, thường là về giá cả, điều khoản hoặc các điều kiện khác. Nó nhấn mạnh quá trình trao đổi, nhượng bộ và tìm kiếm điểm chung. Khác với 'negotiation' (đàm phán) ở chỗ 'bargaining' thường tập trung hơn vào giá cả và các điều khoản cụ thể, trong khi 'negotiation' có thể bao gồm nhiều vấn đề rộng hơn.
Prepositions
- 'bargaining for': Thương lượng để đạt được điều gì (ví dụ: giá tốt hơn).
- 'bargaining over': Thương lượng về vấn đề gì (ví dụ: giá cả).
- 'bargaining with': Thương lượng với ai (ví dụ: nhà cung cấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter into bargaining (bắt đầu thương lượng)
-
engage in bargaining (tham gia vào việc thương lượng)
-
resort to bargaining (phải dùng đến việc thương lượng)
-
collective bargaining (thương lượng tập thể (thường giữa công đoàn và công ty))
-
tough / hard bargaining (cuộc thương lượng gay gắt, khó khăn)
-
plea bargaining (thỏa thuận nhận tội (trong lĩnh vực pháp lý))
-
bargaining chip (con bài mặc cả, lợi thế đàm phán)
-
bargaining power (quyền lực thương lượng, sức mạnh đàm phán)
-
bargaining position (vị thế đàm phán)
-
bargaining process (quá trình thương lượng)
Idioms
-
drive a hard bargain
Mặc cả/thương lượng rất cứng rắn, không khoan nhượng để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho mình.
"The car salesman was tough, but I drove a hard bargain and got 10% off the price."
(Người bán xe rất cứng rắn, nhưng tôi đã mặc cả quyết liệt và được giảm 10% giá.)
-
strike a bargain
Đạt được một thỏa thuận, đi đến một sự thống nhất (thường có lợi cho cả hai bên).
"After an hour of discussion, we finally struck a bargain that satisfied everyone."
(Sau một giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận làm hài lòng tất cả mọi người.)
-
more than one bargained for
Nhiều hơn hoặc khác với những gì đã dự tính, thường theo hướng tiêu cực hoặc phức tạp hơn.
"I agreed to help him move a few boxes, but it turned into a whole day of work. It was more than I bargained for."
(Tôi đồng ý giúp anh ấy chuyển vài cái thùng, nhưng cuối cùng lại thành cả một ngày làm việc. Đúng là ngoài sức tưởng tượng của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bargaining
Danh từSự thương lượng, mặc cả; cuộc thảo luận giữa các bên để đạt được thỏa thuận.
"The bargaining over the price of the car took several hours."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is good at bargaining, she always gets a discount when she shops. |
Vì cô ấy giỏi mặc cả, cô ấy luôn được giảm giá khi mua sắm. |
| Phủ định | Unless you bargain assertively, the vendor will not lower the price for you. |
Trừ khi bạn mặc cả một cách quyết đoán, người bán sẽ không giảm giá cho bạn. |
| Nghi vấn | If you want to get a good deal, should you bargain with the seller? |
Nếu bạn muốn có được một món hời, bạn có nên mặc cả với người bán không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to bargain for a better price when shopping at the market. |
Tôi thích mặc cả để có giá tốt hơn khi mua sắm ở chợ. |
| Phủ định | I decided not to bargain with the street vendor; his prices were already fair. |
Tôi quyết định không mặc cả với người bán hàng rong; giá của anh ấy đã hợp lý rồi. |
| Nghi vấn | Is it necessary to bargain in this store, or are the prices fixed? |
Có cần thiết phải mặc cả trong cửa hàng này không, hay giá đã được niêm yết? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should bargain for a lower price; it's often expected in this market. |
Bạn nên mặc cả để có giá thấp hơn; điều này thường được mong đợi ở khu chợ này. |
| Phủ định | He can't bargain effectively because he lacks confidence. |
Anh ấy không thể mặc cả hiệu quả vì thiếu tự tin. |
| Nghi vấn | Could we bargain with the seller for a discount on the bulk purchase? |
Chúng ta có thể mặc cả với người bán để được giảm giá khi mua số lượng lớn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They bargained for a lower price at the market. |
Họ đã mặc cả để có giá thấp hơn ở chợ. |
| Phủ định | She didn't bargain with the seller because she trusted the price. |
Cô ấy đã không mặc cả với người bán vì cô ấy tin giá cả. |
| Nghi vấn | Did you bargain successfully for the antique vase? |
Bạn có mặc cả thành công cho chiếc bình cổ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bargained for a lower price at the market. |
Cô ấy đã mặc cả để có giá thấp hơn ở chợ. |
| Phủ định | They didn't bargain with the street vendor. |
Họ đã không mặc cả với người bán hàng rong. |
| Nghi vấn | Did he bargain successfully for the antique vase? |
Anh ấy đã mặc cả thành công để mua chiếc bình cổ đó phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the market closes, they will have been bargaining for hours to get the best prices on souvenirs. |
Vào thời điểm chợ đóng cửa, họ sẽ đã mặc cả hàng giờ để có được giá tốt nhất cho quà lưu niệm. |
| Phủ định | She won't have been bargaining with the vendor for long when her friend arrives. |
Cô ấy sẽ không mặc cả với người bán hàng được lâu khi bạn cô ấy đến. |
| Nghi vấn | Will you have been bargaining over the price of that antique rug for the entire afternoon? |
Bạn sẽ đã mặc cả về giá của tấm thảm cổ đó cả buổi chiều sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been bargaining for a better price on that dress for hours. |
Cô ấy đã mặc cả để có được một mức giá tốt hơn cho chiếc váy đó hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been bargaining in good faith, according to the report. |
Theo báo cáo, họ đã không mặc cả một cách thiện chí. |
| Nghi vấn | Have you been bargaining with the dealer about the car's features? |
Bạn đã mặc cả với người bán về các tính năng của xe chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargaining".
