(Top Banner Ad)
bargaining
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

bargaining

UK: /ˈbɑːrɡɪnɪŋ/ • US: /ˈbɑːrɡənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mặc cả sự thương lượng quá trình mặc cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discussion between people trying to come to an agreement.

Vietnamese Meaning

Sự thương lượng, mặc cả; cuộc thảo luận giữa các bên để đạt được thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bargaining over the price of the car took several hours."

    "Việc mặc cả về giá chiếc xe hơi mất vài giờ."

  • "The union is bargaining for better wages and benefits."

    "Công đoàn đang thương lượng để có mức lương và phúc lợi tốt hơn."

  • "Bargaining is a common practice in many markets."

    "Mặc cả là một hành vi phổ biến ở nhiều chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bargain mặc cả, thương lượng, đàm phán
Noun bargain món hời, một thỏa thuận tốt; sự thương lượng
Noun bargainer người mặc cả, người thương lượng
Adjective bargain-basement giá rẻ, chất lượng thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*borganą
Frankish
*borganjan ('to lend')
Old French
bargaignier ('to haggle')
Middle English
bargaynen
Modern English
bargain -> bargaining

Từ 'Vay Mượn' đến 'Mặc Cả'

Từ 'bargain' có nguồn gốc thú vị từ chữ 'borg' trong ngôn ngữ German cổ, nghĩa là 'cam kết' hoặc 'vay mượn'. Ban đầu, nó mô tả việc thỏa thuận các điều khoản cho một khoản vay. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ việc đàm phán, thương lượng về giá cả và điều kiện trong bất kỳ giao dịch nào, trở thành 'mặc cả' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Bargaining thường liên quan đến việc hai hoặc nhiều bên cố gắng đạt được một thỏa thuận mà cả hai đều chấp nhận được, thường là về giá cả, điều khoản hoặc các điều kiện khác. Nó nhấn mạnh quá trình trao đổi, nhượng bộ và tìm kiếm điểm chung. Khác với 'negotiation' (đàm phán) ở chỗ 'bargaining' thường tập trung hơn vào giá cả và các điều khoản cụ thể, trong khi 'negotiation' có thể bao gồm nhiều vấn đề rộng hơn.

Prepositions

for over with

- 'bargaining for': Thương lượng để đạt được điều gì (ví dụ: giá tốt hơn).
- 'bargaining over': Thương lượng về vấn đề gì (ví dụ: giá cả).
- 'bargaining with': Thương lượng với ai (ví dụ: nhà cung cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bargaining
  • enter into bargaining
    (bắt đầu thương lượng)
  • engage in bargaining
    (tham gia vào việc thương lượng)
  • resort to bargaining
    (phải dùng đến việc thương lượng)
Adjective + bargaining
  • collective bargaining
    (thương lượng tập thể (thường giữa công đoàn và công ty))
  • tough / hard bargaining
    (cuộc thương lượng gay gắt, khó khăn)
  • plea bargaining
    (thỏa thuận nhận tội (trong lĩnh vực pháp lý))
Bargaining + Noun
  • bargaining chip
    (con bài mặc cả, lợi thế đàm phán)
  • bargaining power
    (quyền lực thương lượng, sức mạnh đàm phán)
  • bargaining position
    (vị thế đàm phán)
  • bargaining process
    (quá trình thương lượng)

Idioms

  • drive a hard bargain

    Mặc cả/thương lượng rất cứng rắn, không khoan nhượng để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho mình.

    "The car salesman was tough, but I drove a hard bargain and got 10% off the price."

    (Người bán xe rất cứng rắn, nhưng tôi đã mặc cả quyết liệt và được giảm 10% giá.)

  • strike a bargain

    Đạt được một thỏa thuận, đi đến một sự thống nhất (thường có lợi cho cả hai bên).

    "After an hour of discussion, we finally struck a bargain that satisfied everyone."

    (Sau một giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận làm hài lòng tất cả mọi người.)

  • more than one bargained for

    Nhiều hơn hoặc khác với những gì đã dự tính, thường theo hướng tiêu cực hoặc phức tạp hơn.

    "I agreed to help him move a few boxes, but it turned into a whole day of work. It was more than I bargained for."

    (Tôi đồng ý giúp anh ấy chuyển vài cái thùng, nhưng cuối cùng lại thành cả một ngày làm việc. Đúng là ngoài sức tưởng tượng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargaining

Danh từ
Lật mặt

Sự thương lượng, mặc cả; cuộc thảo luận giữa các bên để đạt được thỏa thuận.

"The bargaining over the price of the car took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is good at bargaining, she always gets a discount when she shops.
Vì cô ấy giỏi mặc cả, cô ấy luôn được giảm giá khi mua sắm.
Phủ định
Unless you bargain assertively, the vendor will not lower the price for you.
Trừ khi bạn mặc cả một cách quyết đoán, người bán sẽ không giảm giá cho bạn.
Nghi vấn
If you want to get a good deal, should you bargain with the seller?
Nếu bạn muốn có được một món hời, bạn có nên mặc cả với người bán không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to bargain for a better price when shopping at the market.
Tôi thích mặc cả để có giá tốt hơn khi mua sắm ở chợ.
Phủ định
I decided not to bargain with the street vendor; his prices were already fair.
Tôi quyết định không mặc cả với người bán hàng rong; giá của anh ấy đã hợp lý rồi.
Nghi vấn
Is it necessary to bargain in this store, or are the prices fixed?
Có cần thiết phải mặc cả trong cửa hàng này không, hay giá đã được niêm yết?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should bargain for a lower price; it's often expected in this market.
Bạn nên mặc cả để có giá thấp hơn; điều này thường được mong đợi ở khu chợ này.
Phủ định
He can't bargain effectively because he lacks confidence.
Anh ấy không thể mặc cả hiệu quả vì thiếu tự tin.
Nghi vấn
Could we bargain with the seller for a discount on the bulk purchase?
Chúng ta có thể mặc cả với người bán để được giảm giá khi mua số lượng lớn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bargained for a lower price at the market.
Họ đã mặc cả để có giá thấp hơn ở chợ.
Phủ định
She didn't bargain with the seller because she trusted the price.
Cô ấy đã không mặc cả với người bán vì cô ấy tin giá cả.
Nghi vấn
Did you bargain successfully for the antique vase?
Bạn có mặc cả thành công cho chiếc bình cổ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bargained for a lower price at the market.
Cô ấy đã mặc cả để có giá thấp hơn ở chợ.
Phủ định
They didn't bargain with the street vendor.
Họ đã không mặc cả với người bán hàng rong.
Nghi vấn
Did he bargain successfully for the antique vase?
Anh ấy đã mặc cả thành công để mua chiếc bình cổ đó phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the market closes, they will have been bargaining for hours to get the best prices on souvenirs.
Vào thời điểm chợ đóng cửa, họ sẽ đã mặc cả hàng giờ để có được giá tốt nhất cho quà lưu niệm.
Phủ định
She won't have been bargaining with the vendor for long when her friend arrives.
Cô ấy sẽ không mặc cả với người bán hàng được lâu khi bạn cô ấy đến.
Nghi vấn
Will you have been bargaining over the price of that antique rug for the entire afternoon?
Bạn sẽ đã mặc cả về giá của tấm thảm cổ đó cả buổi chiều sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been bargaining for a better price on that dress for hours.
Cô ấy đã mặc cả để có được một mức giá tốt hơn cho chiếc váy đó hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been bargaining in good faith, according to the report.
Theo báo cáo, họ đã không mặc cả một cách thiện chí.
Nghi vấn
Have you been bargaining with the dealer about the car's features?
Bạn đã mặc cả với người bán về các tính năng của xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargaining".

Văn Hóa Mặc Cả Khi Mua Sắm

Ở nhiều nước phương Tây, việc mặc cả (haggling) không phổ biến trong các cửa hàng bán lẻ, siêu thị hay trung tâm thương mại có giá niêm yết sẵn. Hành động này có thể bị coi là kỳ quặc. Mặc cả thường chỉ dành cho những tình huống cụ thể như mua xe hơi, nhà cửa, hoặc tại các khu chợ trời (flea markets) và chợ đồ cũ (garage sales).

Thương Lượng Tập Thể (Collective Bargaining)

Trong văn hóa phương Tây, 'bargaining' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong quan hệ lao động. 'Collective bargaining' là quá trình các công đoàn (unions), đại diện cho người lao động, đàm phán với giới chủ (employers) về lương, giờ làm, điều kiện làm việc và phúc lợi. Đây là nền tảng của quyền lợi người lao động ở nhiều quốc gia.