(Top Banner Ad)
haggling
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

haggling

UK: /ˈhæɡəlɪŋ/ • US: /ˈhæɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mặc cả trả giá kèo nài giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bargaining persistently, especially over the cost of something.

Vietnamese Meaning

Sự mặc cả dai dẳng, đặc biệt là về giá của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Haggling over the price of souvenirs is common in tourist markets."

    "Việc mặc cả về giá quà lưu niệm là phổ biến ở các chợ du lịch."

  • "They spent hours haggling in the market."

    "Họ đã dành hàng giờ để mặc cả ở chợ."

  • "Is it acceptable to haggle in this kind of store?"

    "Có thể mặc cả ở loại cửa hàng này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to haggle Mặc cả, trả giá, đôi co về giá cả
Noun haggler Người mặc cả, người trả giá
Noun haggling Sự mặc cả, việc trả giá
Adjective haggling Liên quan đến việc mặc cả (ví dụ: a haggling session - phiên mặc cả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
haggil
English
haggle
English
haggling

Nguồn gốc 'haggling'

'Haggling' bắt nguồn từ động từ 'haggle', xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 đầu thế kỷ 17. Từ này có khả năng liên quan đến từ 'haggil' trong tiếng Scots cổ, có nghĩa là 'xẻo, cắt vụn' hoặc 'cãi lộn'. Điều này gợi lên hình ảnh về một cuộc tranh cãi gay gắt, nơi người mua và người bán 'cắt' giá hoặc 'xẻo' từng chút một trong quá trình đàm phán giá cả.

Usage Note

Từ 'haggling' nhấn mạnh vào quá trình tranh cãi, trao đổi để đạt được một mức giá thấp hơn. Nó thường liên quan đến việc thương lượng một cách kiên trì và có thể bao gồm cả việc đưa ra các đề xuất và phản đề xuất.

Prepositions

over about

'Haggling over' được dùng khi chỉ rõ đối tượng được mặc cả là gì (ví dụ: giá cả). 'Haggling about' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haggling
  • intense intense haggling
    (mặc cả gay gắt)
  • endless endless haggling
    (mặc cả không ngừng)
  • fierce fierce haggling
    (mặc cả kịch liệt)
  • persistent persistent haggling
    (mặc cả dai dẳng)
Verb + haggling
  • avoid avoid haggling
    (tránh mặc cả)
  • engage in engage in haggling
    (tham gia vào việc mặc cả)
  • involve involve haggling
    (liên quan đến việc mặc cả)
Noun + haggling
  • price price haggling
    (mặc cả giá cả)
  • market market haggling
    (mặc cả ở chợ)

Idioms

  • the art of haggling

    Nghệ thuật mặc cả; kỹ năng trả giá để đạt được mức giá tốt nhất.

    "She learned the art of haggling from her grandmother who often visited local markets."

    (Cô ấy học được nghệ thuật mặc cả từ bà của mình, người thường xuyên đi chợ địa phương.)

  • no room for haggling

    Không có chỗ cho sự mặc cả; giá cố định, không thể thương lượng thêm.

    "The prices in this supermarket are fixed; there's no room for haggling."

    (Giá trong siêu thị này là cố định; không có chỗ để mặc cả.)

  • haggle over trifles

    Mặc cả/đòi hỏi quá chi li về những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể.

    "He tends to haggle over trifles, which can be quite annoying."

    (Anh ấy có xu hướng mặc cả những chuyện nhỏ nhặt, điều này khá khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haggling

danh từ
Lật mặt

Sự mặc cả dai dẳng, đặc biệt là về giá của một thứ gì đó.

"Haggling over the price of souvenirs is common in tourist markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they haggle over every penny shows their dedication to saving money.
Việc họ mặc cả từng xu cho thấy sự tận tâm của họ trong việc tiết kiệm tiền.
Phủ định
Whether she will haggle for a better price isn't what concerns me; I'm worried about the quality.
Việc cô ấy có mặc cả để có được một mức giá tốt hơn hay không không phải là điều tôi quan tâm; tôi lo lắng về chất lượng.
Nghi vấn
Why he chose to haggle so aggressively remains a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy lại chọn mặc cả một cách quyết liệt như vậy vẫn là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketplace, where haggling is a common practice, offers a unique cultural experience.
Khu chợ, nơi mà việc mặc cả là một hoạt động phổ biến, mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.
Phủ định
The fixed-price store, where you cannot haggle, provides a straightforward shopping experience that many appreciate.
Cửa hàng có giá cố định, nơi bạn không thể mặc cả, mang lại trải nghiệm mua sắm đơn giản mà nhiều người đánh giá cao.
Nghi vấn
Is this the vendor from whom you can haggle for a better price on souvenirs?
Đây có phải là người bán hàng mà bạn có thể mặc cả để có giá tốt hơn cho đồ lưu niệm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often haggle over the price of souvenirs at the market.
Họ thường mặc cả về giá của đồ lưu niệm ở chợ.
Phủ định
She doesn't haggle because she feels uncomfortable negotiating prices.
Cô ấy không mặc cả vì cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thương lượng giá cả.
Nghi vấn
Do you usually haggle when you travel to foreign countries?
Bạn có thường mặc cả khi đi du lịch nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haggling".

Mặc cả ở các nền văn hóa khác nhau

Việc mặc cả là một thông lệ phổ biến và được mong đợi ở nhiều thị trường truyền thống trên khắp châu Á, Trung Đông, và châu Phi. Nó được coi là một phần của trải nghiệm mua sắm và là cơ hội để người mua và người bán giao tiếp. Tuy nhiên, ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các cửa hàng bán lẻ lớn, giá thường được niêm yết cố định và việc mặc cả có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí thô lỗ.

Giá cố định và giá thương lượng

Khái niệm 'haggling' nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nền văn hóa có giá niêm yết linh hoạt (có thể thương lượng) và các nền văn hóa có giá cố định (fixed-price). Trong khi giá cố định mang lại sự rõ ràng và tiện lợi, giá thương lượng mang đến cho người mua cơ hội kiểm soát chi phí và trải nghiệm tương tác cá nhân với người bán.