(Top Banner Ad)
barm
B2
noun B2 Thực phẩm và Đồ uống

barm

UK: /bɑːm/ • US: /bɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

men bia bọt bia men làm bánh mì từ bia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The froth or head on beer or other malt liquors; also, yeast used for brewing beer or making bread.

Vietnamese Meaning

Lớp bọt hoặc đầu trên bia hoặc các loại rượu mạch nha khác; cũng là men được sử dụng để ủ bia hoặc làm bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baker used barm from a local brewery to give his bread a unique flavor."

    "Người thợ làm bánh đã sử dụng barm từ một nhà máy bia địa phương để tạo cho bánh mì của mình một hương vị độc đáo."

  • "Traditionally, barm was skimmed from the top of fermenting beer."

    "Theo truyền thống, barm được vớt từ trên cùng của bia đang lên men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barm Men bia, bọt bia (dùng để gây men)
Adjective barmy Gàn dở, dở hơi, điên khùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*bermōn
Old English
beorma
Middle English
berme
Modern English
barm

Men bia từ nhà máy bia

Từ "barm" ban đầu dùng để chỉ lớp bọt men nổi lên trên bề mặt bia hoặc rượu trong quá trình lên men. Trước khi men làm bánh công nghiệp ra đời, các bà nội trợ thường đến nhà máy bia địa phương để xin lớp bọt này về làm men nở cho bánh mì. Vì vậy, "barm" vừa có nghĩa là men bia, vừa là tiền thân của men làm bánh ngày nay.

Từ "Barm" đến "Barmy" (Gàn dở)

Tính từ "barmy" (gàn dở, điên khùng) được cho là xuất phát từ "barm". Hình ảnh lớp bọt sủi tăm, bông lên của men bia được liên tưởng đến một cái đầu "đầy bọt" hoặc "đang lên men" - tức là chỉ những người có suy nghĩ không bình thường, hơi kỳ quặc hoặc mất kiểm soát.

Usage Note

Từ 'barm' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh làm bia và làm bánh mì. Nó đề cập đến cả bọt trên đồ uống có cồn và chính men. Trong lịch sử, nó quan trọng hơn trước khi các chủng men thuần khiết trở nên phổ biến. Ngày nay, việc sử dụng từ này có thể cho thấy cách tiếp cận truyền thống hoặc lịch sử hơn đối với việc làm bia hoặc làm bánh mì.

Prepositions

from in

'Barm from' chỉ nguồn gốc của barm, ví dụ: 'barm from beer'. 'Barm in' chỉ sự hiện diện của barm trong một thứ gì đó, ví dụ: 'barm in the dough'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + barm
  • cake barm cake
    (một loại bánh mì tròn, mềm (phổ biến ở miền Bắc nước Anh))
Verb + barm
  • use the barm
    (sử dụng men bia (để làm bánh mì))
  • skim the barm
    (hớt bọt men bia)

Idioms

  • the Barmy Army

    Tên gọi thân mật dành cho nhóm cổ động viên trung thành và cuồng nhiệt của đội tuyển cricket Anh.

    "The Barmy Army sang loudly to support their team, even when they were losing."

    ("Barmy Army" đã hát rất to để cổ vũ đội nhà, ngay cả khi họ đang thua.)

  • to be barmy / to go barmy

    Trở nên điên khùng, gàn dở hoặc cực kỳ tức giận.

    "You must be barmy to go swimming in the sea in winter!"

    (Cậu chắc bị dở hơi rồi mới đi bơi biển vào mùa đông!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barm

noun
Lật mặt

Lớp bọt hoặc đầu trên bia hoặc các loại rượu mạch nha khác; cũng là men được sử dụng để ủ bia hoặc làm bánh mì.

"The baker used barm from a local brewery to give his bread a unique flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker used barm to make the bread rise.
Người thợ làm bánh đã sử dụng barm để làm cho bánh mì nở.
Phủ định
The recipe doesn't call for barm.
Công thức không yêu cầu barm.
Nghi vấn
Did she add barm to the dough?
Cô ấy có thêm barm vào bột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barm".

Barmbrack: Chiếc bánh Halloween của Ireland

Ở Ireland, có một loại bánh mì trái cây truyền thống tên là "Barmbrack" (từ "barm" và "brack" - bánh mì lốm đốm). Bánh này đặc biệt phổ biến vào dịp Halloween. Theo truyền thống, người ta sẽ giấu các vật nhỏ trong bánh để bói tương lai, ví dụ: một chiếc nhẫn (sẽ kết hôn sớm), một đồng xu (sẽ giàu có).

Barm Cake: Đặc sản bánh mì miền Bắc nước Anh

Ở các vùng phía Bắc nước Anh, đặc biệt là Manchester, "barm" hay "barm cake" không chỉ có nghĩa là men bia mà còn là tên gọi một loại bánh mì tròn, mềm. Nó thường được dùng để làm bánh mì kẹp thịt xông khói hoặc khoai tây chiên, là một món ăn đường phố rất phổ biến.