(Top Banner Ad)
barrel maker
B1
Danh từ B1 Nghề thủ công

barrel maker

UK: /ˈbærəl ˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈbærəl ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ đóng thùng người làm thùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes barrels; a cooper.

Vietnamese Meaning

Người làm thùng; thợ đóng thùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was known for its skilled barrel makers."

    "Ngôi làng nổi tiếng với những thợ đóng thùng lành nghề."

  • "In the old days, every town needed a barrel maker to store food and drink."

    "Ngày xưa, mỗi thị trấn đều cần một thợ đóng thùng để chứa thức ăn và đồ uống."

  • "The barrel maker carefully shaped each wooden stave."

    "Người thợ đóng thùng cẩn thận tạo hình từng thanh gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrel Cái thùng (thường bằng gỗ, dùng để chứa chất lỏng như rượu, dầu)
Verb barrel Chuyển động nhanh, lao đi (như một cái thùng lăn); đóng thùng
Verb make Làm, chế tạo, sản xuất
Noun maker Người làm, nhà sản xuất (từ gốc của 'barrel maker')
Noun making Sự làm ra, sự chế tạo; vật đang được làm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baril
English
barrel
Old English
macian
English
maker
English
barrel maker

Nguồn gốc của 'barrel maker'

Từ 'barrel maker' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'barrel' (cái thùng, đặc biệt là thùng gỗ lớn để chứa chất lỏng như rượu, dầu) và 'maker' (người làm, người chế tạo). Từ 'barrel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baril'. Còn từ 'maker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'chế tạo'. Do đó, 'barrel maker' có nghĩa đen là 'người làm thùng'.

Usage Note

Từ này đề cập đến một nghề thủ công truyền thống. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các nghề thủ công cổ xưa. Nghĩa của từ này tương đương với 'cooper', nhưng 'barrel maker' có thể trực quan hơn cho những người không quen thuộc với từ 'cooper'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrel maker
  • skilled skilled barrel maker
    (thợ đóng thùng lành nghề)
  • master master barrel maker
    (thợ đóng thùng bậc thầy)
  • local local barrel maker
    (thợ đóng thùng địa phương)
Verb + barrel maker
  • hire hire a barrel maker
    (thuê một thợ đóng thùng)
  • become become a barrel maker
    (trở thành một thợ đóng thùng)

Idioms

  • a barrel maker by trade

    một thợ đóng thùng chuyên nghiệp/theo nghề (ám chỉ nghề chính của một người)

    "He was a farmer most of his life, but his grandfather was a barrel maker by trade."

    (Ông ấy làm nông dân phần lớn cuộc đời, nhưng ông nội ông ấy là một thợ đóng thùng chuyên nghiệp.)

  • the barrel maker's craft

    nghề thủ công đóng thùng; kỹ năng của thợ đóng thùng (ám chỉ sự tinh xảo và đòi hỏi kỹ năng)

    "The barrel maker's craft requires precision and a deep understanding of wood."

    (Nghề thủ công đóng thùng đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu sắc về gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrel maker

Danh từ
Lật mặt

Người làm thùng; thợ đóng thùng.

"The village was known for its skilled barrel makers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a barrel maker.
Ông tôi là một người làm thùng.
Phủ định
She is not a barrel maker, she is a carpenter.
Cô ấy không phải là một người làm thùng, cô ấy là một thợ mộc.
Nghi vấn
Are you a barrel maker by trade?
Bạn có phải là một người làm thùng theo nghề không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the industrial revolution, my grandfather had been a barrel maker for over 20 years.
Trước cuộc cách mạng công nghiệp, ông tôi đã là một người làm thùng hơn 20 năm.
Phủ định
She had not known that her ancestor had been a barrel maker until she found an old family photo.
Cô ấy đã không biết rằng tổ tiên của mình là một người làm thùng cho đến khi cô ấy tìm thấy một bức ảnh gia đình cũ.
Nghi vấn
Had he ever considered that his family had been barrel makers before he became a carpenter?
Anh ấy đã bao giờ nghĩ rằng gia đình anh ấy đã từng là người làm thùng trước khi anh ấy trở thành thợ mộc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrel maker".

Vai trò lịch sử trong ngành đồ uống

Trong lịch sử, những người thợ đóng thùng (còn gọi là coopers) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp sản xuất rượu vang, bia, rượu whisky và dầu ăn. Chất lượng của những chiếc thùng gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và quá trình ủ sản phẩm. Đây từng là một nghề thủ công rất phổ biến và có giá trị cao.

Một nghề thủ công tinh xảo

Nghề đóng thùng là một nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng rất cao và sự tỉ mỉ. Nó bao gồm việc lựa chọn gỗ, uốn cong các thanh gỗ (staves) bằng nhiệt và hơi nước, ghép nối chúng thật chặt chẽ, và đóng các đai kim loại (hoops) để tạo ra những chiếc thùng kín khít, bền chắc. Đây là một nghệ thuật truyền thống đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.