(Top Banner Ad)
carpenter
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

carpenter

UK: /ˈkɑːrpɪntər/ • US: /ˈkɑːrpəntər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mộc người thợ mộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes and repairs wooden objects and structures.

Vietnamese Meaning

Thợ mộc, người làm và sửa chữa các đồ vật và công trình bằng gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter built a beautiful wooden table."

    "Người thợ mộc đã làm một chiếc bàn gỗ rất đẹp."

  • "We hired a carpenter to fix the door."

    "Chúng tôi đã thuê một thợ mộc để sửa cửa."

  • "Carpenters use a variety of tools to shape wood."

    "Thợ mộc sử dụng nhiều công cụ khác nhau để tạo hình gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpentry nghề mộc, công việc của thợ mộc
Verb carpenter làm nghề mộc, đóng đồ gỗ
Adjective carpentered được làm bằng gỗ, được chế tác bởi thợ mộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpentarius
Old French
carpentier
Middle English
carpenter

Nguồn gốc từ cỗ xe

Từ 'carpenter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'carpentarius', có nghĩa là 'người đóng xe'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người thợ chuyên chế tạo xe ngựa (carpentum). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những người thợ làm việc với gỗ trong xây dựng và kiến trúc.

Usage Note

Từ 'carpenter' thường chỉ người có kỹ năng làm việc với gỗ, từ việc xây dựng khung nhà đến làm đồ nội thất. Khác với 'woodworker' mang nghĩa rộng hơn, 'carpenter' thường ám chỉ công việc liên quan đến xây dựng và sửa chữa.

Prepositions

for by

'for' dùng để chỉ mục đích công việc (e.g., 'a carpenter for hire'), 'by' có thể dùng để chỉ người thực hiện công việc (e.g., 'made by a carpenter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpenter
  • skilled a skilled carpenter
    (một thợ mộc lành nghề)
  • master a master carpenter
    (một thợ mộc bậc thầy)
  • apprentice an apprentice carpenter
    (một thợ mộc học việc)
Verb + carpenter
  • train train as a carpenter
    (được đào tạo để trở thành thợ mộc)
  • hire hire a carpenter
    (thuê một thợ mộc)
  • employ employ a carpenter
    (thuê thợ mộc làm việc)

Idioms

  • Measure twice, cut once

    Cẩn tắc vô ưu (kiểm tra kỹ trước khi hành động)

    "Don't rush the project; remember, measure twice, cut once."

    (Đừng vội vàng thực hiện dự án; hãy nhớ, phải kiểm tra kỹ trước khi làm.)

  • A bad workman quarrels with his tools

    Vụng múa chê đất lệch (người kém cỏi thường đổ lỗi cho hoàn cảnh)

    "He blamed the software for his mistakes, but a bad workman quarrels with his tools."

    (Anh ta đổ lỗi cho phần mềm vì những sai sót của mình, đúng là vụng múa chê đất lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpenter

danh từ
Lật mặt

Thợ mộc, người làm và sửa chữa các đồ vật và công trình bằng gỗ.

"The carpenter built a beautiful wooden table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpenter".

Biểu tượng tôn giáo

Trong Kitô giáo, nghề mộc có vị trí quan trọng vì Joseph và Jesus thường được mô tả là những thợ mộc. Điều này khiến nghề mộc thường được coi là một công việc đáng kính và khiêm nhường trong văn hóa phương Tây.

Truyền thống Phường hội (Guilds)

Ở châu Âu thời Trung Cổ, thợ mộc thuộc về các phường hội quyền lực. Họ không chỉ xây dựng nhà cửa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các nhà thờ lớn và tàu thuyền, góp phần vào sự phát triển của các đô thị lớn.