barrel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cylindrical container, usually made of wood, with a flat top and bottom and bulging sides.
Vietnamese Meaning
Một thùng hình trụ, thường làm bằng gỗ, có đáy và nắp phẳng và các mặt phình ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winery stores its wine in oak barrels."
"Nhà máy rượu cất trữ rượu của mình trong các thùng gỗ sồi."
-
"The river was flowing rapidly, and the barrel was swept downstream."
"Dòng sông chảy xiết, và cái thùng bị cuốn trôi xuống hạ lưu."
-
"The company produces thousands of barrels of beer each year."
"Công ty sản xuất hàng ngàn thùng bia mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thùng thường dùng để chứa chất lỏng như rượu, bia, dầu hoặc chất rắn như bột, đinh ốc. Thường dùng để chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: thùng dầu). Cần phân biệt với 'cask' (thùng lớn, thường dùng để ủ rượu) và 'drum' (thùng kim loại).
Prepositions
'barrel of': thùng chứa cái gì đó (ví dụ: a barrel of oil). 'in a barrel': ở trong thùng (ví dụ: The apples were stored in a barrel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barrel organ barrel organ (đàn phong cầm tay quay (nhạc cụ cổ))
-
barrel roll barrel roll (nhào lộn một vòng quanh trục (trong hàng không))
Idioms
-
over a barrel
Trong tình thế khó khăn, bị khống chế, không có lựa chọn nào khác; bị ép buộc làm gì đó
"The company had me over a barrel, so I had to accept their terms."
(Công ty đã đẩy tôi vào thế bí, nên tôi đành phải chấp nhận các điều khoản của họ.)
-
scrape the bottom of the barrel
Phải dùng đến những thứ kém chất lượng nhất, lựa chọn tệ nhất (vì không còn gì tốt hơn hoặc vì cạn kiệt)
"We've had to scrape the bottom of the barrel to find enough candidates for the job."
(Chúng tôi đã phải chọn những người kém chất lượng nhất để có đủ ứng viên cho công việc.)
-
more fun than a barrel of monkeys
Cực kỳ vui vẻ, rất thú vị (ám chỉ một hoạt động hoặc một nhóm người)
"Spending the day at the amusement park with them was more fun than a barrel of monkeys."
(Dành cả ngày ở công viên giải trí với họ còn vui hơn cả một thùng khỉ (rất vui).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barrel
danh từMột thùng hình trụ, thường làm bằng gỗ, có đáy và nắp phẳng và các mặt phình ra.
"The winery stores its wine in oak barrels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrel".
