(Top Banner Ad)
barrel
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thương mại, Kỹ thuật

barrel

UK: /ˈbærəl/ • US: /ˈbærəl/

Nghĩa tiếng Việt

thùng bồn (chứa) đơn vị đo thùng (dầu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical container, usually made of wood, with a flat top and bottom and bulging sides.

Vietnamese Meaning

Một thùng hình trụ, thường làm bằng gỗ, có đáy và nắp phẳng và các mặt phình ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winery stores its wine in oak barrels."

    "Nhà máy rượu cất trữ rượu của mình trong các thùng gỗ sồi."

  • "The river was flowing rapidly, and the barrel was swept downstream."

    "Dòng sông chảy xiết, và cái thùng bị cuốn trôi xuống hạ lưu."

  • "The company produces thousands of barrels of beer each year."

    "Công ty sản xuất hàng ngàn thùng bia mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrel Thùng, thùng phi (để chứa chất lỏng như dầu, rượu); nòng súng
Verb barrel Di chuyển rất nhanh, lao đi (ví dụ: một chiếc xe lao xuống đường); đựng vào thùng
Noun barrelful Một thùng đầy (lượng chứa của một cái thùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*barilą
Old French
baril
Middle English
barrel
Modern English
barrel

Nguồn gốc cổ xưa của Barrel

Từ 'barrel' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*barilą', ban đầu có nghĩa là 'xe đẩy nhỏ' hoặc 'thùng chứa'. Qua tiếng Pháp cổ 'baril' (mang nghĩa 'thùng, két'), nó đã phát triển thành từ mà chúng ta biết ngày nay, chuyên dùng để chỉ một thùng gỗ tròn lớn để chứa chất lỏng.

Usage Note

Thùng thường dùng để chứa chất lỏng như rượu, bia, dầu hoặc chất rắn như bột, đinh ốc. Thường dùng để chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: thùng dầu). Cần phân biệt với 'cask' (thùng lớn, thường dùng để ủ rượu) và 'drum' (thùng kim loại).

Prepositions

of in

'barrel of': thùng chứa cái gì đó (ví dụ: a barrel of oil). 'in a barrel': ở trong thùng (ví dụ: The apples were stored in a barrel).

Collocations (Từ đi kèm)

Barrel + Noun
  • barrel organ barrel organ
    (đàn phong cầm tay quay (nhạc cụ cổ))
  • barrel roll barrel roll
    (nhào lộn một vòng quanh trục (trong hàng không))

Idioms

  • over a barrel

    Trong tình thế khó khăn, bị khống chế, không có lựa chọn nào khác; bị ép buộc làm gì đó

    "The company had me over a barrel, so I had to accept their terms."

    (Công ty đã đẩy tôi vào thế bí, nên tôi đành phải chấp nhận các điều khoản của họ.)

  • scrape the bottom of the barrel

    Phải dùng đến những thứ kém chất lượng nhất, lựa chọn tệ nhất (vì không còn gì tốt hơn hoặc vì cạn kiệt)

    "We've had to scrape the bottom of the barrel to find enough candidates for the job."

    (Chúng tôi đã phải chọn những người kém chất lượng nhất để có đủ ứng viên cho công việc.)

  • more fun than a barrel of monkeys

    Cực kỳ vui vẻ, rất thú vị (ám chỉ một hoạt động hoặc một nhóm người)

    "Spending the day at the amusement park with them was more fun than a barrel of monkeys."

    (Dành cả ngày ở công viên giải trí với họ còn vui hơn cả một thùng khỉ (rất vui).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrel

danh từ
Lật mặt

Một thùng hình trụ, thường làm bằng gỗ, có đáy và nắp phẳng và các mặt phình ra.

"The winery stores its wine in oak barrels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrel".

Vai trò của Barrel trong ngành rượu

Thùng gỗ (barrel), đặc biệt là thùng gỗ sồi, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ủ và sản xuất rượu vang, whisky và bia thủ công. Gỗ sồi từ thùng sẽ truyền hương vị, màu sắc và tannin vào đồ uống, tạo nên những đặc tính độc đáo và phức tạp. Việc ủ trong thùng sồi là một nghệ thuật truyền thống, ảnh hưởng lớn đến chất lượng và hương vị cuối cùng của sản phẩm, được coi trọng trong văn hóa ẩm thực phương Tây.

Thùng dầu và Nền kinh tế toàn cầu

Đơn vị 'thùng' (barrel) cũng là một tiêu chuẩn đo lường quốc tế trong ngành dầu khí, thường tương đương 42 gallon Mỹ (khoảng 159 lít). Giá dầu thô trên thị trường toàn cầu thường được niêm yết theo 'USD/thùng', phản ánh tầm quan trọng của thùng dầu như một biểu tượng kinh tế và nguồn tài nguyên chiến lược. Sự biến động giá dầu theo thùng có ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế của các quốc gia trên thế giới.