cooper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or repairs wooden barrels, tubs, or other containers.
Vietnamese Meaning
Thợ làm thùng, người làm hoặc sửa chữa các thùng gỗ, chậu hoặc các vật chứa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooper carefully hammered the staves into place to form a watertight barrel."
"Người thợ làm thùng cẩn thận đóng các thanh gỗ vào đúng vị trí để tạo thành một thùng kín nước."
-
"My grandfather was a cooper by trade."
"Ông tôi là một thợ làm thùng theo nghề."
-
"The cooper's shop was filled with the smell of wood shavings."
"Xưởng của người thợ làm thùng tràn ngập mùi gỗ bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cooper | người thợ đóng thùng gỗ |
| Noun | cooperage | xưởng hoặc nghề đóng thùng gỗ |
| Verb | to cooper | đóng hoặc sửa chữa thùng gỗ (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cooper' chủ yếu đề cập đến một nghề thủ công truyền thống. Nghề này liên quan đến việc tạo ra các thùng chứa bằng gỗ, thường được sử dụng để lưu trữ chất lỏng như rượu, bia, hoặc dầu. So sánh với 'carpenter' (thợ mộc), 'cooper' chuyên về việc làm thùng và các vật chứa tròn từ gỗ, trong khi 'carpenter' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều công việc liên quan đến gỗ khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled cooper (thợ đóng thùng lành nghề)
-
master master cooper (thợ đóng thùng bậc thầy)
-
apprentice apprentice cooper (thợ đóng thùng học việc)
-
hire hire a cooper (thuê một thợ đóng thùng)
-
consult consult a cooper (tham khảo ý kiến thợ đóng thùng)
-
cooper's cooper's tools (dụng cụ của thợ đóng thùng)
-
cooper's cooper's workshop (xưởng của thợ đóng thùng)
Idioms
-
a cooper by trade
một thợ đóng thùng theo nghề/theo chuyên môn
"He was a cooper by trade, crafting barrels for the local brewery."
(Ông ấy là một thợ đóng thùng theo nghề, chế tạo thùng cho nhà máy bia địa phương.)
-
the cooper's art
nghệ thuật/kỹ nghệ đóng thùng
"The cooper's art involves careful selection of wood and precise shaping."
(Nghệ thuật đóng thùng đòi hỏi việc lựa chọn gỗ cẩn thận và tạo hình chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooper
nounThợ làm thùng, người làm hoặc sửa chữa các thùng gỗ, chậu hoặc các vật chứa khác.
"The cooper carefully hammered the staves into place to form a watertight barrel."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cooper crafted barrels with precision was evident in his workshop. |
Việc người thợ đóng thùng chế tạo những chiếc thùng một cách tỉ mỉ đã được thể hiện rõ trong xưởng của anh ấy. |
| Phủ định | It isn't clear whether the cooper uses traditional tools. |
Không rõ liệu người thợ đóng thùng có sử dụng các công cụ truyền thống hay không. |
| Nghi vấn | Do you know who the cooper is? |
Bạn có biết người thợ đóng thùng là ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooper".
