(Top Banner Ad)
cooper
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

cooper

UK: /ˈkuːpər/ • US: /ˈkuːpər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm thùng người đóng thùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs wooden barrels, tubs, or other containers.

Vietnamese Meaning

Thợ làm thùng, người làm hoặc sửa chữa các thùng gỗ, chậu hoặc các vật chứa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooper carefully hammered the staves into place to form a watertight barrel."

    "Người thợ làm thùng cẩn thận đóng các thanh gỗ vào đúng vị trí để tạo thành một thùng kín nước."

  • "My grandfather was a cooper by trade."

    "Ông tôi là một thợ làm thùng theo nghề."

  • "The cooper's shop was filled with the smell of wood shavings."

    "Xưởng của người thợ làm thùng tràn ngập mùi gỗ bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooper người thợ đóng thùng gỗ
Noun cooperage xưởng hoặc nghề đóng thùng gỗ
Verb to cooper đóng hoặc sửa chữa thùng gỗ (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cupa
Old French
cuveor
Middle English
couper
English
cooper

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Cooper'

Từ 'cooper' xuất phát từ tiếng Latin 'cupa', có nghĩa là 'thùng' hoặc 'vại'. Qua tiếng Pháp cổ 'cuveor' (người làm vại) và tiếng Anh trung cổ 'couper', từ này đã trở thành 'cooper' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người thợ chuyên làm và sửa chữa thùng gỗ. Nghề này từng rất quan trọng trong việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa như rượu, bia, nước.

Usage Note

Từ 'cooper' chủ yếu đề cập đến một nghề thủ công truyền thống. Nghề này liên quan đến việc tạo ra các thùng chứa bằng gỗ, thường được sử dụng để lưu trữ chất lỏng như rượu, bia, hoặc dầu. So sánh với 'carpenter' (thợ mộc), 'cooper' chuyên về việc làm thùng và các vật chứa tròn từ gỗ, trong khi 'carpenter' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều công việc liên quan đến gỗ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooper
  • skilled skilled cooper
    (thợ đóng thùng lành nghề)
  • master master cooper
    (thợ đóng thùng bậc thầy)
  • apprentice apprentice cooper
    (thợ đóng thùng học việc)
Verb + cooper
  • hire hire a cooper
    (thuê một thợ đóng thùng)
  • consult consult a cooper
    (tham khảo ý kiến thợ đóng thùng)
Cooper's + Noun
  • cooper's cooper's tools
    (dụng cụ của thợ đóng thùng)
  • cooper's cooper's workshop
    (xưởng của thợ đóng thùng)

Idioms

  • a cooper by trade

    một thợ đóng thùng theo nghề/theo chuyên môn

    "He was a cooper by trade, crafting barrels for the local brewery."

    (Ông ấy là một thợ đóng thùng theo nghề, chế tạo thùng cho nhà máy bia địa phương.)

  • the cooper's art

    nghệ thuật/kỹ nghệ đóng thùng

    "The cooper's art involves careful selection of wood and precise shaping."

    (Nghệ thuật đóng thùng đòi hỏi việc lựa chọn gỗ cẩn thận và tạo hình chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooper

noun
Lật mặt

Thợ làm thùng, người làm hoặc sửa chữa các thùng gỗ, chậu hoặc các vật chứa khác.

"The cooper carefully hammered the staves into place to form a watertight barrel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cooper crafted barrels with precision was evident in his workshop.
Việc người thợ đóng thùng chế tạo những chiếc thùng một cách tỉ mỉ đã được thể hiện rõ trong xưởng của anh ấy.
Phủ định
It isn't clear whether the cooper uses traditional tools.
Không rõ liệu người thợ đóng thùng có sử dụng các công cụ truyền thống hay không.
Nghi vấn
Do you know who the cooper is?
Bạn có biết người thợ đóng thùng là ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooper".

Tầm Quan Trọng Lịch Sử

Nghề đóng thùng (cooperage) từng là một trong những nghề thủ công quan trọng nhất trong lịch sử, đặc biệt trước khi có các phương tiện lưu trữ hiện đại. Thùng gỗ được sử dụng để chứa và vận chuyển hầu hết mọi thứ, từ rượu vang, bia, dầu, bột mì cho đến thuốc súng và nước uống trên tàu. Một 'cooper' giỏi là tài sản vô giá cho các nhà máy bia, xưởng rượu, và các thương nhân.

Họ 'Cooper'

Giống như nhiều họ khác ở phương Tây (ví dụ: Smith, Baker, Taylor), 'Cooper' cũng là một họ rất phổ biến. Họ này xuất phát trực tiếp từ nghề nghiệp của tổ tiên, phản ánh rằng người mang họ này có tổ tiên làm nghề đóng thùng gỗ.