lush vegetation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growing thickly and strongly in a way that is attractive; covered in healthy plants and grass.
Vietnamese Meaning
Xanh tươi, sum suê, tốt tươi (thường dùng để miêu tả cây cối phát triển mạnh mẽ và rậm rạp một cách hấp dẫn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The valley was filled with lush vegetation."
"Thung lũng tràn ngập thảm thực vật xanh tươi."
-
"The island is known for its lush vegetation and pristine beaches."
"Hòn đảo nổi tiếng với thảm thực vật xanh tươi và những bãi biển hoang sơ."
-
"The lush vegetation provided a habitat for a variety of wildlife."
"Thảm thực vật xanh tốt cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lush' nhấn mạnh sự phong phú, khỏe mạnh và thường mang tính thẩm mỹ cao của thảm thực vật. Khác với 'green' chỉ đơn thuần màu xanh, 'lush' gợi tả sự trù phú và sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick lush vegetation (thảm thực vật tươi tốt dày đặc)
-
dense dense lush vegetation (thảm thực vật tươi tốt rậm rạp)
-
tropical tropical lush vegetation (thảm thực vật nhiệt đới tươi tốt)
-
admire admire the lush vegetation (ngắm nhìn thảm thực vật tươi tốt)
-
explore explore the lush vegetation (khám phá thảm thực vật tươi tốt)
-
walk through walk through the lush vegetation (đi bộ xuyên qua thảm thực vật tươi tốt)
Idioms
-
to be green around the gills
xanh xao (như tàu lá chuối), trông ốm yếu
"He looked green around the gills after the roller coaster ride."
(Anh ta trông xanh xao sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
-
a bed of roses
cuộc sống màu hồng, dễ dàng, sung sướng
"Life isn't always a bed of roses."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lush vegetation
Tính từXanh tươi, sum suê, tốt tươi (thường dùng để miêu tả cây cối phát triển mạnh mẽ và rậm rạp một cách hấp dẫn).
"The valley was filled with lush vegetation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush vegetation".
