(Top Banner Ad)
barriers
B2
danh từ (số nhiều) B2 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Xã hội,...)

barriers

UK: /ˈbæriəz/ • US: /ˈbæriərz/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản vật cản chướng ngại vật sự ngăn trở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that prevent movement or block the way from one place to another.

Vietnamese Meaning

Những thứ ngăn cản sự di chuyển hoặc chặn đường từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language barriers made communication difficult."

    "Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc giao tiếp."

  • "They faced many barriers to success."

    "Họ phải đối mặt với nhiều rào cản để thành công."

  • "There are significant cultural barriers between us."

    "Có những rào cản văn hóa đáng kể giữa chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật
Noun bar thanh chắn, chốt cửa (vật cản)
Verb bar chặn lại, cấm
Noun barricade chướng ngại vật, rào chắn tạm thời
Verb barricade dựng rào chắn, ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh tế, Xã hội,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barriere
Middle English
barrere
English
barrier

Nguồn gốc của 'Barrier'

Từ 'barrier' trong tiếng Anh (nghĩa là rào cản, chướng ngại vật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'barriere'. 'Barriere' ban đầu có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'vật cản', thường dùng để chỉ các cấu trúc vật lý như cổng thành, hàng rào bảo vệ. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'barrier' như chúng ta biết ngày nay, không chỉ ám chỉ các vật cản vật lý mà còn là các chướng ngại vật mang tính trừu tượng như rào cản giao tiếp, xã hội hay văn hóa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vật cản vật lý như hàng rào, tường thành, hoặc những rào cản mang tính trừu tượng như rào cản ngôn ngữ, rào cản văn hóa, rào cản kinh tế. Khác với 'obstacle' có nghĩa rộng hơn, 'barrier' thường ngụ ý một sự ngăn chặn hoàn toàn hoặc rất khó vượt qua.

Prepositions

to between

Barrier to: rào cản đối với cái gì (ví dụ: barrier to entry - rào cản gia nhập thị trường). Barrier between: rào cản giữa hai thứ gì (ví dụ: barrier between cultures - rào cản giữa các nền văn hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barriers
  • language language barriers
    (rào cản ngôn ngữ)
  • cultural cultural barriers
    (rào cản văn hóa)
  • physical physical barriers
    (rào cản vật lý)
  • social social barriers
    (rào cản xã hội)
  • economic economic barriers
    (rào cản kinh tế)
  • invisible invisible barriers
    (rào cản vô hình)
Verb + barriers
  • break down break down barriers
    (phá vỡ rào cản)
  • overcome overcome barriers
    (vượt qua rào cản)
  • remove remove barriers
    (loại bỏ rào cản)
  • erect erect barriers
    (dựng lên rào cản)
  • face face barriers
    (đối mặt với rào cản)

Idioms

  • break down barriers

    Phá vỡ các rào cản (giao tiếp, xã hội, v.v.), giúp mọi người hiểu và chấp nhận nhau hơn.

    "Education can help break down barriers between different cultures."

    (Giáo dục có thể giúp phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa khác nhau.)

  • put up barriers

    Dựng lên rào cản, tạo ra sự chia cắt hoặc khó khăn trong giao tiếp, hợp tác.

    "Some policies tend to put up barriers rather than promote understanding."

    (Một số chính sách có xu hướng dựng lên rào cản thay vì thúc đẩy sự hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barriers

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ ngăn cản sự di chuyển hoặc chặn đường từ nơi này đến nơi khác.

"Language barriers made communication difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced numerous barriers: lack of funding, limited market access, and strict regulations.
Công ty đối mặt với nhiều rào cản: thiếu vốn, khả năng tiếp cận thị trường hạn chế và các quy định nghiêm ngặt.
Phủ định
There were no significant barriers to entry: the market was open, and resources were readily available.
Không có rào cản đáng kể nào đối với việc gia nhập: thị trường mở cửa và các nguồn lực sẵn có.
Nghi vấn
What barriers did they encounter: technical difficulties, bureaucratic delays, or public opposition?
Họ đã gặp phải những rào cản nào: khó khăn kỹ thuật, chậm trễ hành chính hay sự phản đối của công chúng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company built barriers along the highway.
Công ty xây dựng đã xây các rào chắn dọc theo đường cao tốc.
Phủ định
The protesters did not overcome the barriers erected by the police.
Những người biểu tình đã không vượt qua được các rào cản do cảnh sát dựng lên.
Nghi vấn
Did the floodwaters breach the barriers?
Nước lũ có phá vỡ các rào chắn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been building barriers to entry into the market for years.
Họ đã xây dựng các rào cản gia nhập thị trường trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been removing trade barriers quickly enough.
Chính phủ đã không loại bỏ các rào cản thương mại đủ nhanh chóng.
Nghi vấn
Has the organization been identifying barriers to women's advancement in leadership roles?
Tổ chức có đang xác định các rào cản đối với sự thăng tiến của phụ nữ trong vai trò lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barriers".

'Phá vỡ Rào cản' trong Xã hội Hiện đại

Khái niệm 'phá vỡ rào cản' không chỉ là một cụm từ mà còn là một mục tiêu quan trọng trong nhiều lĩnh vực của xã hội hiện đại. Từ giao tiếp liên văn hóa, bình đẳng giới đến hội nhập công nghệ, nó thể hiện nỗ lực loại bỏ những giới hạn, định kiến hoặc khó khăn cản trở sự tiến bộ và kết nối giữa con người trên toàn cầu.

Bức tường Berlin: Một Biểu tượng của Rào cản

Bức tường Berlin (tồn tại từ năm 1961 đến 1989) là một ví dụ lịch sử và mạnh mẽ về một 'rào cản' không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt ý thức hệ và chính trị. Nó chia cắt thành phố Berlin, chia tách gia đình và bạn bè, trở thành biểu tượng cho sự chia rẽ trong Chiến tranh Lạnh. Việc bức tường sụp đổ năm 1989 là một sự kiện mang tính biểu tượng về việc phá vỡ một rào cản to lớn, mở ra kỷ nguyên mới.