barriers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that prevent movement or block the way from one place to another.
Vietnamese Meaning
Những thứ ngăn cản sự di chuyển hoặc chặn đường từ nơi này đến nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Language barriers made communication difficult."
"Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc giao tiếp."
-
"They faced many barriers to success."
"Họ phải đối mặt với nhiều rào cản để thành công."
-
"There are significant cultural barriers between us."
"Có những rào cản văn hóa đáng kể giữa chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vật cản vật lý như hàng rào, tường thành, hoặc những rào cản mang tính trừu tượng như rào cản ngôn ngữ, rào cản văn hóa, rào cản kinh tế. Khác với 'obstacle' có nghĩa rộng hơn, 'barrier' thường ngụ ý một sự ngăn chặn hoàn toàn hoặc rất khó vượt qua.
Prepositions
Barrier to: rào cản đối với cái gì (ví dụ: barrier to entry - rào cản gia nhập thị trường). Barrier between: rào cản giữa hai thứ gì (ví dụ: barrier between cultures - rào cản giữa các nền văn hóa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
language language barriers (rào cản ngôn ngữ)
-
cultural cultural barriers (rào cản văn hóa)
-
physical physical barriers (rào cản vật lý)
-
social social barriers (rào cản xã hội)
-
economic economic barriers (rào cản kinh tế)
-
invisible invisible barriers (rào cản vô hình)
-
break down break down barriers (phá vỡ rào cản)
-
overcome overcome barriers (vượt qua rào cản)
-
remove remove barriers (loại bỏ rào cản)
-
erect erect barriers (dựng lên rào cản)
-
face face barriers (đối mặt với rào cản)
Idioms
-
break down barriers
Phá vỡ các rào cản (giao tiếp, xã hội, v.v.), giúp mọi người hiểu và chấp nhận nhau hơn.
"Education can help break down barriers between different cultures."
(Giáo dục có thể giúp phá vỡ rào cản giữa các nền văn hóa khác nhau.)
-
put up barriers
Dựng lên rào cản, tạo ra sự chia cắt hoặc khó khăn trong giao tiếp, hợp tác.
"Some policies tend to put up barriers rather than promote understanding."
(Một số chính sách có xu hướng dựng lên rào cản thay vì thúc đẩy sự hiểu biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barriers
danh từ (số nhiều)Những thứ ngăn cản sự di chuyển hoặc chặn đường từ nơi này đến nơi khác.
"Language barriers made communication difficult."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced numerous barriers: lack of funding, limited market access, and strict regulations. |
Công ty đối mặt với nhiều rào cản: thiếu vốn, khả năng tiếp cận thị trường hạn chế và các quy định nghiêm ngặt. |
| Phủ định | There were no significant barriers to entry: the market was open, and resources were readily available. |
Không có rào cản đáng kể nào đối với việc gia nhập: thị trường mở cửa và các nguồn lực sẵn có. |
| Nghi vấn | What barriers did they encounter: technical difficulties, bureaucratic delays, or public opposition? |
Họ đã gặp phải những rào cản nào: khó khăn kỹ thuật, chậm trễ hành chính hay sự phản đối của công chúng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company built barriers along the highway. |
Công ty xây dựng đã xây các rào chắn dọc theo đường cao tốc. |
| Phủ định | The protesters did not overcome the barriers erected by the police. |
Những người biểu tình đã không vượt qua được các rào cản do cảnh sát dựng lên. |
| Nghi vấn | Did the floodwaters breach the barriers? |
Nước lũ có phá vỡ các rào chắn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been building barriers to entry into the market for years. |
Họ đã xây dựng các rào cản gia nhập thị trường trong nhiều năm. |
| Phủ định | The government hasn't been removing trade barriers quickly enough. |
Chính phủ đã không loại bỏ các rào cản thương mại đủ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Has the organization been identifying barriers to women's advancement in leadership roles? |
Tổ chức có đang xác định các rào cản đối với sự thăng tiến của phụ nữ trong vai trò lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barriers".
