(Top Banner Ad)
hindrances
C1
noun C1 Chung

hindrances

UK: /ˈhɪndrəns/ • US: /ˈhɪndrəns/

Nghĩa tiếng Việt

vật cản sự cản trở trở ngại điều gây trở ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that provides resistance, delay, or obstruction to something or someone.

Vietnamese Meaning

Một vật cản, sự cản trở, hoặc điều gì đó gây chậm trễ hoặc ngăn chặn một việc gì đó tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy traffic was a major hindrance to our reaching the airport on time."

    "Giao thông tắc nghẽn là một trở ngại lớn khiến chúng tôi không thể đến sân bay đúng giờ."

  • "Bureaucracy is often a hindrance to innovation."

    "Quan liêu thường là một cản trở đối với sự đổi mới."

  • "Lack of funding proved to be a significant hindrance to the project's success."

    "Thiếu vốn hóa ra là một trở ngại đáng kể cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây trở ngại
Adjective hindering gây cản trở
Adjective unhindered không bị cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hindan
Old English
hindrian
Middle English
hindren
English
hinder

Nguồn gốc của 'Hindrance'

Từ 'hindrance' bắt nguồn từ động từ 'hinder', có nghĩa là cản trở. 'Hinder' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hindrian', mang nghĩa 'làm hại, gây trở ngại'. Ban đầu, nó có liên quan đến phía sau (hind), gợi ý về việc bị kìm hãm hoặc kéo lại phía sau. Sự tiến hóa của từ này cho thấy một lịch sử lâu dài của việc con người đối mặt và vượt qua những trở ngại.

Usage Note

Từ 'hindrance' thường dùng để chỉ những yếu tố gây khó khăn hoặc cản trở sự tiến bộ, thành công, hoặc hành động của ai đó hoặc điều gì đó. Nó có thể là vật chất (như một chướng ngại vật) hoặc trừu tượng (như một quy định, một chính sách, hoặc một thái độ tiêu cực). Khác với 'obstacle', 'hindrance' thường mang ý nghĩa nhẹ hơn, chỉ sự trì hoãn hoặc gây khó khăn chứ không hẳn là ngăn chặn hoàn toàn. So với 'impediment', 'hindrance' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'impediment' thường chỉ những yếu tố mang tính chất hạn chế khả năng hoặc quyền lợi cá nhân.

Prepositions

to in

‘Hindrance to’ dùng để chỉ sự cản trở đối với một mục tiêu hoặc hành động cụ thể. ‘Hindrance in’ dùng để chỉ sự cản trở trong một quá trình hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindrances
  • major major hindrances
    (những cản trở lớn)
  • serious serious hindrances
    (những cản trở nghiêm trọng)
  • significant significant hindrances
    (những cản trở đáng kể)
Verb + hindrances
  • overcome overcome hindrances
    (vượt qua những cản trở)
  • face face hindrances
    (đối mặt với những cản trở)
  • remove remove hindrances
    (loại bỏ những cản trở)

Idioms

  • To be a hindrance to someone

    là một trở ngại cho ai đó

    "His constant complaining was a hindrance to the team's progress."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn là một trở ngại cho sự tiến bộ của đội.)

  • Without hindrance

    không bị cản trở

    "The project proceeded without hindrance."

    (Dự án tiến hành mà không gặp phải bất kỳ cản trở nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindrances

noun
Lật mặt

Một vật cản, sự cản trở, hoặc điều gì đó gây chậm trễ hoặc ngăn chặn một việc gì đó tiến triển.

"The heavy traffic was a major hindrance to our reaching the airport on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindrances".

Vượt qua khó khăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua những cản trở được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, biểu tượng cho sự kiên trì và quyết tâm. Các câu chuyện về những người thành công vượt qua nghịch cảnh thường được ca ngợi và dùng làm nguồn cảm hứng.