wheelbarrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại xe đẩy bằng tay, thường có một bánh, được sử dụng để chở hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He loaded the wheelbarrow with bricks."
"Anh ấy chất gạch lên xe cút kít."
-
"The gardener used a wheelbarrow to transport the compost."
"Người làm vườn dùng xe cút kít để chở phân trộn."
-
"The builder filled the wheelbarrow with cement."
"Người thợ xây đổ xi măng vào xe cút kít."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wheelbarrow là một công cụ đơn giản nhưng hữu ích, thường được sử dụng trong làm vườn, xây dựng hoặc các công việc ngoài trời khác để vận chuyển vật liệu như đất, đá, cát hoặc phân bón. Nó khác với xe cút kít (handcart) ở chỗ xe cút kít thường có nhiều hơn một bánh và kích thước lớn hơn, phù hợp với việc vận chuyển khối lượng lớn hơn và đòi hỏi nhiều sức lực hơn để di chuyển.
Prepositions
in (trong): thường dùng để chỉ vật liệu đang được chở trong xe (e.g., 'There's dirt in the wheelbarrow'). with (với): có thể dùng để chỉ việc sử dụng xe để làm gì (e.g., 'She's busy with the wheelbarrow, moving the rocks').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy wheelbarrow (xe cút kít nặng)
-
full full wheelbarrow (xe cút kít đầy)
-
empty empty wheelbarrow (xe cút kít trống)
-
load load a wheelbarrow (chất lên xe cút kít)
-
push push a wheelbarrow (đẩy xe cút kít)
-
tip tip a wheelbarrow (lật xe cút kít (để đổ vật liệu))
Idioms
-
not worth a wheelbarrow of dirt
không đáng một xu, vô giá trị
"That old car isn't worth a wheelbarrow of dirt."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheelbarrow
danh từMột loại xe đẩy bằng tay, thường có một bánh, được sử dụng để chở hàng.
"He loaded the wheelbarrow with bricks."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the garden was so large, I would have bought a wheelbarrow. |
Nếu tôi biết khu vườn lớn như vậy, tôi đã mua một chiếc xe cút kít. |
| Phủ định | If he hadn't had a wheelbarrow, he wouldn't have been able to move all those bricks. |
Nếu anh ấy không có xe cút kít, anh ấy đã không thể di chuyển tất cả số gạch đó. |
| Nghi vấn | Would she have finished the landscaping project on time if she had used a wheelbarrow? |
Liệu cô ấy có hoàn thành dự án cảnh quan đúng thời hạn nếu cô ấy đã sử dụng xe cút kít không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has been using the wheelbarrow for hours to move the soil. |
Người làm vườn đã sử dụng xe cút kít hàng giờ để di chuyển đất. |
| Phủ định | They haven't been borrowing my wheelbarrow, have they? |
Họ đã không mượn xe cút kít của tôi, phải không? |
| Nghi vấn | Has she been filling the wheelbarrow with leaves all morning? |
Có phải cô ấy đã chất đầy lá vào xe cút kít cả buổi sáng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used to use a wheelbarrow to carry the hay. |
Người nông dân đã từng sử dụng xe cút kít để chở cỏ khô. |
| Phủ định | She didn't use to need a wheelbarrow because the garden was smaller. |
Cô ấy đã từng không cần xe cút kít vì khu vườn nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to move all the rocks with a wheelbarrow? |
Họ đã từng di chuyển tất cả đá bằng xe cút kít phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheelbarrow".
