(Top Banner Ad)
basal metabolic rate (bmr)
C1
noun C1 Y học/Sinh học

basal metabolic rate (bmr)

UK: /ˌbeɪsəl ˌmetəˈbɒlɪk reɪt/ • US: /ˌbeɪsəl ˌmetəˈbɑːlɪk reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ trao đổi chất cơ bản mức chuyển hóa cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which the body uses energy while at rest to keep vital functions going, such as breathing and keeping warm.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản, là tốc độ mà cơ thể sử dụng năng lượng khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng sống còn như hô hấp và giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calculating your basal metabolic rate can help you understand your body's energy needs."

    "Tính toán tỷ lệ trao đổi chất cơ bản có thể giúp bạn hiểu được nhu cầu năng lượng của cơ thể."

  • "A lower BMR can make it harder to lose weight."

    "Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản thấp có thể khiến việc giảm cân trở nên khó khăn hơn."

  • "The BMR is usually measured in a lab setting under strict conditions."

    "BMR thường được đo trong phòng thí nghiệm trong điều kiện nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metabolism sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Verb metabolize chuyển hóa (chất)
Adjective metabolic thuộc về chuyển hóa, trao đổi chất
Adjective basal cơ bản, nền tảng
Noun base nền tảng, cơ sở

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis, 'base') + μεταβολή (metabolḗ, 'change')
Latin
basis + metabolismus
Old French
rate ('price, value')
Late 19th / Early 20th Century English
basal + metabolic + rate

Sự Kết Hợp Của Khoa Học

Thuật ngữ 'basal metabolic rate' là một sản phẩm của y học và sinh lý học cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó không phát triển tự nhiên qua các ngôn ngữ cổ mà được các nhà khoa học tạo ra. 'Basal' (từ Latin 'basis' - nền tảng) chỉ trạng thái cơ bản nhất. 'Metabolic' (từ Hy Lạp 'metabolē' - sự thay đổi) mô tả các quá trình hóa học trong cơ thể. 'Rate' (từ Latin 'rata' - tính toán) có nghĩa là tốc độ. Họ đã ghép ba từ này lại để mô tả một cách chính xác 'tốc độ chuyển đổi năng lượng ở mức cơ bản nhất của cơ thể'.

Usage Note

BMR là thước đo lượng calo tối thiểu mà cơ thể cần để duy trì các chức năng cơ bản. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính, chiều cao, cân nặng và thành phần cơ thể. Phân biệt với Resting Metabolic Rate (RMR), RMR thường cao hơn BMR một chút vì nó được đo trong điều kiện ít nghiêm ngặt hơn (ví dụ, sau một đêm ngủ thay vì sau khi nhịn ăn hoàn toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basal metabolic rate (BMR)
  • calculate basal metabolic rate (BMR)
    (tính toán tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR))
  • measure basal metabolic rate (BMR)
    (đo lường tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR))
  • increase / boost basal metabolic rate (BMR)
    (tăng / thúc đẩy tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR))
  • decrease / lower basal metabolic rate (BMR)
    (giảm / hạ thấp tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR))
Adjective + basal metabolic rate (BMR)
  • a high basal metabolic rate (BMR)
    (một tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) cao)
  • a low basal metabolic rate (BMR)
    (một tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) thấp)
  • an average basal metabolic rate (BMR)
    (một tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) trung bình)
  • your individual basal metabolic rate (BMR)
    (tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) cá nhân của bạn)
Noun + basal metabolic rate (BMR)
  • BMR calculator
    (công cụ tính BMR)
  • BMR formula
    (công thức tính BMR)

Idioms

  • It all comes down to your BMR.

    Đây là cách nói nhấn mạnh rằng nhu cầu năng lượng cơ bản là yếu tố cốt lõi và quan trọng nhất trong việc quản lý cân nặng, quan trọng hơn cả việc tập luyện.

    "You can exercise for hours, but when it comes to weight loss, it all comes down to your BMR and how many calories you eat."

    (Bạn có thể tập thể dục hàng giờ, nhưng khi nói đến việc giảm cân, mọi thứ suy cho cùng đều phụ thuộc vào BMR và lượng calo bạn ăn.)

  • Don't fight your BMR.

    Đây là một lời khuyên, có nghĩa là bạn không nên ăn kiêng quá khắc nghiệt với lượng calo thấp hơn nhiều so với mức BMR, vì điều đó không bền vững và có hại cho cơ thể.

    "Surviving on just 900 calories a day is unsustainable. You shouldn't fight your BMR like that."

    (Sống sót chỉ với 900 calo một ngày là không bền vững. Bạn không nên đi ngược lại BMR của mình như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basal metabolic rate (bmr)

noun
Lật mặt

Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản, là tốc độ mà cơ thể sử dụng năng lượng khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng sống còn như hô hấp và giữ ấm.

"Calculating your basal metabolic rate can help you understand your body's energy needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basal metabolic rate (bmr)".

BMR và Văn hóa 'Đo lường' Sức khỏe

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng về việc theo dõi dữ liệu cá nhân để cải thiện cuộc sống (phong trào 'Quantified Self'). BMR là một chỉ số quan trọng mà mọi người dùng, cùng với số bước chân và lượng calo, để quản lý sức khỏe và thể chất của mình thông qua các ứng dụng và thiết bị đeo thông minh như đồng hồ thể thao.

Nền tảng của các Chế độ Ăn kiêng Hiện đại

Rất nhiều chế độ ăn kiêng nổi tiếng ở phương Tây được xây dựng dựa trên khái niệm BMR. Chúng thường yêu cầu bạn tính toán BMR của mình, sau đó tạo ra một mức thâm hụt calo cụ thể để giảm cân. Cách tiếp cận mang tính khoa học, dựa trên số liệu này là một đặc trưng của văn hóa ăn kiêng và fitness hiện đại.