(Top Banner Ad)
resting metabolic rate (rmr)
C1
danh từ C1 Y học/Sinh học

resting metabolic rate (rmr)

UK: /ˌrestɪŋ ˌmetəˈbɒlɪk reɪt/ • US: /ˌrestɪŋ ˌmetəˈbɑːlɪk reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi mức chuyển hóa cơ bản khi nghỉ ngơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of calories your body burns when you’re at rest.

Vietnamese Meaning

Số lượng calo mà cơ thể bạn đốt cháy khi bạn đang nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowing your resting metabolic rate can help you understand how many calories you need to consume each day."

    "Biết được tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn có thể giúp bạn hiểu bạn cần tiêu thụ bao nhiêu calo mỗi ngày."

  • "Factors such as age, sex, and muscle mass can affect your resting metabolic rate."

    "Các yếu tố như tuổi tác, giới tính và khối lượng cơ bắp có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn."

  • "Regular exercise can help increase your resting metabolic rate."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng tỷ lệ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest Sự nghỉ ngơi, giấc ngủ
Verb rest Nghỉ ngơi, ngừng hoạt động
Noun metabolism Sự trao đổi chất, sự chuyển hóa
Adjective metabolic Thuộc về trao đổi chất
Verb metabolize Chuyển hóa, trao đổi chất
Noun rate Tốc độ, tỷ lệ, mức độ
Verb rate Đánh giá, xếp loại, định giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
metabolē (change, alteration)
la
metabolicus (relating to change)
ang
restan (to rest, cease from motion)
fro
rate (proportion, estimation)
la
rata (fixed amount, proportion)
en
resting metabolic rate (modern scientific compound)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi' (RMR) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực y học và sinh lý học. Nó được ghép từ ba từ. 'Resting' (khi nghỉ ngơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'restan', nghĩa là dừng lại hoặc nằm xuống. 'Metabolic' (trao đổi chất) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metabolē', nghĩa là sự thay đổi hoặc biến đổi. Còn 'rate' (tốc độ) đến từ tiếng Pháp cổ 'rate', chỉ tỷ lệ hoặc ước tính. Ghép lại, RMR mô tả tốc độ cơ thể bạn đốt cháy năng lượng khi đang nghỉ ngơi hoàn toàn, một khái niệm quan trọng để hiểu cách cơ thể hoạt động.

Usage Note

Resting metabolic rate (RMR) là một phép đo số lượng calo cơ bản mà cơ thể bạn cần để thực hiện các chức năng cơ bản như thở, tuần hoàn máu và duy trì chức năng các cơ quan khi bạn ở trạng thái hoàn toàn nghỉ ngơi. Nó khác với Basal Metabolic Rate (BMR) ở chỗ RMR được đo trong điều kiện ít nghiêm ngặt hơn (ví dụ: sau khi ngủ dậy và nghỉ ngơi, chứ không phải sau khi ngủ qua đêm và nhịn ăn). RMR thường được sử dụng thay thế cho BMR vì nó dễ đo hơn. Cả hai đều là những ước tính hữu ích về nhu cầu năng lượng hàng ngày của bạn.

Prepositions

of in

‘of’: dùng để chỉ sự sở hữu hoặc một phần của cái gì đó (ví dụ: measurement of resting metabolic rate). ‘in’: dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng (ví dụ: differences in resting metabolic rate between men and women).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resting metabolic rate (rmr)
  • measure measure your resting metabolic rate
    (đo tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn)
  • calculate calculate one's resting metabolic rate
    (tính toán tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của một người)
  • increase increase resting metabolic rate
    (tăng tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi)
  • decrease decrease resting metabolic rate
    (giảm tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi)
  • boost boost your resting metabolic rate
    (tăng cường tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn)
  • affect factors that affect resting metabolic rate
    (các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi)
Adjective + resting metabolic rate (rmr)
  • high a high resting metabolic rate
    (tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi cao)
  • low a low resting metabolic rate
    (tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi thấp)
  • individual an individual resting metabolic rate
    (tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi cá nhân)
  • average the average resting metabolic rate
    (tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi trung bình)

Idioms

  • understand your resting metabolic rate

    Hiểu rõ tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn (để quản lý cân nặng và sức khỏe)

    "It's important to understand your resting metabolic rate if you want to effectively manage your weight."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rõ tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn nếu bạn muốn quản lý cân nặng hiệu quả.)

  • optimize your resting metabolic rate

    Tối ưu hóa tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn (thường qua chế độ ăn và tập luyện)

    "Regular strength training can help optimize your resting metabolic rate, leading to more calorie burning."

    (Tập luyện sức mạnh thường xuyên có thể giúp tối ưu hóa tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn, dẫn đến đốt cháy nhiều calo hơn.)

  • factors influencing resting metabolic rate

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi

    "Age, gender, body composition, and genetics are key factors influencing resting metabolic rate."

    (Tuổi tác, giới tính, thành phần cơ thể và di truyền là những yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resting metabolic rate (rmr)

danh từ
Lật mặt

Số lượng calo mà cơ thể bạn đốt cháy khi bạn đang nghỉ ngơi.

"Knowing your resting metabolic rate can help you understand how many calories you need to consume each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood her resting metabolic rate, she would have tailored her diet more effectively.
Nếu cô ấy đã hiểu rõ về tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình, cô ấy đã có thể điều chỉnh chế độ ăn uống hiệu quả hơn.
Phủ định
If he had not ignored his resting metabolic rate, he would not have gained so much weight.
Nếu anh ấy không bỏ qua tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình, anh ấy đã không tăng cân nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would they have lost more weight if they had known their resting metabolic rate beforehand?
Liệu họ có giảm cân nhiều hơn nếu họ biết tỷ lệ trao đổi chất cơ bản của mình từ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resting metabolic rate (rmr)".

Vai trò trong giảm cân và thể hình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thể hình và giảm cân, tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi (RMR) là một khái niệm trung tâm. Nhiều chế độ ăn kiêng, bài tập và thực phẩm bổ sung được quảng cáo là có khả năng 'tăng cường' hoặc 'tối ưu hóa' RMR để đốt cháy nhiều calo hơn, ngay cả khi nghỉ ngơi. Việc hiểu RMR cá nhân giúp mọi người lập kế hoạch dinh dưỡng và tập luyện hiệu quả hơn, phù hợp với nhu cầu năng lượng của cơ thể.

Hiểu biết về sự khác biệt cá nhân

RMR nhấn mạnh rằng mỗi người có một mức tiêu hao năng lượng cơ bản khác nhau do các yếu tố như di truyền, tuổi tác, giới tính và tỷ lệ cơ/mỡ. Điều này thách thức quan niệm rằng có một 'công thức' giảm cân phù hợp cho tất cả mọi người, và thay vào đó khuyến khích một cách tiếp cận cá nhân hóa hơn đối với sức khỏe và dinh dưỡng, giúp mọi người hiểu và chấp nhận sự khác biệt tự nhiên của cơ thể mình.