(Top Banner Ad)
energy expenditure
B2
noun B2 Y học, Sinh học, Thể dục

energy expenditure

UK: /ˈenədʒi ɪkˈspendɪtʃə(r)/ • US: /ˈenərdʒi ɪkˈspendɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu hao năng lượng mức tiêu hao năng lượng lượng năng lượng tiêu hao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of energy used by a person or animal during a specific period.

Vietnamese Meaning

Lượng năng lượng mà một người hoặc động vật sử dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased physical activity leads to higher energy expenditure."

    "Hoạt động thể chất tăng lên dẫn đến tiêu hao năng lượng cao hơn."

  • "Measuring energy expenditure is important for weight management."

    "Đo lường sự tiêu hao năng lượng rất quan trọng cho việc kiểm soát cân nặng."

  • "The study investigated the effects of diet on energy expenditure."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của chế độ ăn uống đối với sự tiêu hao năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy Năng lượng, sự hoạt động
Adjective energetic Đầy năng lượng, mạnh mẽ
Verb energize Tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Noun expenditure Sự chi tiêu, sự tiêu tốn
Verb expend Chi tiêu, tiêu dùng, tốn
Noun expense Chi phí, khoản chi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
Latin
expendere
Old French
expendre
English
expend, expenditure
Modern English
energy expenditure (compound)

Nguồn gốc của 'Energy Expenditure'

Cụm từ 'energy expenditure' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Energy' (năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'làm việc', được hiểu là sức mạnh bên trong để thực hiện điều gì đó. 'Expenditure' (sự chi tiêu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra, trả ra', sau đó phát triển thành 'chi tiêu, tiêu tốn'. Khi kết hợp lại, 'energy expenditure' mang ý nghĩa 'sự tiêu hao năng lượng', mô tả quá trình cơ thể sử dụng năng lượng để thực hiện các chức năng và hoạt động hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, dinh dưỡng và thể dục để đánh giá nhu cầu năng lượng của cơ thể. Nó bao gồm năng lượng tiêu hao cho các hoạt động cơ bản như thở, duy trì nhiệt độ cơ thể và năng lượng tiêu hao cho các hoạt động thể chất. 'Energy expenditure' khác với 'energy intake' (lượng năng lượng nạp vào) và sự cân bằng giữa hai yếu tố này rất quan trọng để duy trì cân nặng và sức khỏe.

Prepositions

on during for

'Energy expenditure on' dùng để chỉ năng lượng tiêu hao cho một hoạt động cụ thể. 'Energy expenditure during' dùng để chỉ năng lượng tiêu hao trong một khoảng thời gian. 'Energy expenditure for' dùng để chỉ mục đích của việc tiêu hao năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy expenditure
  • total total energy expenditure
    (tổng năng lượng tiêu hao)
  • basal basal energy expenditure
    (năng lượng tiêu hao cơ bản (lúc nghỉ ngơi))
  • resting resting energy expenditure
    (năng lượng tiêu hao khi nghỉ ngơi)
  • daily daily energy expenditure
    (năng lượng tiêu hao hàng ngày)
  • physical physical energy expenditure
    (năng lượng tiêu hao do hoạt động thể chất)
Verb + energy expenditure
  • measure measure energy expenditure
    (đo lường năng lượng tiêu hao)
  • calculate calculate energy expenditure
    (tính toán năng lượng tiêu hao)
  • reduce reduce energy expenditure
    (giảm năng lượng tiêu hao)
  • increase increase energy expenditure
    (tăng năng lượng tiêu hao)
Noun + of + energy expenditure
  • rate rate of energy expenditure
    (tốc độ tiêu hao năng lượng)
  • level level of energy expenditure
    (mức độ tiêu hao năng lượng)

Idioms

  • basal energy expenditure (BEE)

    Năng lượng tiêu hao cơ bản: Lượng calo tối thiểu cần thiết để duy trì các chức năng sống cơ bản của cơ thể khi nghỉ ngơi.

    "Understanding your basal energy expenditure is crucial for effective weight management."

    (Hiểu rõ năng lượng tiêu hao cơ bản của bạn là rất quan trọng để quản lý cân nặng hiệu quả.)

  • total energy expenditure (TEE)

    Tổng năng lượng tiêu hao: Tổng lượng calo mà cơ thể đốt cháy trong một ngày, bao gồm cả hoạt động cơ bản và thể chất.

    "Calculating total energy expenditure helps athletes optimize their diet and training."

    (Tính toán tổng năng lượng tiêu hao giúp các vận động viên tối ưu hóa chế độ ăn uống và tập luyện của họ.)

  • resting energy expenditure (REE)

    Năng lượng tiêu hao khi nghỉ ngơi: Lượng calo mà cơ thể đốt cháy trong trạng thái nghỉ ngơi nhưng tỉnh táo, thường cao hơn BEE một chút.

    "Factors like age and body composition can affect an individual's resting energy expenditure."

    (Các yếu tố như tuổi tác và thành phần cơ thể có thể ảnh hưởng đến năng lượng tiêu hao khi nghỉ ngơi của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy expenditure

noun
Lật mặt

Lượng năng lượng mà một người hoặc động vật sử dụng trong một khoảng thời gian cụ thể.

"Increased physical activity leads to higher energy expenditure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy expenditure".

Nguyên tắc 'Calories In, Calories Out'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và thể dục, khái niệm 'năng lượng tiêu hao' gắn liền mật thiết với nguyên tắc 'Calories In, Calories Out' (Calo nạp vào, Calo tiêu hao). Đây là nền tảng của nhiều chế độ ăn kiêng và chương trình tập luyện, cho rằng để giảm cân, lượng calo tiêu hao phải lớn hơn lượng calo nạp vào, và ngược lại để tăng cân.

Lối sống ít vận động và Sức khỏe

Sự gia tăng của các công việc văn phòng và giải trí tại chỗ (ví dụ: xem TV, chơi game) đã dẫn đến lối sống ít vận động hơn ở nhiều nước phương Tây. Điều này làm giảm đáng kể 'energy expenditure' hàng ngày của con người, góp phần vào các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường, thúc đẩy sự quan tâm ngày càng tăng đến việc theo dõi và tăng cường hoạt động thể chất.