(Top Banner Ad)
basketball sneakers
A2
Danh từ A2 Thể thao

basketball sneakers

UK: /ˈbɑːskɪtbɔːl ˈsniːkəz/ • US: /ˈbæskɪtbɔl ˈsniːkərz/

Nghĩa tiếng Việt

giày bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Athletic shoes specifically designed for playing basketball.

Vietnamese Meaning

Giày thể thao được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs new basketball sneakers for the upcoming season."

    "Anh ấy cần một đôi giày bóng rổ mới cho mùa giải sắp tới."

  • "Those basketball sneakers are really expensive."

    "Đôi giày bóng rổ đó thực sự rất đắt."

  • "She wore her new basketball sneakers to the gym."

    "Cô ấy mang đôi giày bóng rổ mới của mình đến phòng tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basketball môn bóng rổ
Noun basketball player cầu thủ bóng rổ
Noun sneakerhead người đam mê và sưu tầm giày thể thao
Verb Phrase play basketball chơi bóng rổ
Adjective high-top / low-top cổ cao / cổ thấp (dùng để mô tả giày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan (to creep)
Late 19th Century English
sneaker (a quiet, rubber-soled shoe)
Old English
bascae (basket)
Proto-Germanic
*balluz (ball)
Modern English
basketball sneakers (compound noun)

Tại sao lại gọi là 'Sneakers'?

Từ 'sneaker' xuất phát từ động từ 'sneak' (lén lút, đi rón rén). Vào cuối thế kỷ 19, những đôi giày có đế cao su ra đời, giúp người mang đi lại rất êm và không gây tiếng động, khác hẳn với giày đế da cứng thời đó. Vì vậy, người ta gọi chúng là 'sneakers' vì bạn có thể 'lén lút' đến gần người khác mà không bị phát hiện!

Từ sân đấu đến biểu tượng thời trang

Giày bóng rổ đầu tiên là Converse All-Star (1917). Tuy nhiên, chúng chỉ thực sự bùng nổ thành hiện tượng văn hóa vào những năm 1980 với sự ra đời của dòng giày Air Jordan của Nike, được thiết kế cho huyền thoại Michael Jordan. Từ đó, giày bóng rổ đã vượt ra khỏi sân đấu để trở thành một món đồ thời trang không thể thiếu.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại giày thể thao cụ thể, khác với 'shoes' nói chung. 'Sneakers' thường dùng để chỉ giày đế cao su mềm, êm ái. 'Basketball sneakers' nhấn mạnh mục đích sử dụng là cho môn bóng rổ, có thể có đặc điểm như cổ cao để bảo vệ mắt cá chân, đế có độ bám tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketball sneakers
  • high-top basketball sneakers
    (giày bóng rổ cổ cao)
  • classic basketball sneakers
    (giày bóng rổ kiểu cổ điển)
  • signature basketball sneakers
    (giày bóng rổ 'thửa' (mang dấu ấn của một vận động viên nổi tiếng))
Verb + basketball sneakers
  • wear basketball sneakers
    (mang/đi giày bóng rổ)
  • collect basketball sneakers
    (sưu tầm giày bóng rổ)
  • lace up your basketball sneakers
    (buộc dây giày bóng rổ của bạn)
Noun + basketball sneakers
  • a pair of basketball sneakers
    (một đôi giày bóng rổ)
  • a collection of basketball sneakers
    (một bộ sưu tập giày bóng rổ)

Idioms

  • have big sneakers to fill

    Đối mặt với thách thức lớn khi phải thay thế một người rất giỏi hoặc thành công đi trước.

    "The new point guard has big sneakers to fill after the team's MVP retired."

    (Hậu vệ dẫn bóng mới phải đối mặt với một thách thức lớn khi thay thế cho cầu thủ xuất sắc nhất đội đã nghỉ hưu.)

  • laced up and ready to go

    Đã chuẩn bị hoàn toàn sẵn sàng cho một hoạt động hoặc thử thách.

    "He put on his uniform, laced up his basketball sneakers, and was ready to go for the final match."

    (Anh ấy mặc đồng phục, buộc dây giày bóng rổ và đã sẵn sàng cho trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketball sneakers

Danh từ
Lật mặt

Giày thể thao được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ.

"He needs new basketball sneakers for the upcoming season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball sneakers".

Văn hóa 'Sneakerhead'

Giày bóng rổ không chỉ để chơi thể thao. Nó là trung tâm của một nền văn hóa gọi là 'sneakerhead', nơi mọi người đam mê sưu tầm, mua bán và trao đổi những đôi giày hiếm và độc đáo. Những đôi giày như Air Jordan có thể được bán lại với giá hàng nghìn đô la.

Giày 'Thửa' (Signature Shoes)

Một phần quan trọng của văn hóa bóng rổ là 'signature shoes' - những dòng giày được thiết kế riêng cho các vận động viên ngôi sao như Michael Jordan (Air Jordan), LeBron James (LeBron), hay Stephen Curry (Curry). Sở hữu một đôi giày 'thửa' giống như sở hữu một phần di sản của thần tượng.