basketball shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes specifically designed for playing basketball, offering support, cushioning, and traction.
Vietnamese Meaning
Giày được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ, cung cấp sự hỗ trợ, đệm và độ bám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a new pair of basketball shoes to improve his game."
"Anh ấy đã mua một đôi giày bóng rổ mới để cải thiện khả năng chơi bóng của mình."
-
"These basketball shoes are perfect for jumping and landing."
"Đôi giày bóng rổ này hoàn hảo cho việc nhảy và tiếp đất."
-
"She wore her favorite basketball shoes to the tournament."
"Cô ấy đã mang đôi giày bóng rổ yêu thích của mình đến giải đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basketball | môn bóng rổ; quả bóng rổ |
| Noun | basketball player | cầu thủ bóng rổ |
| Noun | shoe | giày (nói chung) |
| Noun | sneakers | giày thể thao (nói chung, thường dùng để chỉ giày có đế cao su) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các loại giày thể thao thông thường, giày bóng rổ thường có cổ cao để bảo vệ mắt cá chân, đế giày có độ bám tốt để di chuyển linh hoạt trên sân, và chất liệu bền để chịu được cường độ vận động cao. So với giày chạy bộ, giày bóng rổ chú trọng hơn vào sự ổn định và hỗ trợ thay vì trọng lượng nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new basketball shoes (giày bóng rổ mới)
-
comfortable comfortable basketball shoes (giày bóng rổ thoải mái)
-
high-top high-top basketball shoes (giày bóng rổ cổ cao)
-
signature signature basketball shoes (giày bóng rổ độc quyền (của một cầu thủ nổi tiếng))
-
wear wear basketball shoes (mang/đi giày bóng rổ)
-
buy buy basketball shoes (mua giày bóng rổ)
-
lace up lace up your basketball shoes (buộc dây giày bóng rổ của bạn)
-
grip basketball shoes grip the court (giày bóng rổ bám sân tốt)
-
protect basketball shoes protect your ankles (giày bóng rổ bảo vệ mắt cá chân của bạn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basketball shoes
Danh từGiày được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ, cung cấp sự hỗ trợ, đệm và độ bám.
"He bought a new pair of basketball shoes to improve his game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball shoes".
