(Top Banner Ad)
basketball shoes
A2
Danh từ A2 Thể thao

basketball shoes

UK: /ˈbɑːskɪtˌbɔːl ʃuːz/ • US: /ˈbæskətˌbɔl ʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes specifically designed for playing basketball, offering support, cushioning, and traction.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ, cung cấp sự hỗ trợ, đệm và độ bám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new pair of basketball shoes to improve his game."

    "Anh ấy đã mua một đôi giày bóng rổ mới để cải thiện khả năng chơi bóng của mình."

  • "These basketball shoes are perfect for jumping and landing."

    "Đôi giày bóng rổ này hoàn hảo cho việc nhảy và tiếp đất."

  • "She wore her favorite basketball shoes to the tournament."

    "Cô ấy đã mang đôi giày bóng rổ yêu thích của mình đến giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basketball môn bóng rổ; quả bóng rổ
Noun basketball player cầu thủ bóng rổ
Noun shoe giày (nói chung)
Noun sneakers giày thể thao (nói chung, thường dùng để chỉ giày có đế cao su)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
basket
English
ball
English
basketball
English
shoe
English
basketball shoes

Sự ra đời của giày bóng rổ

Môn bóng rổ được phát minh vào năm 1891 bởi James Naismith. Ngay sau đó, nhu cầu về một loại giày chuyên dụng đã xuất hiện để hỗ trợ các động tác nhanh, bật nhảy và dừng đột ngột trên sân. Ban đầu, các cầu thủ sử dụng giày vải cao cổ, nhưng theo thời gian, công nghệ đã phát triển để tạo ra những đôi 'giày bóng rổ' hiện đại với đệm và độ bám tối ưu.

Usage Note

Khác với các loại giày thể thao thông thường, giày bóng rổ thường có cổ cao để bảo vệ mắt cá chân, đế giày có độ bám tốt để di chuyển linh hoạt trên sân, và chất liệu bền để chịu được cường độ vận động cao. So với giày chạy bộ, giày bóng rổ chú trọng hơn vào sự ổn định và hỗ trợ thay vì trọng lượng nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketball shoes
  • new new basketball shoes
    (giày bóng rổ mới)
  • comfortable comfortable basketball shoes
    (giày bóng rổ thoải mái)
  • high-top high-top basketball shoes
    (giày bóng rổ cổ cao)
  • signature signature basketball shoes
    (giày bóng rổ độc quyền (của một cầu thủ nổi tiếng))
Verb + basketball shoes
  • wear wear basketball shoes
    (mang/đi giày bóng rổ)
  • buy buy basketball shoes
    (mua giày bóng rổ)
  • lace up lace up your basketball shoes
    (buộc dây giày bóng rổ của bạn)
basketball shoes + Verb
  • grip basketball shoes grip the court
    (giày bóng rổ bám sân tốt)
  • protect basketball shoes protect your ankles
    (giày bóng rổ bảo vệ mắt cá chân của bạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketball shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày được thiết kế đặc biệt để chơi bóng rổ, cung cấp sự hỗ trợ, đệm và độ bám.

"He bought a new pair of basketball shoes to improve his game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball shoes".

Giày bóng rổ trong văn hóa streetwear

Giày bóng rổ không chỉ là dụng cụ thể thao mà còn trở thành biểu tượng thời trang đường phố (streetwear) và văn hóa sneakerhead. Các dòng giày huyền thoại như Air Jordans đã vượt ra ngoài sân đấu, ảnh hưởng đến phong cách và xu hướng của giới trẻ toàn cầu.

Sự liên kết với các huyền thoại bóng rổ

Nhiều đôi giày bóng rổ nổi tiếng được gắn liền với tên tuổi của các cầu thủ vĩ đại như Michael Jordan hay LeBron James. Các mẫu 'signature shoes' (giày độc quyền) của họ không chỉ là sản phẩm thể thao mà còn là vật phẩm sưu tầm có giá trị, thể hiện di sản và sức ảnh hưởng của cầu thủ.