basketball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played between two teams of five players in which goals are scored by throwing a ball through a netted hoop.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội, mỗi đội gồm năm người chơi, ghi điểm bằng cách ném một quả bóng qua một vòng rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays basketball every day after school."
"Anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày sau giờ học."
-
"Basketball is a popular sport worldwide."
"Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."
-
"She is a basketball player for the national team."
"Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ của đội tuyển quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basketball | môn bóng rổ, quả bóng rổ |
| Noun | basketballer | người chơi bóng rổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Basketball dùng để chỉ môn bóng rổ nói chung hoặc quả bóng rổ dùng để chơi. Để chỉ địa điểm chơi bóng rổ, ta có thể dùng 'basketball court' (sân bóng rổ) hoặc 'basketball stadium' (sân vận động bóng rổ).
Prepositions
Các giới từ 'in', 'at', 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm liên quan đến môn bóng rổ. Ví dụ: 'He is good in basketball' (Anh ấy giỏi bóng rổ). 'They are playing basketball at the court.' (Họ đang chơi bóng rổ ở sân). 'The game is on basketball court number 3' (Trận đấu diễn ra trên sân bóng rổ số 3).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play basketball (chơi bóng rổ)
-
watch watch basketball (xem bóng rổ)
-
dribble dribble the basketball (dẫn bóng (bóng rổ))
-
basketball basketball game (trận đấu bóng rổ)
-
basketball basketball court (sân bóng rổ)
-
basketball basketball player (cầu thủ bóng rổ)
Idioms
-
Full-court press
gây áp lực toàn diện, dồn dập (nghĩa bóng, từ chiến thuật bóng rổ)
"The company launched a full-court press to win the new contract."
(Công ty đã triển khai một chiến dịch gây áp lực toàn diện để giành được hợp đồng mới.)
-
Air ball
cú ném trượt hoàn toàn (trong bóng rổ); (nghĩa bóng) một sự thất bại hoàn toàn, một ý tưởng tồi tệ không có cơ sở
"His proposal was an air ball; it didn't convince anyone."
(Đề xuất của anh ấy là một thất bại hoàn toàn; nó không thuyết phục được ai cả.)
-
Nothing but net
ghi điểm hoàn hảo, không chạm vành (trong bóng rổ); (nghĩa bóng) đạt được thành công mỹ mãn, làm điều gì đó một cách hoàn hảo
"Her presentation was nothing but net; the clients were very impressed."
(Bài thuyết trình của cô ấy thành công mỹ mãn; các khách hàng rất ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basketball
Danh từMột môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội, mỗi đội gồm năm người chơi, ghi điểm bằng cách ném một quả bóng qua một vòng rổ.
"He plays basketball every day after school."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite sport is basketball: it is fast-paced and exciting. |
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ: nó có nhịp độ nhanh và thú vị. |
| Phủ định | He doesn't like most team sports: for example, basketball is too physical for him. |
Anh ấy không thích hầu hết các môn thể thao đồng đội: ví dụ, bóng rổ quá nặng về thể chất đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you know what my favorite sport is: it's basketball! |
Bạn có biết môn thể thao yêu thích của tôi là gì không: đó là bóng rổ! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a new basketball yesterday. |
Anh ấy đã mua một quả bóng rổ mới ngày hôm qua. |
| Phủ định | They don't have a basketball in their backyard. |
Họ không có quả bóng rổ nào ở sân sau nhà. |
| Nghi vấn | Where did you buy your basketball? |
Bạn đã mua quả bóng rổ của bạn ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the tournament starts, the team will have practiced basketball for over 100 hours. |
Trước khi giải đấu bắt đầu, đội tuyển sẽ đã tập bóng rổ hơn 100 giờ. |
| Phủ định | She won't have played basketball since her injury last year. |
Cô ấy sẽ chưa chơi bóng rổ kể từ khi bị thương năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will he have mastered his basketball skills by the end of the summer? |
Liệu anh ấy sẽ đã thành thạo các kỹ năng bóng rổ của mình vào cuối mùa hè? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were playing basketball in the park yesterday afternoon. |
Họ đang chơi bóng rổ ở công viên chiều hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't practicing basketball when I called her last night. |
Cô ấy đã không tập bóng rổ khi tôi gọi cho cô ấy tối qua. |
| Nghi vấn | Were you watching the basketball game on TV at 8 PM? |
Bạn có đang xem trận bóng rổ trên TV lúc 8 giờ tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball".
