(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ basketball
A2

basketball

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bóng rổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Basketball'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội, mỗi đội gồm năm người chơi, ghi điểm bằng cách ném một quả bóng qua một vòng rổ.

Definition (English Meaning)

A game played between two teams of five players in which goals are scored by throwing a ball through a netted hoop.

Ví dụ Thực tế với 'Basketball'

  • "He plays basketball every day after school."

    "Anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày sau giờ học."

  • "Basketball is a popular sport worldwide."

    "Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "She is a basketball player for the national team."

    "Cô ấy là một cầu thủ bóng rổ của đội tuyển quốc gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Basketball'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: basketball
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Basketball'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Basketball dùng để chỉ môn bóng rổ nói chung hoặc quả bóng rổ dùng để chơi. Để chỉ địa điểm chơi bóng rổ, ta có thể dùng 'basketball court' (sân bóng rổ) hoặc 'basketball stadium' (sân vận động bóng rổ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at on

Các giới từ 'in', 'at', 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm liên quan đến môn bóng rổ. Ví dụ: 'He is good in basketball' (Anh ấy giỏi bóng rổ). 'They are playing basketball at the court.' (Họ đang chơi bóng rổ ở sân). 'The game is on basketball court number 3' (Trận đấu diễn ra trên sân bóng rổ số 3).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Basketball'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite sport is basketball: it is fast-paced and exciting.
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ: nó có nhịp độ nhanh và thú vị.
Phủ định
He doesn't like most team sports: for example, basketball is too physical for him.
Anh ấy không thích hầu hết các môn thể thao đồng đội: ví dụ, bóng rổ quá nặng về thể chất đối với anh ấy.
Nghi vấn
Do you know what my favorite sport is: it's basketball!
Bạn có biết môn thể thao yêu thích của tôi là gì không: đó là bóng rổ!

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new basketball yesterday.
Anh ấy đã mua một quả bóng rổ mới ngày hôm qua.
Phủ định
They don't have a basketball in their backyard.
Họ không có quả bóng rổ nào ở sân sau nhà.
Nghi vấn
Where did you buy your basketball?
Bạn đã mua quả bóng rổ của bạn ở đâu?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tournament starts, the team will have practiced basketball for over 100 hours.
Trước khi giải đấu bắt đầu, đội tuyển sẽ đã tập bóng rổ hơn 100 giờ.
Phủ định
She won't have played basketball since her injury last year.
Cô ấy sẽ chưa chơi bóng rổ kể từ khi bị thương năm ngoái.
Nghi vấn
Will he have mastered his basketball skills by the end of the summer?
Liệu anh ấy sẽ đã thành thạo các kỹ năng bóng rổ của mình vào cuối mùa hè?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were playing basketball in the park yesterday afternoon.
Họ đang chơi bóng rổ ở công viên chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't practicing basketball when I called her last night.
Cô ấy đã không tập bóng rổ khi tôi gọi cho cô ấy tối qua.
Nghi vấn
Were you watching the basketball game on TV at 8 PM?
Bạn có đang xem trận bóng rổ trên TV lúc 8 giờ tối không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)