(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bathe
A2

bathe

động từ

Nghĩa tiếng Việt

tắm ngâm mình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bathe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tắm, ngâm mình trong bồn tắm; bơi hoặc nằm trong nước hoặc ánh nắng.

Definition (English Meaning)

To wash oneself in a bath; to swim or lie in water or sunshine.

Ví dụ Thực tế với 'Bathe'

  • "She likes to bathe in the river."

    "Cô ấy thích tắm ở sông."

  • "I bathe the baby every evening."

    "Tôi tắm cho em bé mỗi tối."

  • "The town is bathed in sunshine."

    "Thị trấn được tắm trong ánh nắng mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bathe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wash(rửa, tắm)
soak(ngâm) immerse(nhúng, dìm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Bathe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "bathe" thường được dùng để chỉ hành động tắm rửa nói chung, hoặc ngâm mình thư giãn. Nó có thể ám chỉ việc tắm trong bồn (bath) hoặc tắm trong tự nhiên (sông, hồ, biển). Khác với "shower" (tắm vòi sen) là hành động tắm đứng dưới vòi nước. "Bathe" còn mang nghĩa tắm nắng, tắm hơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

"Bathe in": Tắm trong (nước, ánh nắng, v.v.). Ví dụ: Bathe in sunlight (tắm nắng). "Bathe with": Tắm với (xà phòng, tinh dầu, v.v.). Ví dụ: Bathe with essential oils (tắm với tinh dầu). Tuy nhiên, "bathe with" ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bathe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)