bathe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tắm, ngâm mình trong bồn tắm; bơi hoặc nằm trong nước hoặc ánh nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to bathe in the river."
"Cô ấy thích tắm ở sông."
-
"I bathe the baby every evening."
"Tôi tắm cho em bé mỗi tối."
-
"The town is bathed in sunshine."
"Thị trấn được tắm trong ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "bathe" thường được dùng để chỉ hành động tắm rửa nói chung, hoặc ngâm mình thư giãn. Nó có thể ám chỉ việc tắm trong bồn (bath) hoặc tắm trong tự nhiên (sông, hồ, biển). Khác với "shower" (tắm vòi sen) là hành động tắm đứng dưới vòi nước. "Bathe" còn mang nghĩa tắm nắng, tắm hơi.
Prepositions
"Bathe in": Tắm trong (nước, ánh nắng, v.v.). Ví dụ: Bathe in sunlight (tắm nắng). "Bathe with": Tắm với (xà phòng, tinh dầu, v.v.). Ví dụ: Bathe with essential oils (tắm với tinh dầu). Tuy nhiên, "bathe with" ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baby bathe a baby (tắm cho em bé)
-
child bathe a child (tắm cho đứa trẻ)
-
wound bathe a wound (rửa vết thương)
-
in the sea bathe in the sea (tắm biển)
-
in lukewarm water bathe in lukewarm water (tắm bằng nước ấm)
-
in sunlight bathe in sunlight (tắm nắng, đắm mình trong ánh nắng)
-
in light bathe in light (đắm mình trong ánh sáng)
-
regularly bathe regularly (tắm rửa thường xuyên)
-
gently bathe gently (tắm/rửa nhẹ nhàng)
Idioms
-
bathe in glory
tắm mình trong vinh quang (hưởng thụ sự thành công, danh tiếng)
"After winning the championship, the team bathed in glory."
(Sau khi vô địch, đội bóng đắm mình trong vinh quang.)
-
bathe something in light
chiếu sáng rực rỡ cái gì; khiến cái gì ngập tràn ánh sáng
"The morning sun bathed the room in a warm glow."
(Mặt trời buổi sáng chiếu rọi căn phòng trong một ánh sáng ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathe
động từTắm, ngâm mình trong bồn tắm; bơi hoặc nằm trong nước hoặc ánh nắng.
"She likes to bathe in the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathe".
