batmobile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The car driven by the comic book superhero Batman, often equipped with gadgets and weapons.
Vietnamese Meaning
Chiếc xe hơi do siêu anh hùng Batman trong truyện tranh lái, thường được trang bị các tiện ích và vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Batmobile roared through the streets of Gotham City."
"Chiếc Batmobile gầm rú trên đường phố Gotham."
-
"Every version of the Batmobile has its own unique design and features."
"Mỗi phiên bản Batmobile đều có thiết kế và tính năng độc đáo riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Batman | Người Dơi (siêu anh hùng, chủ nhân của Batmobile) |
| Noun | Batcave | Hang Dơi (căn cứ bí mật của Batman, nơi cất giữ Batmobile) |
| Noun | automobile | Ô tô, xe hơi (từ gốc tiếng Anh cấu thành nên 'Batmobile') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'batmobile' là một từ ghép, kết hợp giữa 'bat' (dơi, biểu tượng của Batman) và 'mobile' (có khả năng di chuyển, chỉ phương tiện). Nó mang ý nghĩa một phương tiện di chuyển đặc biệt gắn liền với nhân vật Batman. Nó không chỉ là một chiếc xe, mà còn là một biểu tượng của sự công nghệ cao và cuộc chiến chống tội phạm của Batman. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn vì 'batmobile' là duy nhất trong ngữ cảnh Batman.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic Batmobile (chiếc Batmobile mang tính biểu tượng)
-
sleek sleek Batmobile (chiếc Batmobile kiểu dáng đẹp, bóng bẩy)
-
armored armored Batmobile (chiếc Batmobile bọc thép)
-
drive drive the Batmobile (lái chiếc Batmobile)
-
park park the Batmobile (đậu/đỗ chiếc Batmobile)
-
deploy deploy the Batmobile (triển khai/sử dụng Batmobile)
Idioms
-
Summon the Batmobile!
Triệu hồi Batmobile! (một câu nói thường được sử dụng trong các tác phẩm về Batman khi anh cần phương tiện của mình)
"Batman pressed the button on his wrist communicator and said, 'Summon the Batmobile!'"
(Batman nhấn nút trên thiết bị liên lạc đeo tay và nói, 'Triệu hồi Batmobile!')
-
It's like a Batmobile.
Nó giống như một chiếc Batmobile. (dùng để mô tả một chiếc xe rất hiện đại, nhiều tính năng, mạnh mẽ hoặc có vẻ ngoài ấn tượng, độc đáo)
"Wow, your new custom-built gaming PC is so powerful and futuristic, it's like a Batmobile!"
(Chà, chiếc máy tính chơi game tự ráp mới của bạn mạnh mẽ và tương lai thật, nó cứ như một chiếc Batmobile vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batmobile
danh từChiếc xe hơi do siêu anh hùng Batman trong truyện tranh lái, thường được trang bị các tiện ích và vũ khí.
"The Batmobile roared through the streets of Gotham City."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The batmobile will be showcased at the Gotham Auto Show next month. |
Chiếc batmobile sẽ được trưng bày tại Triển lãm Ô tô Gotham vào tháng tới. |
| Phủ định | The batmobile was not stolen by the Joker. |
Chiếc batmobile đã không bị Joker đánh cắp. |
| Nghi vấn | Will the batmobile be repaired before the next mission? |
Liệu chiếc batmobile có được sửa chữa trước nhiệm vụ tiếp theo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Batman will drive the batmobile to Gotham tomorrow. |
Batman sẽ lái chiếc batmobile đến Gotham vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to steal the batmobile. |
Họ sẽ không ăn trộm chiếc batmobile. |
| Nghi vấn | Will Robin fix the batmobile by himself? |
Robin sẽ tự sửa chiếc batmobile sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batmobile".
