(Top Banner Ad)
batmobile
B2
danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

batmobile

UK: /ˈbætməʊˌbiːl/ • US: /ˈbætməˌbiːl/

Nghĩa tiếng Việt

xe dơi xe của Batman
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The car driven by the comic book superhero Batman, often equipped with gadgets and weapons.

Vietnamese Meaning

Chiếc xe hơi do siêu anh hùng Batman trong truyện tranh lái, thường được trang bị các tiện ích và vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Batmobile roared through the streets of Gotham City."

    "Chiếc Batmobile gầm rú trên đường phố Gotham."

  • "Every version of the Batmobile has its own unique design and features."

    "Mỗi phiên bản Batmobile đều có thiết kế và tính năng độc đáo riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Batman Người Dơi (siêu anh hùng, chủ nhân của Batmobile)
Noun Batcave Hang Dơi (căn cứ bí mật của Batman, nơi cất giữ Batmobile)
Noun automobile Ô tô, xe hơi (từ gốc tiếng Anh cấu thành nên 'Batmobile')

Related Words

batcave (hang dơi (nơi Batman cất giữ Batmobile))batman (người dơi)gotham city (thành phố gotham)

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Batman
English
automobile
English
Batmobile

Nguồn gốc của Batmobile

Batmobile là phương tiện cá nhân chính của siêu anh hùng Batman trong truyện tranh DC Comics. Nó xuất hiện lần đầu trong Detective Comics #48 vào năm 1941. Tên gọi này là sự kết hợp giữa 'Batman' và 'automobile' (ô tô), trở thành một biểu tượng nổi tiếng với những tiện ích công nghệ cao và thiết kế độc đáo, luôn đồng hành cùng Người Dơi trong cuộc chiến chống tội phạm.

Usage Note

Từ 'batmobile' là một từ ghép, kết hợp giữa 'bat' (dơi, biểu tượng của Batman) và 'mobile' (có khả năng di chuyển, chỉ phương tiện). Nó mang ý nghĩa một phương tiện di chuyển đặc biệt gắn liền với nhân vật Batman. Nó không chỉ là một chiếc xe, mà còn là một biểu tượng của sự công nghệ cao và cuộc chiến chống tội phạm của Batman. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn vì 'batmobile' là duy nhất trong ngữ cảnh Batman.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Batmobile
  • iconic iconic Batmobile
    (chiếc Batmobile mang tính biểu tượng)
  • sleek sleek Batmobile
    (chiếc Batmobile kiểu dáng đẹp, bóng bẩy)
  • armored armored Batmobile
    (chiếc Batmobile bọc thép)
Verb + Batmobile
  • drive drive the Batmobile
    (lái chiếc Batmobile)
  • park park the Batmobile
    (đậu/đỗ chiếc Batmobile)
  • deploy deploy the Batmobile
    (triển khai/sử dụng Batmobile)

Idioms

  • Summon the Batmobile!

    Triệu hồi Batmobile! (một câu nói thường được sử dụng trong các tác phẩm về Batman khi anh cần phương tiện của mình)

    "Batman pressed the button on his wrist communicator and said, 'Summon the Batmobile!'"

    (Batman nhấn nút trên thiết bị liên lạc đeo tay và nói, 'Triệu hồi Batmobile!')

  • It's like a Batmobile.

    Nó giống như một chiếc Batmobile. (dùng để mô tả một chiếc xe rất hiện đại, nhiều tính năng, mạnh mẽ hoặc có vẻ ngoài ấn tượng, độc đáo)

    "Wow, your new custom-built gaming PC is so powerful and futuristic, it's like a Batmobile!"

    (Chà, chiếc máy tính chơi game tự ráp mới của bạn mạnh mẽ và tương lai thật, nó cứ như một chiếc Batmobile vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batmobile

danh từ
Lật mặt

Chiếc xe hơi do siêu anh hùng Batman trong truyện tranh lái, thường được trang bị các tiện ích và vũ khí.

"The Batmobile roared through the streets of Gotham City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batmobile will be showcased at the Gotham Auto Show next month.
Chiếc batmobile sẽ được trưng bày tại Triển lãm Ô tô Gotham vào tháng tới.
Phủ định
The batmobile was not stolen by the Joker.
Chiếc batmobile đã không bị Joker đánh cắp.
Nghi vấn
Will the batmobile be repaired before the next mission?
Liệu chiếc batmobile có được sửa chữa trước nhiệm vụ tiếp theo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Batman will drive the batmobile to Gotham tomorrow.
Batman sẽ lái chiếc batmobile đến Gotham vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to steal the batmobile.
Họ sẽ không ăn trộm chiếc batmobile.
Nghi vấn
Will Robin fix the batmobile by himself?
Robin sẽ tự sửa chiếc batmobile sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batmobile".

Biểu tượng công nghệ và phong cách

Batmobile không chỉ là một phương tiện giao thông thông thường; nó là biểu tượng của công nghệ tiên tiến, sự đổi mới không ngừng và phong cách riêng biệt, mạnh mẽ của Batman. Mỗi phiên bản Batmobile trong truyện tranh, phim ảnh hay trò chơi đều được thiết kế độc đáo, phản ánh tinh thần và bối cảnh của từng thời đại, trở thành một phần không thể thiếu trong hình ảnh của Người Dơi.

Ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa đại chúng

Batmobile đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng được công nhận trên toàn cầu, vượt ra ngoài khuôn khổ truyện tranh. Nó thường xuyên xuất hiện nổi bật trong các bộ phim bom tấn, trò chơi điện tử, đồ chơi và thậm chí còn có vô số bản sao thật được chế tạo bởi người hâm mộ trên khắp thế giới, thể hiện sức hút mạnh mẽ và tầm ảnh hưởng bền bỉ của nó đối với công chúng.