batmobile
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Batmobile'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chiếc xe hơi do siêu anh hùng Batman trong truyện tranh lái, thường được trang bị các tiện ích và vũ khí.
Definition (English Meaning)
The car driven by the comic book superhero Batman, often equipped with gadgets and weapons.
Ví dụ Thực tế với 'Batmobile'
-
"The Batmobile roared through the streets of Gotham City."
"Chiếc Batmobile gầm rú trên đường phố Gotham."
-
"Every version of the Batmobile has its own unique design and features."
"Mỗi phiên bản Batmobile đều có thiết kế và tính năng độc đáo riêng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Batmobile'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: batmobile
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Batmobile'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'batmobile' là một từ ghép, kết hợp giữa 'bat' (dơi, biểu tượng của Batman) và 'mobile' (có khả năng di chuyển, chỉ phương tiện). Nó mang ý nghĩa một phương tiện di chuyển đặc biệt gắn liền với nhân vật Batman. Nó không chỉ là một chiếc xe, mà còn là một biểu tượng của sự công nghệ cao và cuộc chiến chống tội phạm của Batman. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn vì 'batmobile' là duy nhất trong ngữ cảnh Batman.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Batmobile'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The batmobile will be showcased at the Gotham Auto Show next month.
|
Chiếc batmobile sẽ được trưng bày tại Triển lãm Ô tô Gotham vào tháng tới. |
| Phủ định |
The batmobile was not stolen by the Joker.
|
Chiếc batmobile đã không bị Joker đánh cắp. |
| Nghi vấn |
Will the batmobile be repaired before the next mission?
|
Liệu chiếc batmobile có được sửa chữa trước nhiệm vụ tiếp theo không? |