(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gotham city
B1

gotham city

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Gotham thành phố tội ác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gotham city'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thành phố hư cấu trong loạt truyện tranh Batman, nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm và tham nhũng cao.

Definition (English Meaning)

A fictional city in the Batman comic book series, known for its high crime rate and corruption.

Ví dụ Thực tế với 'Gotham city'

  • "Gotham City is a dark and dangerous place, filled with criminals and corruption."

    "Thành phố Gotham là một nơi tăm tối và nguy hiểm, đầy rẫy tội phạm và tham nhũng."

  • "The film depicts Gotham City as a sprawling urban jungle."

    "Bộ phim mô tả thành phố Gotham như một khu rừng đô thị rộng lớn."

  • "Many real-world cities have been compared to Gotham City due to their high crime rates."

    "Nhiều thành phố ngoài đời thực đã được so sánh với thành phố Gotham do tỷ lệ tội phạm cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gotham city'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gotham city
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Metropolis (figuratively)(Metropolis (nghĩa bóng, chỉ một thành phố lớn đầy rẫy vấn đề))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyện tranh Hư cấu

Ghi chú Cách dùng 'Gotham city'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gotham City thường được dùng để ám chỉ những thành phố lớn có vấn đề về tội phạm, sự suy đồi đạo đức hoặc sự bất công. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và truyền thông để mô tả một môi trường đô thị khắc nghiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

*in Gotham City*: Dùng để chỉ vị trí, địa điểm bên trong thành phố Gotham. Ví dụ: 'Batman lives in Gotham City.' (Batman sống ở thành phố Gotham.)
*of Gotham City*: Dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của thành phố Gotham. Ví dụ: 'The corruption of Gotham City is rampant.' (Sự tham nhũng của thành phố Gotham lan rộng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gotham city'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)