batman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A superhero appearing in American comic books published by DC Comics, characterized by a bat-themed costume and crime-fighting activities in Gotham City.
Vietnamese Meaning
Một siêu anh hùng xuất hiện trong truyện tranh Mỹ do DC Comics xuất bản, được đặc trưng bởi trang phục theo chủ đề dơi và các hoạt động chống tội phạm ở Thành phố Gotham.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Batman is a symbol of justice and hope in Gotham City."
"Batman là một biểu tượng của công lý và hy vọng ở Thành phố Gotham."
-
"The new Batman movie is getting rave reviews."
"Bộ phim Batman mới đang nhận được những đánh giá rất tích cực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nhân vật siêu anh hùng nổi tiếng. Đôi khi, 'batman' có thể được dùng một cách bóng bẩy để chỉ một người có kỹ năng đặc biệt hoặc có khả năng hành động bí mật vào ban đêm.
Prepositions
of: sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến Batman (ví dụ: 'the world of Batman'). as: sử dụng để so sánh hoặc miêu tả (ví dụ: 'He dresses as Batman for Halloween').
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic Batman (Batman mang tính biểu tượng)
-
dark dark Batman (Batman đen tối (tính cách, phong cách))
-
new new Batman (phiên bản Batman mới)
-
play play Batman (thủ vai Batman (trong phim, kịch))
-
portray portray Batman (thể hiện hình tượng Batman)
-
become become Batman (trở thành Batman)
-
fan Batman fan (người hâm mộ Batman)
-
movie Batman movie (phim Batman)
-
costume Batman costume (trang phục Batman)
Idioms
-
Holy [X], Batman!
Ôi [X] ơi, Batman! (một câu cảm thán ngạc nhiên hoặc bất ngờ, thường dùng trong phim truyền hình Batman thập niên 60)
"Holy smokes, Batman! That was a close call!"
(Ôi trời ơi, Batman! Thật là thoát hiểm trong gang tấc!)
-
To be someone's Batman
Là người hùng thầm lặng của ai đó, người giải quyết vấn đề ẩn danh (dựa trên tính cách của Batman)
"She's always there for me, a real Batman when I'm in trouble."
(Cô ấy luôn ở bên tôi, đúng là một Batman mỗi khi tôi gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batman
NounMột siêu anh hùng xuất hiện trong truyện tranh Mỹ do DC Comics xuất bản, được đặc trưng bởi trang phục theo chủ đề dơi và các hoạt động chống tội phạm ở Thành phố Gotham.
"Batman is a symbol of justice and hope in Gotham City."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batman".
