(Top Banner Ad)
batman
B1
Noun B1 Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

batman

UK: /ˈbætˌmæn/ • US: /ˈbætˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

Người Dơi Hiệp sĩ Bóng đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A superhero appearing in American comic books published by DC Comics, characterized by a bat-themed costume and crime-fighting activities in Gotham City.

Vietnamese Meaning

Một siêu anh hùng xuất hiện trong truyện tranh Mỹ do DC Comics xuất bản, được đặc trưng bởi trang phục theo chủ đề dơi và các hoạt động chống tội phạm ở Thành phố Gotham.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Batman is a symbol of justice and hope in Gotham City."

    "Batman là một biểu tượng của công lý và hy vọng ở Thành phố Gotham."

  • "The new Batman movie is getting rave reviews."

    "Bộ phim Batman mới đang nhận được những đánh giá rất tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bat Con dơi (động vật); gậy bóng chày
Noun man Người đàn ông; con người
Proper Noun Batgirl Nữ Người Dơi (nữ siêu anh hùng liên quan đến Batman)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

English
bat
English
man
English
batman

Nguồn gốc Người Dơi

Từ 'batman' phổ biến nhất ngày nay dùng để chỉ siêu anh hùng 'Batman' hay Người Dơi. Nhân vật này được tạo ra bởi Bob Kane và Bill Finger vào năm 1939. Câu chuyện kể về Bruce Wayne, một tỷ phú mồ côi, người đã thề sẽ chống lại tội phạm sau cái chết của cha mẹ mình. Anh chọn hình tượng 'dơi' để gieo rắc nỗi sợ hãi vào lòng bọn tội phạm và lấy tên là Batman.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhân vật siêu anh hùng nổi tiếng. Đôi khi, 'batman' có thể được dùng một cách bóng bẩy để chỉ một người có kỹ năng đặc biệt hoặc có khả năng hành động bí mật vào ban đêm.

Prepositions

of as

of: sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến Batman (ví dụ: 'the world of Batman'). as: sử dụng để so sánh hoặc miêu tả (ví dụ: 'He dresses as Batman for Halloween').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + batman
  • iconic iconic Batman
    (Batman mang tính biểu tượng)
  • dark dark Batman
    (Batman đen tối (tính cách, phong cách))
  • new new Batman
    (phiên bản Batman mới)
Verb + batman
  • play play Batman
    (thủ vai Batman (trong phim, kịch))
  • portray portray Batman
    (thể hiện hình tượng Batman)
  • become become Batman
    (trở thành Batman)
Noun + batman (as modifier)
  • fan Batman fan
    (người hâm mộ Batman)
  • movie Batman movie
    (phim Batman)
  • costume Batman costume
    (trang phục Batman)

Idioms

  • Holy [X], Batman!

    Ôi [X] ơi, Batman! (một câu cảm thán ngạc nhiên hoặc bất ngờ, thường dùng trong phim truyền hình Batman thập niên 60)

    "Holy smokes, Batman! That was a close call!"

    (Ôi trời ơi, Batman! Thật là thoát hiểm trong gang tấc!)

  • To be someone's Batman

    Là người hùng thầm lặng của ai đó, người giải quyết vấn đề ẩn danh (dựa trên tính cách của Batman)

    "She's always there for me, a real Batman when I'm in trouble."

    (Cô ấy luôn ở bên tôi, đúng là một Batman mỗi khi tôi gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batman

Noun
Lật mặt

Một siêu anh hùng xuất hiện trong truyện tranh Mỹ do DC Comics xuất bản, được đặc trưng bởi trang phục theo chủ đề dơi và các hoạt động chống tội phạm ở Thành phố Gotham.

"Batman is a symbol of justice and hope in Gotham City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batman".

Người hùng không siêu năng lực

Batman nổi bật trong thế giới siêu anh hùng vì anh không có siêu năng lực nào bẩm sinh. Thay vào đó, anh dựa vào trí tuệ phi thường, kỹ năng thám tử sắc bén, thể chất vượt trội, võ thuật tinh thông và các công nghệ tiên tiến do chính mình chế tạo để chống lại tội phạm.

Biểu tượng của Gotham City

Batman là biểu tượng của công lý (và đôi khi là sự báo thù) cho thành phố Gotham mục nát. Anh hoạt động trong bóng tối, bảo vệ những người vô tội khỏi các thế lực tội phạm và những kẻ phản diện độc đáo, điên rồ như Joker, Penguin, Riddler, và Two-Face.