(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ batman
B1

batman

Noun

Nghĩa tiếng Việt

Người Dơi Hiệp sĩ Bóng đêm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Batman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một siêu anh hùng xuất hiện trong truyện tranh Mỹ do DC Comics xuất bản, được đặc trưng bởi trang phục theo chủ đề dơi và các hoạt động chống tội phạm ở Thành phố Gotham.

Definition (English Meaning)

A superhero appearing in American comic books published by DC Comics, characterized by a bat-themed costume and crime-fighting activities in Gotham City.

Ví dụ Thực tế với 'Batman'

  • "Batman is a symbol of justice and hope in Gotham City."

    "Batman là một biểu tượng của công lý và hy vọng ở Thành phố Gotham."

  • "The new Batman movie is getting rave reviews."

    "Bộ phim Batman mới đang nhận được những đánh giá rất tích cực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Batman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: batman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyện tranh

Ghi chú Cách dùng 'Batman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ nhân vật siêu anh hùng nổi tiếng. Đôi khi, 'batman' có thể được dùng một cách bóng bẩy để chỉ một người có kỹ năng đặc biệt hoặc có khả năng hành động bí mật vào ban đêm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of as

of: sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến Batman (ví dụ: 'the world of Batman'). as: sử dụng để so sánh hoặc miêu tả (ví dụ: 'He dresses as Batman for Halloween').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Batman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)