(Top Banner Ad)
battlegrounds
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chiến lược

battlegrounds

UK: /ˈbætəlˌɡraʊndz/ • US: /ˈbætəlˌɡraʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường vùng tranh chấp lĩnh vực cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas where conflicts, competitions, or struggles take place.

Vietnamese Meaning

Những khu vực nơi các cuộc xung đột, cạnh tranh hoặc đấu tranh diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has become one of the main battlegrounds for political debate."

    "Internet đã trở thành một trong những chiến trường chính cho các cuộc tranh luận chính trị."

  • "Universities are often battlegrounds for ideological conflicts."

    "Các trường đại học thường là chiến trường cho các xung đột ý thức hệ."

  • "The stock market can be a tough battleground for investors."

    "Thị trường chứng khoán có thể là một chiến trường khó khăn cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle Trận chiến, cuộc đấu tranh, cuộc tranh cãi
Verb battle Chiến đấu, vật lộn với, tranh đấu
Noun battler Người chiến đấu, người kiên cường
Noun battlefield Chiến trường
Noun ground Mặt đất, khu đất, nền tảng
Verb ground Đặt xuống đất, dựa vào, thành lập

Synonyms

arenas (đấu trường)theaters (sân khấu (theo nghĩa bóng))fields (lĩnh vực)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battualia
Old French
bataille
Middle English
batayle
English
battle
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
English
ground
English
battlegrounds

Nguồn gốc 'battlegrounds'

Từ 'battlegrounds' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'battle' (trận chiến) và 'grounds' (khu đất, khu vực). Từ 'battle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battualia' (huấn luyện chiến đấu), qua tiếng Pháp cổ 'bataille'. Còn từ 'grounds' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*grunduz', có nghĩa là đất, nền. Khi ghép lại, chúng tạo thành nghĩa 'khu vực diễn ra trận chiến', thường được dùng để chỉ những nơi có ý nghĩa lịch sử hoặc ẩn dụ cho các cuộc tranh đấu gay gắt.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các địa điểm thực tế (như chiến trường) hoặc các lĩnh vực trừu tượng (như thị trường, chính trị) nơi có sự cạnh tranh gay gắt. So với 'battlefield' (chiến trường), 'battlegrounds' có thể mang tính trừu tượng và rộng hơn.

Prepositions

on in

On battlegrounds: diễn tả vị trí cụ thể của một sự kiện hoặc cuộc chiến. In battlegrounds: đề cập đến việc tham gia hoặc hiện diện trong một cuộc chiến tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battlegrounds
  • ancient ancient battlegrounds
    (những chiến trường cổ xưa)
  • fierce fierce battlegrounds
    (những chiến trường ác liệt, khốc liệt)
  • ideological ideological battlegrounds
    (những mặt trận/đấu trường tư tưởng)
  • political political battlegrounds
    (những điểm nóng/đấu trường chính trị)
  • digital digital battlegrounds
    (những chiến trường số (trên internet, không gian mạng))
Verb + battlegrounds
  • fight on fight on battlegrounds
    (chiến đấu trên chiến trường)
  • turn into turn into battlegrounds
    (biến thành chiến trường (nghĩa đen hoặc bóng))
  • revisit revisit battlegrounds
    (thăm lại những chiến trường (lịch sử))

Idioms

  • on the battleground of (something)

    trên mặt trận/đấu trường của (một vấn đề, cuộc tranh luận, lĩnh vực)

    "The internet has become a new battleground of ideas and opinions."

    (Internet đã trở thành một mặt trận mới của các ý tưởng và quan điểm.)

  • a political battleground

    một điểm nóng chính trị, một vấn đề gây tranh cãi chính trị sâu sắc

    "Healthcare reform is always a political battleground in many countries."

    (Cải cách y tế luôn là một điểm nóng chính trị ở nhiều quốc gia.)

  • turn into a battleground

    biến thành một chiến trường (thường là ẩn dụ cho tình huống xung đột)

    "The children's play area quickly turned into a battleground over a toy."

    (Khu vực vui chơi của trẻ em nhanh chóng biến thành một 'chiến trường' chỉ vì một món đồ chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battlegrounds

Danh từ
Lật mặt

Những khu vực nơi các cuộc xung đột, cạnh tranh hoặc đấu tranh diễn ra.

"The internet has become one of the main battlegrounds for political debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If soldiers train extensively, they become familiar with various battlegrounds.
Nếu binh lính huấn luyện chuyên sâu, họ sẽ quen thuộc với nhiều chiến trường khác nhau.
Phủ định
When a conflict ends, the battlegrounds are not immediately safe.
Khi một cuộc xung đột kết thúc, các chiến trường không an toàn ngay lập tức.
Nghi vấn
If a new war starts, do they designate new battlegrounds?
Nếu một cuộc chiến tranh mới bắt đầu, họ có chỉ định các chiến trường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battlegrounds".

Ký ức và Di tích Chiến trường

Nhiều khu vực từng là chiến trường lịch sử ngày nay đã trở thành di tích quốc gia, công viên tưởng niệm hoặc bảo tàng, thu hút khách du lịch và học giả đến tìm hiểu về quá khứ. Chúng nhắc nhở về những hy sinh to lớn, hậu quả của chiến tranh và là nơi để tưởng nhớ các anh hùng, góp phần giáo dục các thế hệ về lịch sử.

Chiến trường trong thời đại số và xã hội

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'battlegrounds' không chỉ giới hạn ở nghĩa đen là nơi diễn ra chiến tranh quân sự. Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những lĩnh vực cạnh tranh khốc liệt, nơi các ý tưởng, lợi ích hoặc quyền lực đối đầu nhau, ví dụ như thương trường (economic battlegrounds), mạng xã hội (social media battlegrounds), hay các cuộc tranh luận tư tưởng (ideological battlegrounds).