battler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who struggles persistently and courageously against difficulties.
Vietnamese Meaning
Một người kiên trì và dũng cảm chiến đấu chống lại những khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a real battler, facing her illness with incredible courage."
"Cô ấy là một người chiến đấu thực thụ, đối mặt với bệnh tật bằng sự dũng cảm phi thường."
-
"He was a battler all his life, overcoming many obstacles to achieve his goals."
"Ông ấy là một người chiến đấu suốt cuộc đời, vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu của mình."
-
"Despite the odds, she remained a battler, never giving up hope."
"Bất chấp nghịch cảnh, cô ấy vẫn là một người chiến đấu, không bao giờ từ bỏ hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | battle | trận chiến, cuộc đấu tranh |
| Verb | battle | chiến đấu, đấu tranh |
| Adjective | battling | đang chiến đấu; kiên cường, nỗ lực |
| Adjective | unbeatable | không thể đánh bại |
| Noun | combatant | chiến binh, người tham chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'battler' mang ý nghĩa về sự nỗ lực không ngừng, thường là trong hoàn cảnh khó khăn, thử thách. Nó nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm của một cá nhân. So với 'fighter' (người chiến đấu), 'battler' thường mang sắc thái về một cuộc chiến kéo dài, đòi hỏi sự bền bỉ hơn là sức mạnh nhất thời. Khác với 'struggler' (người vật lộn), 'battler' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự chủ động và tinh thần chiến đấu.
Prepositions
‘Battler against’: Chiến đấu chống lại một vấn đề, thế lực nào đó. Ví dụ: ‘A battler against poverty’. ‘Battler with’: Chiến đấu với một vấn đề bên trong hoặc bên ngoài. Ví dụ: ‘A battler with cancer’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong battler (một người kiên cường, đấu tranh mạnh mẽ)
-
courageous a courageous battler (một người đấu tranh dũng cảm)
-
tireless a tireless battler (một người nỗ lực không ngừng nghỉ)
-
fierce a fierce battler (một người đấu tranh quyết liệt)
-
true a true battler (một người chiến đấu thực thụ, đầy ý chí)
-
be to be a battler (là một người chiến đấu/nỗ lực)
-
prove oneself to prove oneself a battler (chứng tỏ mình là người kiên cường)
-
spirit the spirit of a battler (tinh thần của một người chiến đấu)
Idioms
-
A born battler
Một người sinh ra đã có tố chất chiến đấu/kiên cường bẩm sinh
"Despite facing many setbacks, she's a born battler and always finds a way to succeed."
(Dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy là một người sinh ra đã có tố chất chiến đấu và luôn tìm cách để thành công.)
-
A true battler
Một người chiến đấu thực thụ/một người kiên cường đích thực
"He lost everything, but he's a true battler and he'll rebuild."
(Anh ấy mất tất cả, nhưng anh ấy là một người kiên cường đích thực và sẽ xây dựng lại mọi thứ.)
-
A seasoned battler
Một người đã dày dạn kinh nghiệm chiến đấu/kiên cường
"After years in politics, she became a seasoned battler, unafraid of challenges."
(Sau nhiều năm làm chính trị, bà ấy trở thành một người dày dạn kinh nghiệm chiến đấu, không ngại thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
battler
NounMột người kiên trì và dũng cảm chiến đấu chống lại những khó khăn.
"She's a real battler, facing her illness with incredible courage."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old battler continued to fight for his rights even though he was exhausted. |
Người chiến binh già tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình mặc dù ông đã kiệt sức. |
| Phủ định | Even though she was a battler, she didn't always win her arguments. |
Mặc dù cô ấy là một người đấu tranh, cô ấy không phải lúc nào cũng thắng trong các cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Because he is a battler, is he likely to give up easily? |
Bởi vì anh ấy là một người chiến đấu, liệu anh ấy có dễ dàng bỏ cuộc không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a battler, never giving up despite facing numerous challenges. |
Cô ấy là một người chiến đấu kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc dù phải đối mặt với vô số thử thách. |
| Phủ định | He isn't a battler; he tends to surrender easily when things get tough. |
Anh ấy không phải là một người chiến đấu; anh ấy có xu hướng đầu hàng dễ dàng khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Is she a battler who will persevere until the end? |
Cô ấy có phải là một người chiến đấu kiên cường, người sẽ kiên trì đến cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battler".
