(Top Banner Ad)
battler
B2
Noun B2 Tổng quát

battler

UK: /ˈbætlər/ • US: /ˈbætlər/

Nghĩa tiếng Việt

người kiên cường người dũng cảm vượt khó người chiến đấu bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who struggles persistently and courageously against difficulties.

Vietnamese Meaning

Một người kiên trì và dũng cảm chiến đấu chống lại những khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real battler, facing her illness with incredible courage."

    "Cô ấy là một người chiến đấu thực thụ, đối mặt với bệnh tật bằng sự dũng cảm phi thường."

  • "He was a battler all his life, overcoming many obstacles to achieve his goals."

    "Ông ấy là một người chiến đấu suốt cuộc đời, vượt qua nhiều trở ngại để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Despite the odds, she remained a battler, never giving up hope."

    "Bất chấp nghịch cảnh, cô ấy vẫn là một người chiến đấu, không bao giờ từ bỏ hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc đấu tranh
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Adjective battling đang chiến đấu; kiên cường, nỗ lực
Adjective unbeatable không thể đánh bại
Noun combatant chiến binh, người tham chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Vulgar Latin
*battualia*
Old French
bataille
Middle English
battaile
English
battle
English
battler

Nguồn gốc của 'Battler'

'Battler' xuất phát từ động từ 'battle' (chiến đấu) và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Gốc từ 'battle' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'bataille', mang ý nghĩa 'trận chiến'. Từ này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'battuere', nghĩa là 'đánh, đập'. Do đó, một 'battler' là người luôn 'chiến đấu' hoặc 'nỗ lực' vượt qua khó khăn.

Usage Note

Từ 'battler' mang ý nghĩa về sự nỗ lực không ngừng, thường là trong hoàn cảnh khó khăn, thử thách. Nó nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm của một cá nhân. So với 'fighter' (người chiến đấu), 'battler' thường mang sắc thái về một cuộc chiến kéo dài, đòi hỏi sự bền bỉ hơn là sức mạnh nhất thời. Khác với 'struggler' (người vật lộn), 'battler' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự chủ động và tinh thần chiến đấu.

Prepositions

against with

‘Battler against’: Chiến đấu chống lại một vấn đề, thế lực nào đó. Ví dụ: ‘A battler against poverty’. ‘Battler with’: Chiến đấu với một vấn đề bên trong hoặc bên ngoài. Ví dụ: ‘A battler with cancer’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battler
  • strong a strong battler
    (một người kiên cường, đấu tranh mạnh mẽ)
  • courageous a courageous battler
    (một người đấu tranh dũng cảm)
  • tireless a tireless battler
    (một người nỗ lực không ngừng nghỉ)
  • fierce a fierce battler
    (một người đấu tranh quyết liệt)
  • true a true battler
    (một người chiến đấu thực thụ, đầy ý chí)
Verb + battler
  • be to be a battler
    (là một người chiến đấu/nỗ lực)
  • prove oneself to prove oneself a battler
    (chứng tỏ mình là người kiên cường)
Noun + battler
  • spirit the spirit of a battler
    (tinh thần của một người chiến đấu)

Idioms

  • A born battler

    Một người sinh ra đã có tố chất chiến đấu/kiên cường bẩm sinh

    "Despite facing many setbacks, she's a born battler and always finds a way to succeed."

    (Dù đối mặt với nhiều thất bại, cô ấy là một người sinh ra đã có tố chất chiến đấu và luôn tìm cách để thành công.)

  • A true battler

    Một người chiến đấu thực thụ/một người kiên cường đích thực

    "He lost everything, but he's a true battler and he'll rebuild."

    (Anh ấy mất tất cả, nhưng anh ấy là một người kiên cường đích thực và sẽ xây dựng lại mọi thứ.)

  • A seasoned battler

    Một người đã dày dạn kinh nghiệm chiến đấu/kiên cường

    "After years in politics, she became a seasoned battler, unafraid of challenges."

    (Sau nhiều năm làm chính trị, bà ấy trở thành một người dày dạn kinh nghiệm chiến đấu, không ngại thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battler

Noun
Lật mặt

Một người kiên trì và dũng cảm chiến đấu chống lại những khó khăn.

"She's a real battler, facing her illness with incredible courage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old battler continued to fight for his rights even though he was exhausted.
Người chiến binh già tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình mặc dù ông đã kiệt sức.
Phủ định
Even though she was a battler, she didn't always win her arguments.
Mặc dù cô ấy là một người đấu tranh, cô ấy không phải lúc nào cũng thắng trong các cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Because he is a battler, is he likely to give up easily?
Bởi vì anh ấy là một người chiến đấu, liệu anh ấy có dễ dàng bỏ cuộc không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a battler, never giving up despite facing numerous challenges.
Cô ấy là một người chiến đấu kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc dù phải đối mặt với vô số thử thách.
Phủ định
He isn't a battler; he tends to surrender easily when things get tough.
Anh ấy không phải là một người chiến đấu; anh ấy có xu hướng đầu hàng dễ dàng khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Is she a battler who will persevere until the end?
Cô ấy có phải là một người chiến đấu kiên cường, người sẽ kiên trì đến cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battler".

Tinh thần bất khuất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, từ 'battler' thường được dùng để ca ngợi những người có tinh thần kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc dù đối mặt với nghịch cảnh. Họ là những người sẵn sàng chiến đấu không mệt mỏi để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn, tượng trưng cho ý chí và nghị lực phi thường.

Biểu tượng của sự bền bỉ

'Battler' còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự bền bỉ và khả năng phục hồi. Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân hoặc một đội nhóm kiên cường đứng vững trước thử thách, không ngại khó khăn và luôn tìm cách vươn lên. Đặc điểm này được đánh giá cao trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội phương Tây, từ thành công cá nhân đến tinh thần cộng đồng.