(Top Banner Ad)
fields
A2
noun A2 Tổng quát

fields

UK: /fiːldz/ • US: /fiːldz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ruộng cánh đồng lĩnh vực ngành nghề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of open land, especially used for farming or pasture.

Vietnamese Meaning

Những khu đất trống, đặc biệt được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers work hard in the fields to grow crops."

    "Nông dân làm việc vất vả trên đồng ruộng để trồng trọt."

  • "The scientists are conducting research in various fields."

    "Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The children played in the fields all afternoon."

    "Bọn trẻ chơi đùa trên cánh đồng cả buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field Cánh đồng, sân, lĩnh vực
Verb field Đón (bóng), trả lời (câu hỏi), đưa ra (một đội)
Noun fielder Cầu thủ bắt bóng (trong cricket/bóng chày)
Noun fieldwork Công việc thực địa
Noun battlefield Chiến trường
Adjective field-tested Đã được thử nghiệm thực tế
Adverb afield Xa nhà, ra ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field

Nguồn gốc của 'Field'

Từ 'field' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, *felþą, mang ý nghĩa 'vùng đất bằng phẳng, đồng bằng'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'feld', chỉ những vùng đất trống, không bị che khuất, thường được sử dụng cho nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Ngày nay, ý nghĩa của 'field' đã mở rộng, không chỉ là cánh đồng thực sự mà còn là lĩnh vực nghiên cứu, thể thao hoặc khu vực hoạt động chuyên môn.

Usage Note

Từ 'field' thường ám chỉ một khu vực đất rộng lớn, có thể nhìn thấy đường chân trời. Nó thường gắn liền với các hoạt động nông nghiệp. Khi ở dạng số nhiều ('fields'), nó có thể ngụ ý một số khu đất riêng biệt hoặc một khu vực rộng lớn bao gồm nhiều cánh đồng.

Prepositions

in across

‘In the fields’ thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc trên các cánh đồng (ví dụ: 'The cows are grazing in the fields.'). 'Across the fields' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí ở phía bên kia của cánh đồng (ví dụ: 'We walked across the fields.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fields
  • green green fields
    (những cánh đồng xanh)
  • vast vast fields
    (những cánh đồng rộng lớn)
  • fertile fertile fields
    (những cánh đồng màu mỡ)
  • magnetic magnetic fields
    (từ trường)
  • oil oil fields
    (mỏ dầu)
Verb + fields
  • cultivate cultivate fields
    (canh tác đồng ruộng)
  • work in work in the fields
    (làm việc trên đồng)
  • enter enter fields
    (gia nhập lĩnh vực)
  • clear clear fields
    (phát quang đồng ruộng)
Noun + fields
  • fields of fields of study
    (các lĩnh vực nghiên cứu)
  • fields of fields of expertise
    (các lĩnh vực chuyên môn)
  • football football fields
    (sân bóng đá)
  • corn corn fields
    (những cánh đồng ngô)

Idioms

  • level the playing field

    tạo sân chơi bình đẳng, cơ hội công bằng

    "New regulations aim to level the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới nhằm mục đích tạo sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • a field day

    một ngày vui vẻ, thoải mái làm điều mình thích (thường là chỉ trích hoặc tận hưởng một sự kiện nào đó)

    "The media had a field day with the scandal."

    (Giới truyền thông đã có một ngày 'tận hưởng' với vụ bê bối đó.)

  • in the field

    trên thực địa; trong một lĩnh vực cụ thể (công việc, nghiên cứu)

    "Scientists conducted research in the field."

    (Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu trên thực địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fields

noun
Lật mặt

Những khu đất trống, đặc biệt được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả.

"Farmers work hard in the fields to grow crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers planted corn in the fields.
Những người nông dân trồng ngô trên những cánh đồng.
Phủ định
There aren't any crops growing in those fields.
Không có cây trồng nào đang phát triển trên những cánh đồng đó.
Nghi vấn
Are the fields ready for planting?
Những cánh đồng đã sẵn sàng để gieo trồng chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers cultivate fields of wheat and corn.
Nông dân trồng trọt những cánh đồng lúa mì và ngô.
Phủ định
Seldom have such fertile fields been left uncultivated.
Hiếm khi những cánh đồng màu mỡ như vậy bị bỏ hoang.
Nghi vấn
Do these fields belong to the Smith family?
Những cánh đồng này có thuộc về gia đình Smith không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fields".

Tầm quan trọng của 'Fields' trong Nông nghiệp và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'fields' (cánh đồng) là biểu tượng của sự sống, sự nuôi dưỡng và lao động. Chúng là nơi cung cấp lương thực, gắn liền với chu kỳ mùa màng và cuộc sống nông thôn. Các lễ hội thu hoạch thường được tổ chức tại các cánh đồng để tạ ơn và ăn mừng thành quả lao động. 'Fields' cũng mở rộng ý nghĩa thành 'lĩnh vực', chỉ các ngành nghề hay tri thức, thể hiện sự mở rộng và phát triển của con người trong các lĩnh vực khác nhau.

Fields trong Thể thao và Giải trí

Ngoài nông nghiệp, 'fields' còn là không gian quan trọng cho thể thao và giải trí. Các 'playing fields' (sân chơi), 'football fields' (sân bóng đá) hay 'baseball fields' (sân bóng chày) là nơi diễn ra các hoạt động thể chất, rèn luyện tinh thần đồng đội và giải trí. Chúng đại diện cho không gian mở, nơi con người có thể tự do vận động và vui chơi, tạo nên những trải nghiệm văn hóa thể thao đặc trưng.