decent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of an acceptable standard; satisfactory.
Vietnamese Meaning
Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I thought the film was decent."
"Tôi nghĩ bộ phim này khá hay."
-
"He earns a decent salary."
"Anh ấy kiếm được một mức lương kha khá."
-
"It wasn't decent of you to trick her like that."
"Thật không phải khi bạn lừa cô ấy như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decent' thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó có chất lượng đủ tốt, có thể chấp nhận được nhưng không nhất thiết phải xuất sắc. So với 'good' thì 'decent' có thể mang ý nghĩa khiêm tốn hơn. Ví dụ: 'a decent meal' có nghĩa là một bữa ăn đủ no và ngon miệng chứ không phải là một bữa ăn sang trọng.
Prepositions
'decent at' (làm tốt ở mức chấp nhận được): He's decent at playing the guitar.
'decent of' (tử tế khi làm gì): It was decent of you to help him.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty a pretty decent salary (một mức lương khá tốt/tử tế)
-
reasonably reasonably decent manners (cách cư xử tương đối đứng đắn)
-
fairly a fairly decent person (một người khá tử tế)
-
meal a decent meal (một bữa ăn ngon/tươm tất)
-
job a decent job (một công việc tốt/đàng hoàng)
-
living make a decent living (kiếm sống một cách tươm tất)
Idioms
-
To do the decent thing
Làm điều đúng đắn/hành động một cách danh dự (thường là trong tình huống khó khăn)
"When he realized he couldn't do the job, he did the decent thing and resigned."
(Khi nhận ra mình không thể đảm đương công việc, anh ấy đã làm điều đúng đắn và từ chức.)
-
A decent amount (of time/money)
Một lượng khá lớn/đủ
"They spent a decent amount of money renovating the house."
(Họ đã chi một khoản tiền khá lớn để cải tạo ngôi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decent
Tính từĐạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.
"I thought the film was decent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decent".
