(Top Banner Ad)
decent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

decent

UK: /ˈdiːsənt/ • US: /ˈdiːsənt/

Nghĩa tiếng Việt

tươm tất vừa ý khá đứng đắn lịch sự hợp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of an acceptable standard; satisfactory.

Vietnamese Meaning

Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought the film was decent."

    "Tôi nghĩ bộ phim này khá hay."

  • "He earns a decent salary."

    "Anh ấy kiếm được một mức lương kha khá."

  • "It wasn't decent of you to trick her like that."

    "Thật không phải khi bạn lừa cô ấy như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decency sự đứng đắn, sự đoan trang; sự đầy đủ/tươm tất
Adverb decently một cách đứng đắn; kha khá, tươm tất
Adjective (Opposite) indecent không đứng đắn, khiếm nhã, tục tĩu
Noun (Opposite) indecency hành vi khiếm nhã, sự không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decere
Latin (Present Participle)
decens
English (16th Century)
decent

Nguồn Gốc Của Sự Phù Hợp

Từ 'decent' có nguồn gốc từ từ Latin *decens*, là dạng phân từ hiện tại của động từ *decere*, nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'xứng đáng'. Ban đầu, vào thế kỷ 16, nó được dùng để mô tả những gì 'thích hợp và đúng đắn' về mặt xã hội và đạo đức (ví dụ: quần áo, hành vi). Mãi đến thế kỷ 18, nghĩa 'đủ tốt, khá tốt' (satisfactory) mới trở nên phổ biến rộng rãi và được sử dụng thường xuyên như ngày nay.

Usage Note

Từ 'decent' thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc ai đó có chất lượng đủ tốt, có thể chấp nhận được nhưng không nhất thiết phải xuất sắc. So với 'good' thì 'decent' có thể mang ý nghĩa khiêm tốn hơn. Ví dụ: 'a decent meal' có nghĩa là một bữa ăn đủ no và ngon miệng chứ không phải là một bữa ăn sang trọng.

Prepositions

at of

'decent at' (làm tốt ở mức chấp nhận được): He's decent at playing the guitar.
'decent of' (tử tế khi làm gì): It was decent of you to help him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + decent (Intensifiers)
  • pretty a pretty decent salary
    (một mức lương khá tốt/tử tế)
  • reasonably reasonably decent manners
    (cách cư xử tương đối đứng đắn)
  • fairly a fairly decent person
    (một người khá tử tế)
Decent + Noun (Common Objects)
  • meal a decent meal
    (một bữa ăn ngon/tươm tất)
  • job a decent job
    (một công việc tốt/đàng hoàng)
  • living make a decent living
    (kiếm sống một cách tươm tất)

Idioms

  • To do the decent thing

    Làm điều đúng đắn/hành động một cách danh dự (thường là trong tình huống khó khăn)

    "When he realized he couldn't do the job, he did the decent thing and resigned."

    (Khi nhận ra mình không thể đảm đương công việc, anh ấy đã làm điều đúng đắn và từ chức.)

  • A decent amount (of time/money)

    Một lượng khá lớn/đủ

    "They spent a decent amount of money renovating the house."

    (Họ đã chi một khoản tiền khá lớn để cải tạo ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decent

Tính từ
Lật mặt

Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.

"I thought the film was decent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decent".

Decency và Chuẩn Mực Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Anh, từ 'decency' (sự đứng đắn) là một khái niệm quan trọng liên quan đến chuẩn mực xã hội và đạo đức. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự khiêm tốn, lịch sự và tránh những hành vi có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác. Việc 'to keep up appearances' (giữ thể diện/vẻ ngoài) thường đi đôi với việc duy trì sự 'decent' trong cộng đồng.