earthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or suggestive of earth or soil.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài hoặc gợi nhớ đến đất hoặc đất đai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthy tones of the painting gave it a natural feel."
"Những tông màu đất của bức tranh mang lại cảm giác tự nhiên."
-
"The wine had an earthy flavor."
"Rượu có một hương vị đậm chất đất."
-
"She's an earthy woman, not afraid to speak her mind."
"Cô ấy là một người phụ nữ thẳng thắn, không ngại nói ra suy nghĩ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earth | Trái đất, đất |
| Noun | earthiness | Tính mộc mạc, tính chân thật; mùi vị của đất |
| Verb | unearth | Đào lên, khai quật; tìm ra |
| Adjective | earthly | Thuộc về Trái đất, trần tục; khả thi |
| Adverb | earthily | Một cách mộc mạc, một cách thô sơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được dùng để mô tả màu sắc, mùi hương, hoặc kết cấu có liên quan đến đất. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác tự nhiên và gần gũi với thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell an earthy smell (Một mùi đất, mùi mộc mạc)
-
taste an earthy taste (Một vị mộc mạc, vị tự nhiên (thường của rau củ, nấm))
-
tones earthy tones (Các tông màu trầm, tông màu đất (nâu, xanh rêu...))
-
humor earthy humor (Sự hài hước mộc mạc, đôi khi hơi thô tục nhưng chân thật)
-
appeal an earthy appeal (Một sức hấp dẫn chân thật, gần gũi, không màu mè)
Idioms
-
Earthy humor
Sự hài hước mộc mạc, chân chất, đôi khi hơi tục nhưng không ác ý, gần gũi với đời sống thường ngày.
"Her earthy humor always made everyone laugh, even if it was a bit crude sometimes."
(Khiếu hài hước mộc mạc của cô ấy luôn khiến mọi người cười, dù đôi khi nó hơi thô tục một chút.)
-
Earthy tones/colors
Các tông màu gợi nhớ đến đất và thiên nhiên (như nâu, xanh rêu, be, cam đất).
"The artist used earthy tones to capture the natural beauty of the landscape."
(Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu đất để khắc họa vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.)
-
Earthy flavour/aroma
Hương vị hoặc mùi hương tự nhiên, mộc mạc, thường liên quan đến đất, thực vật hoặc nấm.
"This mushroom soup has a wonderfully earthy flavour."
(Món súp nấm này có hương vị đất thật tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthy
adjectiveCó vẻ ngoài hoặc gợi nhớ đến đất hoặc đất đai.
"The earthy tones of the painting gave it a natural feel."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To appreciate her earthy humor, you must understand her background. |
Để đánh giá cao sự hài hước chân chất của cô ấy, bạn phải hiểu hoàn cảnh của cô ấy. |
| Phủ định | It's important not to dismiss his earthy wisdom simply because of his rustic appearance. |
Điều quan trọng là không nên bỏ qua sự khôn ngoan mộc mạc của anh ấy chỉ vì vẻ ngoài quê mùa của anh ấy. |
| Nghi vấn | Why do you want to cultivate an earthy garden when you have such a modern home? |
Tại sao bạn muốn trồng một khu vườn mộc mạc khi bạn có một ngôi nhà hiện đại như vậy? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an earthy charm that captivates everyone. |
Cô ấy có một nét quyến rũ mộc mạc thu hút mọi người. |
| Phủ định | It isn't earthy; its design is sleek and modern. |
Nó không mộc mạc; thiết kế của nó bóng bẩy và hiện đại. |
| Nghi vấn | Is his humor always so earthy? |
Có phải sự hài hước của anh ấy luôn mộc mạc như vậy không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her paintings often feature earthy tones: browns, greens, and muted yellows. |
Những bức tranh của cô ấy thường có tông màu đất: nâu, xanh lá cây và vàng nhạt. |
| Phủ định | The restaurant's atmosphere wasn't particularly earthy: it felt more modern and sterile. |
Bầu không khí của nhà hàng không đặc biệt gần gũi với thiên nhiên: nó có cảm giác hiện đại và vô trùng hơn. |
| Nghi vấn | Does this wine have an earthy flavor: a taste reminiscent of soil or mushrooms? |
Loại rượu này có hương vị đất không: một hương vị gợi nhớ đến đất hoặc nấm? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she appreciates earthy humor, she will enjoy this stand-up comedy show. |
Nếu cô ấy thích sự hài hước dân dã, cô ấy sẽ thích chương trình hài độc thoại này. |
| Phủ định | If the wine doesn't have an earthy flavor, I won't order it. |
Nếu rượu không có hương vị đất, tôi sẽ không gọi nó. |
| Nghi vấn | Will he feel more connected to nature if he spends time in an earthy environment? |
Liệu anh ấy có cảm thấy kết nối hơn với thiên nhiên nếu anh ấy dành thời gian trong một môi trường mộc mạc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her earthy humor is refreshing, isn't it? |
Khiếu hài hước dân dã của cô ấy thật mới mẻ, phải không? |
| Phủ định | That earthy scent isn't unpleasant, is it? |
Mùi hương đồng quê đó không khó chịu, phải không? |
| Nghi vấn | This wine is earthy, isn't it? |
Loại rượu này có vị đất, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting has an earthy tone. |
Bức tranh có tông màu đất. |
| Phủ định | Isn't her humor earthy? |
Không phải khiếu hài hước của cô ấy rất gần gũi, tự nhiên sao? |
| Nghi vấn | Is the wine earthy? |
Loại rượu này có vị tự nhiên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be creating an earthy landscape painting tomorrow. |
Ngày mai họa sĩ sẽ đang vẽ một bức tranh phong cảnh mang màu sắc đồng quê. |
| Phủ định | She won't be using such earthy tones in her designs next season. |
Cô ấy sẽ không sử dụng những tông màu đồng quê như vậy trong các thiết kế của mình vào mùa tới. |
| Nghi vấn | Will they be promoting an earthy, back-to-nature lifestyle next year? |
Liệu họ có đang quảng bá một lối sống gần gũi với thiên nhiên, mang màu sắc đồng quê vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art exhibit opens, the sculptor will have created an earthy statue using clay from the riverbed. |
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật mở cửa, nhà điêu khắc sẽ tạo ra một bức tượng mộc mạc bằng đất sét từ lòng sông. |
| Phủ định | By next harvest season, the farmers won't have adopted an earthy approach to farming; they'll still be using chemicals. |
Đến mùa thu hoạch tới, những người nông dân sẽ không áp dụng cách tiếp cận gần gũi với đất đai trong canh tác; họ vẫn sẽ sử dụng hóa chất. |
| Nghi vấn | Will the chef have incorporated an earthy flavor into the dish by the time the guests arrive? |
Đến khi khách đến, liệu đầu bếp đã kết hợp hương vị mộc mạc vào món ăn chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's earlier paintings had an earthy quality, reflecting his rural upbringing. |
Những bức tranh trước đây của họa sĩ mang một phẩm chất mộc mạc, phản ánh sự trưởng thành ở vùng nông thôn của ông. |
| Phủ định | The politician's speech wasn't earthy; it was filled with jargon and empty promises. |
Bài phát biểu của chính trị gia không mộc mạc; nó chứa đầy biệt ngữ và những lời hứa suông. |
| Nghi vấn | Did the wine have an earthy flavor, or was it more fruity? |
Rượu có hương vị mộc mạc không, hay nó có vị trái cây hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthy".
