(Top Banner Ad)
projects
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ thuật)

projects

UK: /ˈprɒdʒekts/ • US: /ˈprɑːdʒekts/

Nghĩa tiếng Việt

các dự án những dự án công trình đề án
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned piece of work that is designed to find information about something, to produce something new, or to improve something

Vietnamese Meaning

Các dự án: Một công việc được lên kế hoạch nhằm tìm kiếm thông tin về điều gì đó, tạo ra một cái gì đó mới hoặc cải thiện một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working on several research projects."

    "Công ty đang thực hiện một vài dự án nghiên cứu."

  • "She manages multiple IT projects simultaneously."

    "Cô ấy quản lý nhiều dự án CNTT cùng một lúc."

  • "The government has launched several projects to improve infrastructure."

    "Chính phủ đã khởi động một số dự án để cải thiện cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb project dự kiến, lập kế hoạch; chiếu, phóng; nhô ra
Noun project dự án, đề án, kế hoạch
Noun projector máy chiếu (phim, slide)
Noun projection sự dự kiến, sự chiếu, hình chiếu; sự nhô ra
Adjective projecting nhô ra, lồi ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Latin
proiectus
Old French
projecter
English
project

Nguồn gốc từ 'ném về phía trước'

Từ 'project' (và do đó 'projects') có nguồn gốc từ động từ 'proicere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ném về phía trước'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc đưa một ý tưởng hoặc kế hoạch ra xa hơn, hoặc hình dung một cái gì đó trong tương lai. Qua tiếng Pháp cổ ('projecter'), nó đi vào tiếng Anh với cả nghĩa 'ném/phóng' và 'lập kế hoạch/dự kiến'.

Usage Note

Thường liên quan đến một loạt các nhiệm vụ và có mục tiêu cụ thể. 'Project' thường được sử dụng để chỉ một sáng kiến hoặc một nỗ lực có thời hạn và nguồn lực nhất định.

Prepositions

on in for

on projects (làm việc trên các dự án cụ thể), in projects (tham gia vào các dự án), for projects (dành cho các dự án)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projects
  • successful successful projects
    (các dự án thành công)
  • challenging challenging projects
    (các dự án đầy thử thách)
  • research research projects
    (các dự án nghiên cứu)
Verb + projects
  • manage manage projects
    (quản lý các dự án)
  • work on work on projects
    (làm việc trong/về các dự án)
  • launch launch projects
    (khởi động các dự án)
Noun + projects
  • government government projects
    (các dự án của chính phủ)
  • community community projects
    (các dự án cộng đồng)
  • development development projects
    (các dự án phát triển)

Idioms

  • pet project

    dự án cưng, dự án tâm huyết (một dự án mà ai đó đặc biệt yêu thích và dành nhiều công sức)

    "Building a treehouse was his pet project during the summer."

    (Xây nhà cây là dự án cưng của anh ấy trong suốt mùa hè.)

  • side project

    dự án phụ, công việc làm thêm (một dự án được thực hiện ngoài công việc chính, thường vì sở thích cá nhân hoặc để phát triển kỹ năng)

    "Many developers work on side projects to try out new technologies."

    (Nhiều nhà phát triển làm các dự án phụ để thử nghiệm công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projects

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các dự án: Một công việc được lên kế hoạch nhằm tìm kiếm thông tin về điều gì đó, tạo ra một cái gì đó mới hoặc cải thiện một cái gì đó.

"The company is working on several research projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projects".

Học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'học tập dựa trên dự án' (Project-Based Learning - PBL) là một phương pháp giáo dục phổ biến. Học sinh làm việc theo nhóm hoặc cá nhân để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc trả lời các câu hỏi phức tạp, thường kết thúc bằng một sản phẩm hoặc bài thuyết trình. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

Tầm quan trọng của Làm việc nhóm trong Dự án

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các công ty công nghệ và sáng tạo, hầu hết các 'dự án' lớn đều được thực hiện thông qua 'làm việc nhóm'. Khả năng hợp tác, giao tiếp hiệu quả và phân chia trách nhiệm là những kỹ năng thiết yếu được coi trọng cao, phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình làm việc cá nhân sang cộng tác.