(Top Banner Ad)
bayesian inference
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học máy tính, Xác suất

bayesian inference

UK: /beɪ.zi.ən ˈɪn.fər.əns/ • US: /beɪ.zi.ən ˈɪn.fər.əns/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận Bayes suy diễn Bayes
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of statistical inference in which Bayes' theorem is used to update the probability estimate for a hypothesis as more evidence becomes available.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp suy luận thống kê trong đó định lý Bayes được sử dụng để cập nhật ước tính xác suất cho một giả thuyết khi có thêm bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bayesian inference allows us to incorporate prior knowledge into our analysis."

    "Suy luận Bayesian cho phép chúng ta kết hợp kiến thức tiên nghiệm vào phân tích của mình."

  • "Bayesian inference is widely used in machine learning."

    "Suy luận Bayesian được sử dụng rộng rãi trong học máy."

  • "We used Bayesian inference to estimate the parameters of the model."

    "Chúng tôi đã sử dụng suy luận Bayesian để ước tính các tham số của mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Bayes Tên riêng của Thomas Bayes, nhà toán học
Noun Bayesianism Chủ nghĩa Bayes; triết lý hoặc phương pháp luận dựa trên nguyên lý Bayes
Adjective Bayesian Thuộc về Bayes; dựa trên nguyên lý của Bayes
Verb infer Suy ra, kết luận
Noun inference Sự suy luận, kết luận
Adjective inferential Mang tính suy luận, liên quan đến suy luận
Adverb inferentially Bằng cách suy luận

Antonyms

frequentist inference (suy luận tần suất)

Related Words

Bayes' theorem (định lý Bayes)prior probability (xác suất tiên nghiệm)posterior probability (xác suất hậu nghiệm)likelihood (hàm hợp lý)

Subject Area

Thống kê, Khoa học máy tính, Xác suất

Etymology (Nguồn gốc)

English
Thomas Bayes
English
Bayesian
Latin
inferre
Old French
inferer
English
infer
English
inference

Nguồn Gốc Của 'Bayesian'

'Bayesian' được đặt theo tên của Thomas Bayes (1701-1761), một mục sư và nhà toán học người Anh. Ông là người đã phát triển Định lý Bayes, một công thức toán học mô tả cách cập nhật xác suất cho một giả thuyết dựa trên bằng chứng mới. Mặc dù công trình của ông chỉ được xuất bản sau khi ông qua đời, nó đã trở thành nền tảng cho một phương pháp suy luận xác suất mang tính cách mạng, ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khoa học và thống kê.

Nguồn Gốc Của 'Inference'

Từ 'inference' (suy luận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inferre', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'kết luận'. Qua tiếng Pháp cổ 'inferer', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ hành động rút ra kết luận hoặc suy đoán từ các bằng chứng hoặc lập luận đã có. Khi kết hợp với 'Bayesian', nó tạo thành 'suy luận Bayes' – một quy trình có hệ thống để rút ra kết luận dựa trên việc cập nhật niềm tin bằng dữ liệu mới.

Usage Note

Bayesian inference là một cách tiếp cận để suy luận thống kê, dựa trên việc sử dụng định lý Bayes để cập nhật niềm tin về một giả thuyết dựa trên bằng chứng mới. Nó khác với suy luận tần suất (frequentist inference), tập trung vào tần suất xuất hiện của các sự kiện trong một số lượng lớn các thử nghiệm lặp đi lặp lại.

Prepositions

in for with

‘in’ được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của suy luận Bayesian (ví dụ: 'Bayesian inference in medical diagnosis'). 'for' được sử dụng để chỉ mục tiêu của suy luận (ví dụ: 'Bayesian inference for parameter estimation'). 'with' được sử dụng để chỉ các yếu tố được kết hợp trong quá trình suy luận (ví dụ: 'Bayesian inference with prior knowledge').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Bayesian inference
  • apply apply Bayesian inference
    (áp dụng suy luận Bayes)
  • use use Bayesian inference
    (sử dụng suy luận Bayes)
  • perform perform Bayesian inference
    (thực hiện suy luận Bayes)
  • employ employ Bayesian inference
    (sử dụng/áp dụng suy luận Bayes)
Tính từ + Bayesian inference
  • robust robust Bayesian inference
    (suy luận Bayes mạnh mẽ/ổn định)
  • simple simple Bayesian inference
    (suy luận Bayes đơn giản)
  • complex complex Bayesian inference
    (suy luận Bayes phức tạp)
  • statistical statistical Bayesian inference
    (suy luận Bayes thống kê)
Cụm giới từ + Bayesian inference
  • based on based on Bayesian inference
    (dựa trên suy luận Bayes)
  • with with Bayesian inference
    (với suy luận Bayes)
  • in in Bayesian inference
    (trong suy luận Bayes)

Idioms

  • the principles of Bayesian inference

    các nguyên tắc của suy luận Bayes

    "Understanding the principles of Bayesian inference is crucial for modern data analysis."

    (Hiểu các nguyên tắc của suy luận Bayes là rất quan trọng đối với phân tích dữ liệu hiện đại.)

  • a Bayesian inference approach

    một phương pháp tiếp cận suy luận Bayes

    "Many AI models now utilize a Bayesian inference approach for better prediction."

    (Nhiều mô hình AI hiện sử dụng phương pháp tiếp cận suy luận Bayes để dự đoán tốt hơn.)

  • update beliefs using Bayesian inference

    cập nhật niềm tin bằng cách sử dụng suy luận Bayes

    "Scientists can update beliefs using Bayesian inference as new experimental data emerges."

    (Các nhà khoa học có thể cập nhật niềm tin bằng cách sử dụng suy luận Bayes khi dữ liệu thực nghiệm mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bayesian inference

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp suy luận thống kê trong đó định lý Bayes được sử dụng để cập nhật ước tính xác suất cho một giả thuyết khi có thêm bằng chứng.

"Bayesian inference allows us to incorporate prior knowledge into our analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bayesian inference".

Nền Tảng Của Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Suy luận Bayes là một trong những nền tảng toán học quan trọng nhất của học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo. Nó cho phép các hệ thống AI 'học' từ dữ liệu, đưa ra dự đoán và ra quyết định bằng cách cập nhật xác suất của các giả thuyết khi có thông tin mới. Điều này mô phỏng cách bộ não con người thay đổi niềm tin dựa trên kinh nghiệm, giúp AI trở nên 'thông minh' và linh hoạt hơn trong các ứng dụng từ xe tự lái đến chẩn đoán y tế.

Mô Hình Hóa Quyết Định Con Người

Trong nhiều khía cạnh, suy luận Bayes phản ánh cách con người thực hiện các quyết định và cập nhật quan điểm của mình trong cuộc sống hàng ngày. Khi chúng ta tiếp nhận thông tin mới, chúng ta thường điều chỉnh 'niềm tin' ban đầu của mình về một sự việc. Khung suy luận Bayes cung cấp một cách hình thức hóa, chặt chẽ để thực hiện quá trình này, không chỉ trong khoa học mà còn trong các lĩnh vực như kinh tế học hành vi, tâm lý học nhận thức, cho thấy sự tương đồng giữa lý thuyết toán học và cơ chế tư duy của con người.