bayesian inference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of statistical inference in which Bayes' theorem is used to update the probability estimate for a hypothesis as more evidence becomes available.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp suy luận thống kê trong đó định lý Bayes được sử dụng để cập nhật ước tính xác suất cho một giả thuyết khi có thêm bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bayesian inference allows us to incorporate prior knowledge into our analysis."
"Suy luận Bayesian cho phép chúng ta kết hợp kiến thức tiên nghiệm vào phân tích của mình."
-
"Bayesian inference is widely used in machine learning."
"Suy luận Bayesian được sử dụng rộng rãi trong học máy."
-
"We used Bayesian inference to estimate the parameters of the model."
"Chúng tôi đã sử dụng suy luận Bayesian để ước tính các tham số của mô hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Bayes | Tên riêng của Thomas Bayes, nhà toán học |
| Noun | Bayesianism | Chủ nghĩa Bayes; triết lý hoặc phương pháp luận dựa trên nguyên lý Bayes |
| Adjective | Bayesian | Thuộc về Bayes; dựa trên nguyên lý của Bayes |
| Verb | infer | Suy ra, kết luận |
| Noun | inference | Sự suy luận, kết luận |
| Adjective | inferential | Mang tính suy luận, liên quan đến suy luận |
| Adverb | inferentially | Bằng cách suy luận |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bayesian inference là một cách tiếp cận để suy luận thống kê, dựa trên việc sử dụng định lý Bayes để cập nhật niềm tin về một giả thuyết dựa trên bằng chứng mới. Nó khác với suy luận tần suất (frequentist inference), tập trung vào tần suất xuất hiện của các sự kiện trong một số lượng lớn các thử nghiệm lặp đi lặp lại.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của suy luận Bayesian (ví dụ: 'Bayesian inference in medical diagnosis'). 'for' được sử dụng để chỉ mục tiêu của suy luận (ví dụ: 'Bayesian inference for parameter estimation'). 'with' được sử dụng để chỉ các yếu tố được kết hợp trong quá trình suy luận (ví dụ: 'Bayesian inference with prior knowledge').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply Bayesian inference (áp dụng suy luận Bayes)
-
use use Bayesian inference (sử dụng suy luận Bayes)
-
perform perform Bayesian inference (thực hiện suy luận Bayes)
-
employ employ Bayesian inference (sử dụng/áp dụng suy luận Bayes)
-
robust robust Bayesian inference (suy luận Bayes mạnh mẽ/ổn định)
-
simple simple Bayesian inference (suy luận Bayes đơn giản)
-
complex complex Bayesian inference (suy luận Bayes phức tạp)
-
statistical statistical Bayesian inference (suy luận Bayes thống kê)
-
based on based on Bayesian inference (dựa trên suy luận Bayes)
-
with with Bayesian inference (với suy luận Bayes)
-
in in Bayesian inference (trong suy luận Bayes)
Idioms
-
the principles of Bayesian inference
các nguyên tắc của suy luận Bayes
"Understanding the principles of Bayesian inference is crucial for modern data analysis."
(Hiểu các nguyên tắc của suy luận Bayes là rất quan trọng đối với phân tích dữ liệu hiện đại.)
-
a Bayesian inference approach
một phương pháp tiếp cận suy luận Bayes
"Many AI models now utilize a Bayesian inference approach for better prediction."
(Nhiều mô hình AI hiện sử dụng phương pháp tiếp cận suy luận Bayes để dự đoán tốt hơn.)
-
update beliefs using Bayesian inference
cập nhật niềm tin bằng cách sử dụng suy luận Bayes
"Scientists can update beliefs using Bayesian inference as new experimental data emerges."
(Các nhà khoa học có thể cập nhật niềm tin bằng cách sử dụng suy luận Bayes khi dữ liệu thực nghiệm mới xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bayesian inference
Danh từMột phương pháp suy luận thống kê trong đó định lý Bayes được sử dụng để cập nhật ước tính xác suất cho một giả thuyết khi có thêm bằng chứng.
"Bayesian inference allows us to incorporate prior knowledge into our analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bayesian inference".
