(Top Banner Ad)
infer
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

infer

UK: /ɪnˈfɜː(r)/ • US: /ɪnˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận luận ra đoán ra rút ra kết luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deduce or conclude (something) from evidence and reasoning rather than from explicit statements.

Vietnamese Meaning

Suy luận, luận ra, đoán ra (điều gì đó) từ bằng chứng và lập luận chứ không phải từ những tuyên bố rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can infer from these figures that sales will increase next year."

    "Chúng ta có thể suy luận từ những số liệu này rằng doanh số sẽ tăng trong năm tới."

  • "From her expression, I inferred that she was angry."

    "Từ biểu cảm của cô ấy, tôi suy luận rằng cô ấy đang tức giận."

  • "What do you infer from these results?"

    "Bạn suy luận điều gì từ những kết quả này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infer suy luận, suy ra, kết luận
Noun inference sự suy luận, kết luận, phán đoán
Adjective inferable có thể suy luận được
Adjective inferential thuộc về suy luận, dựa trên suy luận
Adverb inferentially bằng cách suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferre
English
infer

Hành trình từ 'mang vào' đến 'suy luận'

Từ 'infer' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'inferre', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào' hoặc 'bên trong') và động từ 'ferre' (có nghĩa là 'mang', 'đem đi' hoặc 'đưa'). Ban đầu, 'inferre' có nghĩa đen là 'mang vào' hoặc 'đưa vào'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đưa ra một kết luận' hoặc 'suy luận' từ những thông tin đã có, như thể bạn đang 'mang' một ý tưởng mới vào từ những dữ liệu ban đầu đã cho.

Usage Note

Infer nhấn mạnh quá trình rút ra kết luận dựa trên những thông tin gián tiếp, ngụ ý hoặc bằng chứng có sẵn. Nó khác với 'imply', trong đó 'imply' là hành động gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp, còn 'infer' là hành động hiểu hoặc rút ra kết luận từ những gì đã được gợi ý. Cũng khác với 'deduce', mặc dù đều có nghĩa là suy luận, 'deduce' thường liên quan đến việc suy luận từ những nguyên tắc chung đến những trường hợp cụ thể bằng logic chặt chẽ.

Prepositions

from

Infer 'from' something: Suy luận từ cái gì đó. Diễn tả nguồn gốc thông tin dùng để suy luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + infer
  • correctly correctly infer
    (suy luận một cách chính xác)
  • reasonably reasonably infer
    (suy luận một cách hợp lý)
  • logically logically infer
    (suy luận một cách logic)
Động từ hỗ trợ/cho phép + infer
  • can can infer
    (có thể suy luận)
  • allow (to) allow us to infer
    (cho phép chúng ta suy luận)
  • enable (to) enable one to infer
    (giúp ai đó suy luận)
Cụm động từ + infer
  • infer infer something from
    (suy luận điều gì đó từ)
  • infer infer that...
    (suy luận rằng...)
  • infer infer the meaning
    (suy ra ý nghĩa)

Idioms

  • infer something from something else

    Suy luận điều gì đó (A) từ điều gì đó khác (B)

    "We can infer his intentions from his actions."

    (Chúng ta có thể suy luận ý định của anh ta từ hành động của anh ấy.)

  • it can be inferred that...

    Có thể suy luận rằng...

    "From the data, it can be inferred that sales are increasing."

    (Từ dữ liệu, có thể suy luận rằng doanh số đang tăng lên.)

  • infer meaning from context

    Suy luận ý nghĩa từ ngữ cảnh

    "Good readers can infer meaning from context clues."

    (Những người đọc tốt có thể suy luận ý nghĩa từ các gợi ý trong ngữ cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infer

Động từ
Lật mặt

Suy luận, luận ra, đoán ra (điều gì đó) từ bằng chứng và lập luận chứ không phải từ những tuyên bố rõ ràng.

"We can infer from these figures that sales will increase next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infer".

Kỹ năng suy luận trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, khả năng 'infer' (suy luận) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Học sinh và sinh viên được khuyến khích không chỉ tiếp nhận thông tin trực tiếp mà còn phải phân tích, kết nối các dữ liệu để tự đưa ra kết luận. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đọc hiểu văn học, phân tích khoa học và giải quyết vấn đề, giúp phát triển tư duy độc lập và sâu sắc.

Đọc 'ý ngầm' và giao tiếp

Trong giao tiếp xã hội và hiểu biết văn hóa phương Tây, 'infer' cũng liên quan đến khả năng 'đọc giữa các dòng' (reading between the lines) – tức là hiểu được những điều không được nói ra trực tiếp. Khả năng suy luận từ giọng điệu, cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt hay những thông tin gián tiếp giúp người nghe nắm bắt được ý định, cảm xúc hoặc thông điệp ẩn giấu của người nói, vốn là một phần quan trọng trong việc hiểu sâu sắc các mối quan hệ và tình huống xã hội.