(Top Banner Ad)
be barred from
B2
Verb (passive) B2 Pháp luật, Quy định

be barred from

UK: /bɑːd frɒm/ • US: /bɑːrd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm bị ngăn cấm bị tước quyền không được phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be officially excluded or prohibited from doing something or going somewhere.

Vietnamese Meaning

Bị chính thức cấm đoán, ngăn chặn làm gì hoặc đi đâu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was barred from entering the country."

    "Anh ta bị cấm nhập cảnh vào đất nước."

  • "She was barred from competing in the Olympics due to doping allegations."

    "Cô ấy bị cấm thi đấu tại Thế vận hội do cáo buộc sử dụng doping."

  • "The journalist was barred from attending the press conference."

    "Nhà báo bị cấm tham dự cuộc họp báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bar thanh chắn; quán rượu; rào cản; hội luật sư
Verb bar chặn lại; cấm; khóa chốt
Noun barrier chướng ngại vật; rào cản
Adjective barred bị chặn; có song sắt; bị cấm
Verb unbar mở chốt; mở khóa

Synonyms

banned from (bị cấm)prohibited from (bị ngăn cấm)excluded from (bị loại trừ khỏi)

Antonyms

allowed to (được phép)permitted to (được cho phép)

Related Words

disqualified from (bị truất quyền)restricted from (bị hạn chế khỏi)

Subject Area

Pháp luật, Quy định

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barre
Middle English
barre
Modern English
bar (noun)
Modern English
to bar (verb)
Modern English
be barred from (phrase)

Nguồn gốc của 'bar' và sự ngăn cấm

Từ 'bar' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'barre' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ một thanh gỗ hoặc kim loại dài dùng làm rào chắn, chốt cửa. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng thành 'rào cản' hoặc 'chặn'. Khi nói 'be barred from', nó mang nghĩa bóng là bị ngăn cấm, bị loại trừ khỏi một nơi chốn, hoạt động hoặc quyền lợi nào đó, giống như có một rào chắn vô hình ngăn cản bạn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bị ngăn cấm bởi luật pháp, quy định, hoặc một quyền lực nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'forbidden' hoặc 'prevented'. 'Barred from' nhấn mạnh vào tính chính thức và có tính ràng buộc của lệnh cấm.

Prepositions

from

Giới từ 'from' theo sau 'barred' để chỉ đối tượng hoặc hành động bị cấm. Nó xác định cái gì hoặc nơi nào mà ai đó bị ngăn cấm tiếp cận hoặc tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be barred from
  • legally legally be barred from
    (bị cấm một cách hợp pháp)
  • permanently permanently be barred from
    (bị cấm vĩnh viễn)
  • automatically automatically be barred from
    (tự động bị cấm)
  • effectively effectively be barred from
    (thực tế bị cấm (như thể bị cấm))
Ngữ cảnh bị cấm
  • entry be barred from entry
    (bị cấm nhập cảnh/vào cửa)
  • access be barred from access to
    (bị cấm tiếp cận)
  • participating be barred from participating in
    (bị cấm tham gia)
  • holding office be barred from holding office
    (bị cấm giữ chức vụ)
  • practicing be barred from practicing (a profession)
    (bị cấm hành nghề (một nghề nào đó))

Idioms

  • be barred from practicing law

    bị tước quyền hành nghề luật sư

    "The lawyer was disbarred and barred from practicing law after financial misconduct."

    (Luật sư đó đã bị tước giấy phép và bị cấm hành nghề luật sư sau hành vi sai trái về tài chính.)

  • be barred from public office

    bị cấm giữ chức vụ công

    "Due to the scandal, she was barred from holding any public office for five years."

    (Vì vụ bê bối, bà ấy đã bị cấm giữ bất kỳ chức vụ công nào trong năm năm.)

  • be barred from entering a country

    bị cấm nhập cảnh vào một quốc gia

    "He was barred from entering the country because of his criminal record."

    (Anh ta đã bị cấm nhập cảnh vào quốc gia đó vì tiền án tiền sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be barred from

Verb (passive)
Lật mặt

Bị chính thức cấm đoán, ngăn chặn làm gì hoặc đi đâu đó.

"He was barred from entering the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be barred from".

Tước quyền hành nghề (Disbarment/Banning)

'Be barred from' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và chuyên môn. Ví dụ, một luật sư có thể 'be barred from practicing law' (bị tước quyền hành nghề luật sư) do vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Tương tự, một vận động viên có thể 'be barred from competing' (bị cấm thi đấu) nếu bị phát hiện sử dụng chất cấm hoặc dàn xếp tỉ số. Đây là một hình phạt nghiêm khắc nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của một ngành nghề hoặc lĩnh vực.

Danh sách đen và lệnh cấm du lịch

Trong bối cảnh quốc tế, một người có thể 'be barred from entering a country' (bị cấm nhập cảnh vào một quốc gia) vì nhiều lý do như có tiền án, nguy cơ an ninh, hoặc vi phạm luật nhập cư trước đó. Khái niệm 'danh sách đen' (blacklist) cũng liên quan, ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức bị cấm tham gia vào các hoạt động nhất định hoặc bị hạn chế quyền lợi do các hành vi tiêu cực.