be barred from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be officially excluded or prohibited from doing something or going somewhere.
Vietnamese Meaning
Bị chính thức cấm đoán, ngăn chặn làm gì hoặc đi đâu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was barred from entering the country."
"Anh ta bị cấm nhập cảnh vào đất nước."
-
"She was barred from competing in the Olympics due to doping allegations."
"Cô ấy bị cấm thi đấu tại Thế vận hội do cáo buộc sử dụng doping."
-
"The journalist was barred from attending the press conference."
"Nhà báo bị cấm tham dự cuộc họp báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bị ngăn cấm bởi luật pháp, quy định, hoặc một quyền lực nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'forbidden' hoặc 'prevented'. 'Barred from' nhấn mạnh vào tính chính thức và có tính ràng buộc của lệnh cấm.
Prepositions
Giới từ 'from' theo sau 'barred' để chỉ đối tượng hoặc hành động bị cấm. Nó xác định cái gì hoặc nơi nào mà ai đó bị ngăn cấm tiếp cận hoặc tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally be barred from (bị cấm một cách hợp pháp)
-
permanently permanently be barred from (bị cấm vĩnh viễn)
-
automatically automatically be barred from (tự động bị cấm)
-
effectively effectively be barred from (thực tế bị cấm (như thể bị cấm))
-
entry be barred from entry (bị cấm nhập cảnh/vào cửa)
-
access be barred from access to (bị cấm tiếp cận)
-
participating be barred from participating in (bị cấm tham gia)
-
holding office be barred from holding office (bị cấm giữ chức vụ)
-
practicing be barred from practicing (a profession) (bị cấm hành nghề (một nghề nào đó))
Idioms
-
be barred from practicing law
bị tước quyền hành nghề luật sư
"The lawyer was disbarred and barred from practicing law after financial misconduct."
(Luật sư đó đã bị tước giấy phép và bị cấm hành nghề luật sư sau hành vi sai trái về tài chính.)
-
be barred from public office
bị cấm giữ chức vụ công
"Due to the scandal, she was barred from holding any public office for five years."
(Vì vụ bê bối, bà ấy đã bị cấm giữ bất kỳ chức vụ công nào trong năm năm.)
-
be barred from entering a country
bị cấm nhập cảnh vào một quốc gia
"He was barred from entering the country because of his criminal record."
(Anh ta đã bị cấm nhập cảnh vào quốc gia đó vì tiền án tiền sự của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be barred from
Verb (passive)Bị chính thức cấm đoán, ngăn chặn làm gì hoặc đi đâu đó.
"He was barred from entering the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be barred from".
