be delayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made to happen at a later time than originally planned or expected.
Vietnamese Meaning
Bị trì hoãn, bị chậm trễ, bị hoãn lại so với thời gian dự kiến ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flight was delayed due to heavy snow."
"Chuyến bay bị trì hoãn do tuyết rơi dày."
-
"Our train was delayed by an hour."
"Chuyến tàu của chúng tôi bị trễ một tiếng."
-
"The meeting was delayed until next week."
"Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be delayed' thường được dùng để mô tả sự việc bị hoãn lại do một lý do nào đó, không phải do chủ ý của đối tượng được nhắc đến. Nó khác với 'postpone' (hoãn lại) ở chỗ 'postpone' mang nghĩa chủ động hoãn lại một sự kiện.
Prepositions
‘be delayed by’ + nguyên nhân: bị trì hoãn bởi nguyên nhân gì đó (ví dụ: be delayed by bad weather). ‘be delayed due to’ + nguyên nhân: tương tự như ‘be delayed by’, nhấn mạnh vào lý do gây ra sự trì hoãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously be seriously delayed (bị trì hoãn nghiêm trọng)
-
slightly be slightly delayed (bị hoãn lại một chút)
-
further be further delayed (bị hoãn thêm nữa)
-
indefinitely be indefinitely delayed (bị hoãn vô thời hạn)
-
by be delayed by an hour/bad weather (bị chậm trễ một tiếng/do thời tiết xấu)
-
until be delayed until next week (bị hoãn cho đến tuần sau)
-
due to be delayed due to a technical issue (bị hoãn do sự cố kỹ thuật)
Idioms
-
Justice delayed is justice denied.
Công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối.
"The trial has been delayed for five years; for the victims, justice delayed is justice denied."
(Vụ xét xử đã bị hoãn lại năm năm; đối với các nạn nhân, công lý đến muộn là công lý bị chối bỏ.)
-
Better late than never.
Thà muộn còn hơn không.
"My graduation gift was delayed in the mail for a month, but better late than never!"
(Quà tốt nghiệp của tôi bị giao trễ cả tháng, nhưng thà muộn còn hơn không!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be delayed
Động từ (dạng bị động)Bị trì hoãn, bị chậm trễ, bị hoãn lại so với thời gian dự kiến ban đầu.
"The flight was delayed due to heavy snow."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flight was delayed due to bad weather, wasn't it? |
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu, đúng không? |
| Phủ định | The train isn't delayed this time, is it? |
Lần này tàu không bị hoãn, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't delayed the meeting, have they? |
Họ đã không trì hoãn cuộc họp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be delayed".
