(Top Banner Ad)
be delayed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be delayed

UK: /dɪˈleɪd/ • US: /diˈleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trì hoãn bị chậm trễ bị hoãn lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made to happen at a later time than originally planned or expected.

Vietnamese Meaning

Bị trì hoãn, bị chậm trễ, bị hoãn lại so với thời gian dự kiến ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight was delayed due to heavy snow."

    "Chuyến bay bị trì hoãn do tuyết rơi dày."

  • "Our train was delayed by an hour."

    "Chuyến tàu của chúng tôi bị trễ một tiếng."

  • "The meeting was delayed until next week."

    "Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm cho chậm trễ
Noun delay sự trì hoãn, sự chậm trễ
Adjective delayed bị trì hoãn, bị chậm trễ

Synonyms

be postponed (bị hoãn lại)be held up (bị giữ lại, bị chậm trễ)be deferred (bị trì hoãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxare ('to loosen, to relax')
Old French
delaier ('to leave behind, put off')
Middle English
delayen
Modern English
delay

Từ 'Nới lỏng' đến 'Trì hoãn'

Từ 'delay' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delaier', nghĩa là 'để lại phía sau'. Gốc từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'laxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'thư giãn'. Hãy tưởng tượng việc bạn nới lỏng tay cầm một vật gì đó, tạm thời để nó đi — đây là một cách nói hình tượng về việc hoãn lại một hành động hay một kế hoạch.

Usage Note

Cấu trúc 'be delayed' thường được dùng để mô tả sự việc bị hoãn lại do một lý do nào đó, không phải do chủ ý của đối tượng được nhắc đến. Nó khác với 'postpone' (hoãn lại) ở chỗ 'postpone' mang nghĩa chủ động hoãn lại một sự kiện.

Prepositions

by due to

‘be delayed by’ + nguyên nhân: bị trì hoãn bởi nguyên nhân gì đó (ví dụ: be delayed by bad weather). ‘be delayed due to’ + nguyên nhân: tương tự như ‘be delayed by’, nhấn mạnh vào lý do gây ra sự trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be delayed
  • seriously be seriously delayed
    (bị trì hoãn nghiêm trọng)
  • slightly be slightly delayed
    (bị hoãn lại một chút)
  • further be further delayed
    (bị hoãn thêm nữa)
  • indefinitely be indefinitely delayed
    (bị hoãn vô thời hạn)
be delayed + Preposition / Conjunction
  • by be delayed by an hour/bad weather
    (bị chậm trễ một tiếng/do thời tiết xấu)
  • until be delayed until next week
    (bị hoãn cho đến tuần sau)
  • due to be delayed due to a technical issue
    (bị hoãn do sự cố kỹ thuật)

Idioms

  • Justice delayed is justice denied.

    Công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối.

    "The trial has been delayed for five years; for the victims, justice delayed is justice denied."

    (Vụ xét xử đã bị hoãn lại năm năm; đối với các nạn nhân, công lý đến muộn là công lý bị chối bỏ.)

  • Better late than never.

    Thà muộn còn hơn không.

    "My graduation gift was delayed in the mail for a month, but better late than never!"

    (Quà tốt nghiệp của tôi bị giao trễ cả tháng, nhưng thà muộn còn hơn không!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be delayed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị trì hoãn, bị chậm trễ, bị hoãn lại so với thời gian dự kiến ban đầu.

"The flight was delayed due to heavy snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight was delayed due to bad weather, wasn't it?
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu, đúng không?
Phủ định
The train isn't delayed this time, is it?
Lần này tàu không bị hoãn, phải không?
Nghi vấn
They haven't delayed the meeting, have they?
Họ đã không trì hoãn cuộc họp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be delayed".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ trong công việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Đức, Anh, Mỹ), sự đúng giờ được đánh giá rất cao, đặc biệt là trong môi trường công sở. Nếu một cuộc họp hoặc dự án bị trì hoãn, điều đó thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lập kế hoạch kém. Việc chủ động thông báo trước nếu bạn dự đoán sẽ có sự chậm trễ là cực kỳ quan trọng.

Trễ chuyến bay và Quyền lợi hành khách

Tại các khu vực như Liên minh Châu Âu (theo Quy định 261/2004), hành khách có những quyền lợi cụ thể nếu chuyến bay của họ bị hoãn trong thời gian dài hoặc bị hủy. Họ có thể được quyền nhận bồi thường, bữa ăn, hoặc chỗ ở. Điều này phản ánh kỳ vọng rằng các nhà cung cấp dịch vụ phải chịu trách nhiệm cho những sự chậm trễ đáng kể.