be on time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đến hoặc làm điều gì đó vào thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to be on time for the meeting."
"Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."
-
"Please be on time for your appointment."
"Vui lòng đến đúng giờ hẹn."
-
"The train was on time."
"Chuyến tàu đã đến đúng giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | punctual | đúng giờ |
| Noun | punctuality | sự đúng giờ, tính đúng giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adverb | punctually | một cách đúng giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời gian đã định. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các cuộc hẹn. Khác với 'in time' (vừa kịp lúc, đủ thời gian để làm gì), 'on time' có nghĩa là đúng giờ, không sớm hơn hoặc muộn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be on time (luôn luôn đúng giờ)
-
rarely be on time (hiếm khi đúng giờ)
-
almost on time (gần như đúng giờ)
-
perfectly on time (đúng giờ một cách hoàn hảo)
-
try to be on time (cố gắng đúng giờ)
-
need to be on time (cần phải đúng giờ)
-
manage to be on time (xoay xở để đúng giờ)
-
fail to be on time (không thể đúng giờ)
-
It's important to be on time. (Việc đúng giờ là rất quan trọng.)
-
You must be on time. (Bạn phải đúng giờ.)
Idioms
-
on the dot
Đúng boong, chính xác vào thời điểm đã hẹn. Đây là một cách nói khác của 'perfectly on time'.
"The train arrived at 8:15 AM on the dot."
(Chuyến tàu đã đến vào lúc 8:15 sáng, đúng boong.)
-
Better late than never, but better never late.
Thà muộn còn hơn không, nhưng tốt nhất là đừng bao giờ muộn. Một câu ngạn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.
"He finally submitted the project. His manager said, 'Well, better late than never, but better never late.'"
(Cuối cùng anh ấy cũng nộp dự án. Quản lý của anh nói: 'Chà, thà muộn còn hơn không, nhưng tốt nhất là đừng bao giờ muộn.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on time
Cụm động từĐến hoặc làm điều gì đó vào thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận.
"It's important to be on time for the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on time".
