(Top Banner Ad)
be on time
A2
Cụm động từ A2 Chung

be on time

UK: /biː ɒn taɪm/ • US: /biː ɑːn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ không trễ giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive or do something at the expected or agreed time.

Vietnamese Meaning

Đến hoặc làm điều gì đó vào thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be on time for the meeting."

    "Điều quan trọng là phải đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Please be on time for your appointment."

    "Vui lòng đến đúng giờ hẹn."

  • "The train was on time."

    "Chuyến tàu đã đến đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective punctual đúng giờ
Noun punctuality sự đúng giờ, tính đúng giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb punctually một cách đúng giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheu- (to be, exist) | *an- (on) | *dai- (to divide)
Proto-Germanic
*biju- (I am) | *ana (on) | *timon- (time)
Old English
bēon (to be) | on (on) | tīma (time)
Modern English
be on time

'Trên' một 'Thời điểm' chính xác

Cụm từ 'be on time' kết hợp ba từ cơ bản. 'Be' (thì, là, ở), 'on' (trên), và 'time' (thời gian). Trong tiếng Anh, giới từ 'on' thường được dùng để chỉ một vị trí hoặc một điểm chính xác, ví dụ như 'on the map' (trên bản đồ) hoặc 'on the dot' (đúng boong). Vì vậy, 'be on time' mang ý nghĩa là bạn có mặt 'trên' một điểm thời gian cụ thể đã được định sẵn, không sớm hơn và chắc chắn không muộn hơn. Nó nhấn mạnh sự chính xác và đúng hẹn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ thời gian đã định. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các cuộc hẹn. Khác với 'in time' (vừa kịp lúc, đủ thời gian để làm gì), 'on time' có nghĩa là đúng giờ, không sớm hơn hoặc muộn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be on time
  • always be on time
    (luôn luôn đúng giờ)
  • rarely be on time
    (hiếm khi đúng giờ)
  • almost on time
    (gần như đúng giờ)
  • perfectly on time
    (đúng giờ một cách hoàn hảo)
Verb + be on time
  • try to be on time
    (cố gắng đúng giờ)
  • need to be on time
    (cần phải đúng giờ)
  • manage to be on time
    (xoay xở để đúng giờ)
  • fail to be on time
    (không thể đúng giờ)
Expressing Importance
  • It's important to be on time.
    (Việc đúng giờ là rất quan trọng.)
  • You must be on time.
    (Bạn phải đúng giờ.)

Idioms

  • on the dot

    Đúng boong, chính xác vào thời điểm đã hẹn. Đây là một cách nói khác của 'perfectly on time'.

    "The train arrived at 8:15 AM on the dot."

    (Chuyến tàu đã đến vào lúc 8:15 sáng, đúng boong.)

  • Better late than never, but better never late.

    Thà muộn còn hơn không, nhưng tốt nhất là đừng bao giờ muộn. Một câu ngạn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ.

    "He finally submitted the project. His manager said, 'Well, better late than never, but better never late.'"

    (Cuối cùng anh ấy cũng nộp dự án. Quản lý của anh nói: 'Chà, thà muộn còn hơn không, nhưng tốt nhất là đừng bao giờ muộn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on time

Cụm động từ
Lật mặt

Đến hoặc làm điều gì đó vào thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận.

"It's important to be on time for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on time".

Đúng giờ là Tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh (ví dụ ở Đức, Anh, Mỹ), việc đúng giờ được coi là biểu hiện của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Đi muộn có thể bị hiểu là bạn không coi trọng thời gian của người khác và có thể gây ấn tượng xấu.

Phân biệt 'On time' và 'In time'

Đây là một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý. 'On time' nghĩa là đúng giờ đã định (punctual). Ví dụ: 'The meeting started on time at 9 AM.' (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ lúc 9 giờ sáng). Trong khi đó, 'in time' có nghĩa là đến đủ sớm để làm gì đó, trước khi quá muộn. Ví dụ: 'We arrived in time to catch the train.' (Chúng tôi đến kịp để bắt chuyến tàu).