be denied access to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deny | Từ chối, phủ nhận |
| Noun | denial | Sự từ chối, sự phủ nhận |
| Adjective | deniable | Có thể phủ nhận |
| Noun/Verb | access | Sự tiếp cận; tiếp cận |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | Khả năng tiếp cận |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely be denied access to (bị từ chối hoàn toàn quyền tiếp cận)
-
routinely routinely be denied access to (thường xuyên bị từ chối quyền tiếp cận)
-
unjustly unjustly be denied access to (bị từ chối quyền tiếp cận một cách bất công)
-
forcibly forcibly be denied access to (bị từ chối quyền tiếp cận một cách cưỡng bức)
-
Patients Patients be denied access to (Bệnh nhân bị từ chối quyền tiếp cận đến)
-
Citizens Citizens be denied access to (Công dân bị từ chối quyền tiếp cận đến)
-
Journalists Journalists be denied access to (Các nhà báo bị từ chối quyền tiếp cận đến)
Idioms
-
Be denied access to justice
Bị từ chối quyền được tiếp cận công lý
"Many marginalized groups are often denied access to justice due to financial barriers."
(Nhiều nhóm người bị gạt ra ngoài lề xã hội thường bị từ chối quyền được tiếp cận công lý do rào cản tài chính.)
-
Be denied access to essential services
Bị từ chối quyền được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu
"During the crisis, thousands were denied access to essential services like water and electricity."
(Trong cuộc khủng hoảng, hàng ngàn người đã bị từ chối quyền được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như nước và điện.)
-
Be denied access to information
Bị từ chối quyền được tiếp cận thông tin
"Critics argue that censorship policies lead to citizens being denied access to information."
(Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách kiểm duyệt dẫn đến việc công dân bị từ chối quyền được tiếp cận thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be denied access to
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be denied access to".
