(Top Banner Ad)
be denied access to
Tổng quát

be denied access to

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Từ chối, phủ nhận
Noun denial Sự từ chối, sự phủ nhận
Adjective deniable Có thể phủ nhận
Noun/Verb access Sự tiếp cận; tiếp cận
Adjective accessible Có thể tiếp cận được
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận được
Noun accessibility Khả năng tiếp cận

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare (to refuse, deny)
Old French
denier (to deny)
Middle English
denien (to deny)
English
deny
Latin
accessus (a coming to, approach)
Old French
acces (access)
Middle English
acces (access)
English
access

Nguồn gốc của 'Deny' và 'Access'

'Be denied access to' là một cụm từ ghép, bản thân nó không có lịch sử lâu đời, nhưng hai từ chính 'deny' và 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Deny' bắt nguồn từ 'denegare' (từ chối, nói không), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. 'Access' xuất phát từ 'accessus' (sự tiếp cận, sự đến gần) cũng qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, cụm từ này diễn tả trạng thái bị từ chối hoặc ngăn cản quyền tiếp cận một cách rõ ràng và trực diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be denied access to
  • completely completely be denied access to
    (bị từ chối hoàn toàn quyền tiếp cận)
  • routinely routinely be denied access to
    (thường xuyên bị từ chối quyền tiếp cận)
  • unjustly unjustly be denied access to
    (bị từ chối quyền tiếp cận một cách bất công)
  • forcibly forcibly be denied access to
    (bị từ chối quyền tiếp cận một cách cưỡng bức)
Chủ ngữ (Noun) + be denied access to
  • Patients Patients be denied access to
    (Bệnh nhân bị từ chối quyền tiếp cận đến)
  • Citizens Citizens be denied access to
    (Công dân bị từ chối quyền tiếp cận đến)
  • Journalists Journalists be denied access to
    (Các nhà báo bị từ chối quyền tiếp cận đến)

Idioms

  • Be denied access to justice

    Bị từ chối quyền được tiếp cận công lý

    "Many marginalized groups are often denied access to justice due to financial barriers."

    (Nhiều nhóm người bị gạt ra ngoài lề xã hội thường bị từ chối quyền được tiếp cận công lý do rào cản tài chính.)

  • Be denied access to essential services

    Bị từ chối quyền được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu

    "During the crisis, thousands were denied access to essential services like water and electricity."

    (Trong cuộc khủng hoảng, hàng ngàn người đã bị từ chối quyền được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như nước và điện.)

  • Be denied access to information

    Bị từ chối quyền được tiếp cận thông tin

    "Critics argue that censorship policies lead to citizens being denied access to information."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách kiểm duyệt dẫn đến việc công dân bị từ chối quyền được tiếp cận thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be denied access to

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be denied access to".

Quyền được tiếp cận thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'quyền được tiếp cận thông tin' (Right to Information) là một nguyên tắc cơ bản, được coi là trụ cột của một xã hội dân chủ và minh bạch. Việc 'bị từ chối quyền tiếp cận' này thường được xem là vi phạm quyền con người cơ bản, đặc biệt trong các lĩnh vực như thông tin chính phủ, giáo dục hoặc y tế.

Rào cản tiếp cận và Sự phân chia kỹ thuật số (Digital Divide)

Cụm từ 'be denied access to' thường được dùng để mô tả những rào cản khiến các cá nhân hoặc nhóm người không thể tiếp cận các tài nguyên hoặc cơ hội quan trọng. Một ví dụ điển hình là 'Digital Divide' (khoảng cách số), nơi một số người bị từ chối quyền tiếp cận công nghệ và internet do yếu tố kinh tế, địa lý hoặc xã hội, dẫn đến sự bất bình đẳng lớn về cơ hội và khả năng phát triển.