(Top Banner Ad)
be entitled to
B2
Verb phrase B2 Pháp luật, Quyền lợi

be entitled to

UK: /ɪnˈtaɪtəld/ • US: /ɪnˈtaɪtəld/

Nghĩa tiếng Việt

có quyền được hưởng có đủ tư cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the right to do or have something.

Vietnamese Meaning

Có quyền làm gì hoặc có cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are entitled to paid vacation days."

    "Nhân viên có quyền được hưởng ngày nghỉ phép có lương."

  • "As a student, you are entitled to a discount."

    "Là một sinh viên, bạn có quyền được giảm giá."

  • "Retirees are entitled to social security benefits."

    "Những người về hưu có quyền được hưởng trợ cấp an sinh xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle trao quyền, cho quyền làm gì; đặt tên cho (sách, tác phẩm)
Noun entitlement quyền lợi, quyền được hưởng (thường là theo luật pháp hoặc quy định)

Synonyms

have the right to (có quyền)be eligible for (đủ điều kiện cho)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quyền lợi

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
intitulare ('in-' + 'titulus')
Old French
entituler
Middle English
entitlen
Modern English
entitle

Từ 'Danh Hiệu' đến 'Quyền Lợi'

Ban đầu, động từ 'entitle' có nghĩa là 'đặt tiêu đề' hoặc 'ghi danh hiệu' cho một văn bản hoặc cuốn sách. 'Title' (tiêu đề, danh hiệu) chính là bằng chứng cho quyền sở hữu hoặc một tuyên bố hợp pháp. Vì vậy, khi bạn 'are entitled to' (có quyền) một thứ gì đó, điều đó có nghĩa là bạn có một 'danh hiệu' hay một sự công nhận hợp pháp cho phép bạn sở hữu hoặc yêu cầu nó.

Usage Note

Cụm từ 'be entitled to' diễn tả quyền lợi hoặc sự cho phép hợp pháp, đạo đức hoặc theo thỏa thuận. Nó thường liên quan đến những quyền mà một người có được do luật pháp, quy định, hợp đồng hoặc các quy tắc khác. Sắc thái của nó trang trọng hơn so với 'have the right to' và thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'entitled' để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó có quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be entitled to
  • fully be entitled to an explanation
    (hoàn toàn có quyền được nghe giải thích)
  • legally be entitled to compensation
    (có quyền được bồi thường một cách hợp pháp)
  • equally be entitled to the same rights
    (có quyền được hưởng những quyền lợi như nhau một cách bình đẳng)
be entitled to + Noun
  • a pension be entitled to a pension
    (có quyền được hưởng lương hưu)
  • benefits be entitled to benefits
    (có quyền được hưởng trợ cấp)
  • a discount be entitled to a discount
    (có quyền được giảm giá)
  • paid leave be entitled to paid leave
    (có quyền được nghỉ phép có lương)

Idioms

  • Everyone is entitled to their own opinion.

    Mỗi người đều có quyền có ý kiến riêng của mình (dùng để thừa nhận sự bất đồng quan điểm một cách lịch sự).

    "I don't agree with his political views, but everyone is entitled to their own opinion."

    (Tôi không đồng tình với quan điểm chính trị của anh ta, nhưng ai cũng có quyền có ý kiến riêng.)

  • be entitled to a fair trial/hearing

    Có quyền được xét xử/điều trần một cách công bằng.

    "According to the constitution, all citizens are entitled to a fair trial."

    (Theo hiến pháp, mọi công dân đều có quyền được xét xử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be entitled to

Verb phrase
Lật mặt

Có quyền làm gì hoặc có cái gì.

"Employees are entitled to paid vacation days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should be entitled to a refund if the product is faulty.
Bạn nên được hưởng quyền hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
Phủ định
They shouldn't be entitled to special treatment just because of their status.
Họ không nên được hưởng sự đối xử đặc biệt chỉ vì địa vị của họ.
Nghi vấn
Would we be entitled to compensation if the flight is canceled?
Chúng ta có được quyền bồi thường nếu chuyến bay bị hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be entitled to".

Quyền Lợi Hợp Pháp và An Sinh Xã Hội

Trong các xã hội phương Tây, 'be entitled to' gắn liền với các quyền lợi cơ bản được pháp luật bảo vệ, không phải là sự ban ơn. Ví dụ, công dân có quyền (are entitled to) được hưởng giáo dục công, an sinh xã hội khi về già hoặc thất nghiệp, và được pháp luật bảo vệ bình đẳng. Đây là nền tảng của một nhà nước pháp quyền.

Nghĩa Tiêu Cực: 'A Sense of Entitlement'

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'a sense of entitlement' (tư tưởng cho rằng mình đương nhiên có quyền) thường mang nghĩa tiêu cực. Nó mô tả thái độ của người tin rằng họ xứng đáng được hưởng những đặc quyền đặc lợi mà không cần nỗ lực. Thái độ này thường bị coi là ích kỷ và thiếu thực tế.