(Top Banner Ad)
be eligible for
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be eligible for

UK: /ˈelɪdʒɪbəl/ • US: /ˈelɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đủ điều kiện đủ tư cách hội đủ điều kiện đáp ứng đủ điều kiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the right to do or receive something; qualified.

Vietnamese Meaning

Đủ tư cách, đủ điều kiện để làm hoặc nhận cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You might be eligible for a student loan."

    "Bạn có thể đủ điều kiện để vay một khoản vay sinh viên."

  • "Only people over 18 are eligible to vote."

    "Chỉ những người trên 18 tuổi mới đủ điều kiện để bỏ phiếu."

  • "Are you eligible for free school meals?"

    "Bạn có đủ điều kiện để được nhận bữa ăn miễn phí ở trường không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eligible đủ tư cách, đủ điều kiện
Noun eligibility sự đủ tư cách, sự đủ điều kiện
Adjective ineligible không đủ tư cách, không đủ điều kiện
Noun ineligibility sự không đủ tư cách, tình trạng không đủ điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēligere ('to choose, pick out')
Old French
eligible ('that may be chosen')
Middle English
eligible

Được 'chọn ra' từ đám đông

Từ 'eligible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēligere', có nghĩa là 'chọn ra'. Nó được ghép từ 'ex' (ra ngoài) và 'legere' (chọn lựa, thu thập). Vì vậy, về cơ bản, người 'eligible' là người 'có thể được chọn ra' từ một nhóm vì họ đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'đủ tư cách' hoặc 'có quyền' cho một vị trí, một giải thưởng hoặc một phúc lợi nào đó.

Usage Note

Cụm "be eligible for" thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một vật đáp ứng các yêu cầu cần thiết để nhận được một quyền lợi, một cơ hội hoặc một vị trí nào đó. Nó nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí chính thức. So sánh với "qualified", "suitable", "capable". "Qualified" nhấn mạnh việc có kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết. "Suitable" nhấn mạnh việc phù hợp với một mục đích cụ thể. "Capable" nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó.

Prepositions

for

Giới từ "for" đi sau "eligible" để chỉ rõ cái mà người/vật đủ điều kiện để nhận được hoặc tham gia vào. Ví dụ: eligible for a loan, eligible for membership, eligible for a prize.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be eligible for
  • fully be eligible for
    (hoàn toàn đủ điều kiện cho)
  • potentially be eligible for
    (có khả năng đủ điều kiện cho)
  • not eligible for
    (không đủ điều kiện cho)
  • deemed eligible for
    (được coi là/xem là đủ điều kiện cho)
Verb + be eligible for
  • become eligible for
    (trở nên đủ điều kiện cho)
  • remain eligible for
    (vẫn đủ điều kiện cho)
  • make someone eligible for
    (khiến ai đó đủ điều kiện cho)
be eligible for + Noun
  • be eligible for a scholarship
    (đủ điều kiện nhận học bổng)
  • be eligible for a grant / benefits
    (đủ điều kiện nhận trợ cấp / phúc lợi)
  • be eligible for a promotion
    (đủ điều kiện để được thăng chức)
  • be eligible for membership
    (đủ điều kiện trở thành thành viên)
  • be eligible for retirement
    (đủ điều kiện nghỉ hưu)

Idioms

  • be an eligible bachelor / bachelorette

    Là một người độc thân đáng giá, lý tưởng để kết hôn (thường do giàu có, ngoại hình đẹp và địa vị xã hội cao).

    "After selling his tech company, he became the city's most eligible bachelor."

    (Sau khi bán công ty công nghệ của mình, anh ấy đã trở thành chàng độc thân sáng giá nhất thành phố.)

  • be eligible for the draft

    Đủ điều kiện/tuổi để nhập ngũ theo lệnh quân dịch (một thuật ngữ đặc biệt phổ biến ở Mỹ).

    "In the United States, all male citizens must register with the Selective Service within 30 days of their 18th birthday to be eligible for the draft."

    (Ở Hoa Kỳ, tất cả công dân nam phải đăng ký với Sở Quân dịch trong vòng 30 ngày kể từ sinh nhật lần thứ 18 để đủ điều kiện nhập ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be eligible for

Tính từ
Lật mặt

Đủ tư cách, đủ điều kiện để làm hoặc nhận cái gì đó.

"You might be eligible for a student loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be eligible for the scholarship, you need to submit your application before the deadline.
Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn cần nộp đơn trước thời hạn.
Phủ định
Not to be eligible for the program, he failed to meet the minimum requirements.
Để không đủ điều kiện tham gia chương trình, anh ấy đã không đáp ứng các yêu cầu tối thiểu.
Nghi vấn
Why do you want to be eligible for the competition?
Tại sao bạn muốn đủ điều kiện tham gia cuộc thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be eligible for".

Chàng Độc Thân 'Vàng' (The Eligible Bachelor)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và tiểu thuyết, 'eligible bachelor' (chàng độc thân đủ điều kiện/sáng giá) là một hình mẫu nhân vật phổ biến. Đây là người đàn ông độc thân, giàu có, hấp dẫn và có địa vị cao, được coi là đối tượng kết hôn lý tưởng. Các chương trình truyền hình thực tế như 'The Bachelor' được xây dựng hoàn toàn dựa trên ý tưởng này, phản ánh những quan niệm văn hóa về sự lãng mạn, giai cấp và hôn nhân.

Điều Kiện Hưởng Phúc Lợi Xã Hội

Cụm từ 'be eligible for benefits' là một khái niệm cốt lõi trong hệ thống an sinh xã hội ở nhiều nước phương Tây. Chính phủ các nước này đặt ra các tiêu chí cụ thể (ví dụ: thu nhập, tình trạng việc làm, khuyết tật) để xác định ai đủ điều kiện nhận các hỗ trợ như trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc hỗ trợ nhà ở. Hệ thống này nhằm cung cấp một 'mạng lưới an toàn' (safety net) cho người dân khi họ gặp khó khăn.