be eligible for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đủ tư cách, đủ điều kiện để làm hoặc nhận cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You might be eligible for a student loan."
"Bạn có thể đủ điều kiện để vay một khoản vay sinh viên."
-
"Only people over 18 are eligible to vote."
"Chỉ những người trên 18 tuổi mới đủ điều kiện để bỏ phiếu."
-
"Are you eligible for free school meals?"
"Bạn có đủ điều kiện để được nhận bữa ăn miễn phí ở trường không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eligible | đủ tư cách, đủ điều kiện |
| Noun | eligibility | sự đủ tư cách, sự đủ điều kiện |
| Adjective | ineligible | không đủ tư cách, không đủ điều kiện |
| Noun | ineligibility | sự không đủ tư cách, tình trạng không đủ điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "be eligible for" thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một vật đáp ứng các yêu cầu cần thiết để nhận được một quyền lợi, một cơ hội hoặc một vị trí nào đó. Nó nhấn mạnh việc đáp ứng các tiêu chí chính thức. So sánh với "qualified", "suitable", "capable". "Qualified" nhấn mạnh việc có kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết. "Suitable" nhấn mạnh việc phù hợp với một mục đích cụ thể. "Capable" nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó.
Prepositions
Giới từ "for" đi sau "eligible" để chỉ rõ cái mà người/vật đủ điều kiện để nhận được hoặc tham gia vào. Ví dụ: eligible for a loan, eligible for membership, eligible for a prize.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be eligible for (hoàn toàn đủ điều kiện cho)
-
potentially be eligible for (có khả năng đủ điều kiện cho)
-
not eligible for (không đủ điều kiện cho)
-
deemed eligible for (được coi là/xem là đủ điều kiện cho)
-
become eligible for (trở nên đủ điều kiện cho)
-
remain eligible for (vẫn đủ điều kiện cho)
-
make someone eligible for (khiến ai đó đủ điều kiện cho)
-
be eligible for a scholarship (đủ điều kiện nhận học bổng)
-
be eligible for a grant / benefits (đủ điều kiện nhận trợ cấp / phúc lợi)
-
be eligible for a promotion (đủ điều kiện để được thăng chức)
-
be eligible for membership (đủ điều kiện trở thành thành viên)
-
be eligible for retirement (đủ điều kiện nghỉ hưu)
Idioms
-
be an eligible bachelor / bachelorette
Là một người độc thân đáng giá, lý tưởng để kết hôn (thường do giàu có, ngoại hình đẹp và địa vị xã hội cao).
"After selling his tech company, he became the city's most eligible bachelor."
(Sau khi bán công ty công nghệ của mình, anh ấy đã trở thành chàng độc thân sáng giá nhất thành phố.)
-
be eligible for the draft
Đủ điều kiện/tuổi để nhập ngũ theo lệnh quân dịch (một thuật ngữ đặc biệt phổ biến ở Mỹ).
"In the United States, all male citizens must register with the Selective Service within 30 days of their 18th birthday to be eligible for the draft."
(Ở Hoa Kỳ, tất cả công dân nam phải đăng ký với Sở Quân dịch trong vòng 30 ngày kể từ sinh nhật lần thứ 18 để đủ điều kiện nhập ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be eligible for
Tính từĐủ tư cách, đủ điều kiện để làm hoặc nhận cái gì đó.
"You might be eligible for a student loan."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be eligible for the scholarship, you need to submit your application before the deadline. |
Để đủ điều kiện nhận học bổng, bạn cần nộp đơn trước thời hạn. |
| Phủ định | Not to be eligible for the program, he failed to meet the minimum requirements. |
Để không đủ điều kiện tham gia chương trình, anh ấy đã không đáp ứng các yêu cầu tối thiểu. |
| Nghi vấn | Why do you want to be eligible for the competition? |
Tại sao bạn muốn đủ điều kiện tham gia cuộc thi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be eligible for".
