(Top Banner Ad)
be financially secure
B2
Tính từ B2 Kinh tế

be financially secure

UK: /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊə/ • US: /faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo về mặt tài chính an tâm về tài chính vững vàng về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough money for all the things you need and want.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền cho tất cả những thứ bạn cần và muốn; đảm bảo về mặt tài chính, an tâm về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of being financially secure so they can retire early."

    "Nhiều người mơ ước được đảm bảo về mặt tài chính để họ có thể nghỉ hưu sớm."

  • "It's important to plan for the future and become financially secure."

    "Điều quan trọng là lập kế hoạch cho tương lai và trở nên đảm bảo về mặt tài chính."

  • "Being financially secure allows you to pursue your passions without worrying about money."

    "Đảm bảo về mặt tài chính cho phép bạn theo đuổi đam mê mà không cần lo lắng về tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự đảm bảo
Noun finance tài chính
Noun finances tình hình tài chính (cá nhân, công ty)
Adjective financial (thuộc) về tài chính
Verb secure đảm bảo, đạt được
Verb finance cấp vốn, tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis ('end')
Old French
finance ('payment, settlement')
English
financial -> financially
Latin
securus ('free from care', from se- 'without' + cura 'care')
English
secure

An toàn là khi 'không còn lo lắng'

Từ 'secure' (an toàn, đảm bảo) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus'. Từ này được ghép bởi 'se-' nghĩa là 'không có' và 'cura' nghĩa là 'sự lo lắng, chăm sóc'. Vì vậy, về cơ bản, 'secure' mang ý nghĩa là không còn gì phải lo lắng, hoàn toàn yên tâm.

Tài chính là 'sự kết thúc' của một món nợ

Từ 'financially' (về mặt tài chính) có gốc từ 'finance', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'finance', nghĩa là 'sự thanh toán'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc'. Ban đầu, nó được dùng với ý nghĩa 'kết thúc' một nghĩa vụ bằng cách trả nợ. Dần dần, nó phát triển để chỉ toàn bộ lĩnh vực quản lý tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái có đủ tiền để trang trải cuộc sống và có thể thoải mái mua sắm những thứ mình muốn mà không lo lắng về vấn đề tài chính. 'Financially secure' nhấn mạnh sự ổn định và an tâm về mặt tài chính, khác với 'rich' (giàu có) thường chỉ mức độ sở hữu tài sản lớn. Nó bao hàm ý nghĩa bạn có thể đối phó với các tình huống bất ngờ về tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be financially secure
  • completely be completely financially secure
    (hoàn toàn đảm bảo về tài chính)
  • relatively be relatively financially secure
    (tương đối đảm bảo về tài chính)
  • sufficiently be sufficiently financially secure
    (đủ an toàn về tài chính)
Verb + ... + be financially secure
  • strive to strive to be financially secure
    (phấn đấu để được đảm bảo về tài chính)
  • want to want to be financially secure
    (muốn được an toàn về tài chính)
  • help someone help someone be financially secure
    (giúp ai đó đảm bảo về tài chính)
  • enable you to enable you to be financially secure
    (cho phép bạn được an toàn về tài chính)

Idioms

  • be sitting pretty

    Sống sung túc, an nhàn, có một vị thế tốt (thường là về tài chính).

    "After they won the lottery, they were sitting pretty for life."

    (Sau khi trúng số, họ đã sống sung túc an nhàn cả đời.)

  • have a nest egg

    Có một khoản tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, đặc biệt là khi về hưu.

    "It's important to start saving early to build a nice nest egg for retirement."

    (Việc bắt đầu tiết kiệm sớm để xây dựng một khoản để dành kha khá cho lúc về hưu là rất quan trọng.)

  • be well-off

    Giàu có, khá giả.

    "His family is quite well-off, so he never has to worry about money."

    (Gia đình anh ấy khá giả, nên anh ấy không bao giờ phải lo về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be financially secure

Tính từ
Lật mặt

Có đủ tiền cho tất cả những thứ bạn cần và muốn; đảm bảo về mặt tài chính, an tâm về tài chính.

"Many people dream of being financially secure so they can retire early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be financially secure".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'an toàn về tài chính' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này không chỉ có nghĩa là có nhiều tiền, mà còn là sự tự do và ổn định đi kèm với nó: sở hữu một ngôi nhà, có thể chu cấp cho gia đình, và nghỉ hưu một cách thoải mái. Đó là một mục tiêu sống quan trọng của nhiều người.

Lập kế hoạch hưu trí từ sớm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự nhấn mạnh văn hóa mạnh mẽ về việc tự lập kế hoạch cho tuổi già. Các khái niệm như '401(k)' (ở Mỹ) hay quỹ hưu trí cá nhân rất phổ biến. Mọi người được khuyến khích bắt đầu tiết kiệm và đầu tư từ khi còn trẻ để đảm bảo họ sẽ 'be financially secure' khi không còn làm việc.