in debt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owing money to someone.
Vietnamese Meaning
Nợ tiền ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is heavily in debt."
"Công ty đang nợ nần chồng chất."
-
"Many students are in debt after finishing university."
"Nhiều sinh viên bị nợ nần sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"The country is in debt to the World Bank."
"Đất nước đang nợ Ngân hàng Thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in debt' thường đi kèm với 'to' (in debt to someone) để chỉ rõ người hoặc tổ chức mà bạn đang nợ. Nó diễn tả tình trạng tài chính mà bạn phải trả một khoản tiền cho người khác do vay mượn, mua chịu hoặc do các nghĩa vụ tài chính khác. 'In debt' khác với 'owe' ở chỗ 'owe' là động từ chỉ hành động nợ, còn 'in debt' là trạng thái đang nợ.
Prepositions
'in debt to': diễn tả việc nợ ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'He is in debt to the bank'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply in debt (nợ nần chồng chất)
-
heavily heavily in debt (nợ ngập đầu)
-
seriously seriously in debt (mắc nợ nghiêm trọng)
-
fall fall in debt (rơi vào cảnh nợ nần)
-
get get in debt (mắc nợ)
-
be be in debt (đang mắc nợ)
Idioms
-
in debt to someone
mang ơn ai đó
"I am deeply in debt to my parents for their support."
(Tôi vô cùng mang ơn cha mẹ vì sự hỗ trợ của họ.)
-
get out of debt
trả hết nợ, thoát khỏi nợ nần
"It took him years to get out of debt."
(Anh ấy mất nhiều năm để trả hết nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in debt
Tính từNợ tiền ai đó.
"The company is heavily in debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in debt".
