(Top Banner Ad)
retirement planning
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

retirement planning

UK: /rɪˈtaɪəmənt ˈplænɪŋ/ • US: /rɪˈtaɪər.mənt ˈplæn.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch nghỉ hưu chuẩn bị cho tuổi già dự trù tài chính cho tuổi hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining retirement income goals and the actions and decisions necessary to achieve those goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục tiêu thu nhập khi nghỉ hưu và các hành động và quyết định cần thiết để đạt được những mục tiêu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retirement planning is essential for ensuring a comfortable life after leaving the workforce."

    "Lập kế hoạch nghỉ hưu là điều cần thiết để đảm bảo một cuộc sống thoải mái sau khi rời khỏi lực lượng lao động."

  • "Many people seek professional help with their retirement planning."

    "Nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp trong việc lập kế hoạch nghỉ hưu của họ."

  • "Effective retirement planning requires careful consideration of future expenses."

    "Lập kế hoạch nghỉ hưu hiệu quả đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các chi phí trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire Nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement Sự nghỉ hưu, tuổi nghỉ hưu
Noun retiree Người về hưu
Adjective retired Đã nghỉ hưu
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
Middle English
retire
Latin
planta
Old French
plan
English
retirement
English
planning
English
retirement planning

Nguồn Gốc Từ 'Retire' Quân Sự

Từ 'retire' ban đầu có gốc từ tiếng Pháp cổ 'retirer', mang nghĩa 'rút lui' hoặc 'kéo về'. Trong quân sự, nó dùng để chỉ việc rút quân hoặc rút khỏi chiến trường. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này mở rộng sang việc một người rút lui khỏi cuộc sống làm việc tích cực, đánh dấu sự ra đời của khái niệm 'retirement' như chúng ta hiểu ngày nay.

Kế Hoạch Từ Bản Đồ Kiến Trúc

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'một bản vẽ mặt bằng' (ground plan). Qua tiếng Pháp, 'plan' phát triển thành nghĩa 'một mặt phẳng' hoặc 'một bản thiết kế'. Khi được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó mang ý nghĩa của một sơ đồ, một kế hoạch chi tiết để thực hiện một việc gì đó, đặt nền móng cho từ 'planning' hiện đại.

Usage Note

Khái niệm 'retirement planning' bao gồm việc ước tính chi phí sinh hoạt trong tương lai, xác định các nguồn thu nhập (ví dụ: lương hưu, tiết kiệm, đầu tư), và phát triển một chiến lược để tích lũy đủ tài sản để trang trải chi phí sinh hoạt trong suốt thời gian nghỉ hưu. Nó cũng bao gồm việc xem xét các yếu tố như tuổi nghỉ hưu mong muốn, tình trạng sức khỏe và các mục tiêu tài chính khác.

Prepositions

for in

'Retirement planning for' thường dùng để chỉ việc lập kế hoạch hướng đến mục tiêu nghỉ hưu. Ví dụ: 'We need to start retirement planning for the future'. 'Retirement planning in' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của kế hoạch nghỉ hưu. Ví dụ: 'Retirement planning in real estate is important'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement planning
  • financial financial retirement planning
    (Lập kế hoạch tài chính nghỉ hưu)
  • early early retirement planning
    (Lập kế hoạch nghỉ hưu sớm)
  • comprehensive comprehensive retirement planning
    (Lập kế hoạch nghỉ hưu toàn diện)
  • sound sound retirement planning
    (Lập kế hoạch nghỉ hưu vững chắc/khôn ngoan)
  • personal personal retirement planning
    (Lập kế hoạch nghỉ hưu cá nhân)
Verb + retirement planning
  • start start retirement planning
    (Bắt đầu lập kế hoạch nghỉ hưu)
  • do do retirement planning
    (Thực hiện việc lập kế hoạch nghỉ hưu)
  • engage in engage in retirement planning
    (Tham gia vào việc lập kế hoạch nghỉ hưu)
  • review review retirement planning
    (Xem xét lại kế hoạch nghỉ hưu)
  • focus on focus on retirement planning
    (Tập trung vào việc lập kế hoạch nghỉ hưu)
Noun + retirement planning
  • retirement planning retirement planning services
    (Dịch vụ lập kế hoạch nghỉ hưu)
  • retirement planning retirement planning strategy
    (Chiến lược lập kế hoạch nghỉ hưu)
  • retirement planning retirement planning expert
    (Chuyên gia lập kế hoạch nghỉ hưu)

Idioms

  • start retirement planning early

    Bắt đầu lập kế hoạch nghỉ hưu sớm

    "It's advisable to start retirement planning early to ensure a comfortable future."

    (Nên bắt đầu lập kế hoạch nghỉ hưu sớm để đảm bảo một tương lai an nhàn.)

  • take retirement planning seriously

    Coi trọng việc lập kế hoạch nghỉ hưu

    "Many people regret not taking retirement planning seriously enough when they were younger."

    (Nhiều người hối tiếc vì đã không coi trọng việc lập kế hoạch nghỉ hưu khi còn trẻ.)

  • comprehensive retirement planning

    Lập kế hoạch nghỉ hưu toàn diện

    "A comprehensive retirement planning covers all aspects from finances to healthcare."

    (Một kế hoạch nghỉ hưu toàn diện bao gồm mọi khía cạnh từ tài chính đến chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định các mục tiêu thu nhập khi nghỉ hưu và các hành động và quyết định cần thiết để đạt được những mục tiêu đó.

"Retirement planning is essential for ensuring a comfortable life after leaving the workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was focusing on retirement planning to secure her future.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang tập trung vào việc lập kế hoạch hưu trí để đảm bảo tương lai của mình.
Phủ định
He told me that he had not started retirement planning yet because he thought it was too early.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa bắt đầu lập kế hoạch hưu trí vì anh ấy nghĩ rằng còn quá sớm.
Nghi vấn
They asked if we had considered retirement planning when starting our business.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã cân nhắc việc lập kế hoạch hưu trí khi bắt đầu kinh doanh hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement planning".

Sự Chuyển Đổi trong Quỹ Hưu Trí

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã có một sự chuyển đổi đáng kể trong cách mọi người tiết kiệm cho tuổi già. Trước đây, nhiều công ty cung cấp các 'kế hoạch lương hưu xác định' (defined-benefit plans), đảm bảo một khoản thu nhập cố định khi nghỉ hưu. Ngày nay, các 'kế hoạch đóng góp xác định' (defined-contribution plans) như 401(k) và IRA trở nên phổ biến hơn, đặt trách nhiệm lên cá nhân trong việc quản lý đầu tư và tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu của họ.

Tầm Quan Trọng của Tự Lập Tài Chính

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'retirement planning' thường gắn liền với ý tưởng về sự độc lập và tự chủ tài chính khi về già. Mục tiêu là có đủ tiền để duy trì lối sống mong muốn mà không phải phụ thuộc vào người khác hoặc trợ cấp xã hội. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp tư vấn tài chính và các sản phẩm đầu tư chuyên biệt cho việc nghỉ hưu, nhấn mạnh vai trò cá nhân trong việc chuẩn bị cho tương lai tài chính.