financial freedom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having enough income or savings to cover one's living expenses for the rest of one's life without having to work actively.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có đủ thu nhập hoặc tiết kiệm để trang trải chi phí sinh hoạt cho đến hết đời mà không cần phải làm việc chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving financial freedom allows you to pursue your passions without worrying about money."
"Đạt được tự do tài chính cho phép bạn theo đuổi đam mê của mình mà không phải lo lắng về tiền bạc."
-
"Many people dream of achieving financial freedom so they can travel the world."
"Nhiều người mơ ước đạt được tự do tài chính để có thể đi du lịch khắp thế giới."
-
"Proper financial planning is essential for attaining financial freedom."
"Lập kế hoạch tài chính phù hợp là điều cần thiết để đạt được tự do tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, nguồn tài trợ |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính, nhà tài trợ |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Verb | free | giải phóng, làm cho tự do |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Financial freedom không chỉ đơn thuần là giàu có, mà là sự tự do đưa ra các lựa chọn trong cuộc sống mà không bị ràng buộc bởi nhu cầu tài chính. Nó liên quan đến việc kiểm soát tài chính cá nhân và khả năng sống theo điều kiện của riêng mình.
Prepositions
to: nhấn mạnh hướng đến mục tiêu (e.g., the path to financial freedom). towards: chỉ sự tiến gần đến (e.g., working towards financial freedom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve financial freedom (đạt được tự do tài chính)
-
attain attain financial freedom (đạt được tự do tài chính)
-
pursue pursue financial freedom (theo đuổi tự do tài chính)
-
seek seek financial freedom (tìm kiếm tự do tài chính)
-
gain gain financial freedom (giành được tự do tài chính)
-
enjoy enjoy financial freedom (tận hưởng tự do tài chính)
-
embrace embrace financial freedom (đón nhận/nắm lấy tự do tài chính)
-
secure secure financial freedom (đảm bảo tự do tài chính)
-
work towards work towards financial freedom (nỗ lực hướng tới tự do tài chính)
-
complete complete financial freedom (sự tự do tài chính hoàn toàn)
-
total total financial freedom (sự tự do tài chính tuyệt đối)
-
personal personal financial freedom (tự do tài chính cá nhân)
-
ultimate ultimate financial freedom (tự do tài chính tối thượng)
-
true true financial freedom (tự do tài chính đích thực)
-
path path to financial freedom (con đường đến tự do tài chính)
-
journey journey to financial freedom (hành trình đến tự do tài chính)
-
dream dream of financial freedom (ước mơ về tự do tài chính)
Idioms
-
strive for financial freedom
phấn đấu vì tự do tài chính
"Many young professionals strive for financial freedom so they can retire early."
(Nhiều chuyên gia trẻ phấn đấu vì tự do tài chính để có thể nghỉ hưu sớm.)
-
live a life of financial freedom
sống một cuộc sống tự do tài chính
"After years of smart investments, they were able to live a life of financial freedom."
(Sau nhiều năm đầu tư thông minh, họ đã có thể sống một cuộc sống tự do tài chính.)
-
a stepping stone to financial freedom
một bước đệm/bước đà để đạt được tự do tài chính
"Starting a side hustle can be a stepping stone to financial freedom for many."
(Bắt đầu một công việc phụ có thể là một bước đệm để đạt được tự do tài chính cho nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial freedom
Danh từTrạng thái có đủ thu nhập hoặc tiết kiệm để trang trải chi phí sinh hoạt cho đến hết đời mà không cần phải làm việc chủ động.
"Achieving financial freedom allows you to pursue your passions without worrying about money."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to achieve financial freedom by the time she was forty. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đạt được tự do tài chính vào năm cô ấy bốn mươi tuổi. |
| Phủ định | He told me that he did not believe he would ever have the financial freedom to retire early. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin rằng anh ấy sẽ có đủ tự do tài chính để nghỉ hưu sớm. |
| Nghi vấn | She asked me whether I thought she could achieve financial freedom through investing in the stock market. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có nghĩ rằng cô ấy có thể đạt được tự do tài chính thông qua việc đầu tư vào thị trường chứng khoán hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial freedom".
