be friends with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a friendly relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Có một mối quan hệ bạn bè với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to be friends with her."
"Tôi muốn làm bạn với cô ấy."
-
"He is friends with all the teachers."
"Anh ấy là bạn với tất cả các giáo viên."
-
"Are you friends with John?"
"Bạn có phải là bạn của John không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | bạn, bạn bè |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adjective | friendly | thân thiện |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
| Verb | befriend | kết bạn, làm bạn với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một mối quan hệ thân thiện, thường là giai đoạn đầu của tình bạn hoặc một tình bạn không quá sâu sắc. Cần phân biệt với 'to be close to someone' (thân thiết với ai đó) diễn tả mức độ gần gũi cao hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn có quan hệ bạn bè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good friends with (là bạn tốt với)
-
close friends with (là bạn thân với)
-
best friends with (là bạn thân nhất với)
-
still be friends with (vẫn là bạn với)
-
make friends with (kết bạn với)
-
become friends with (trở thành bạn bè với)
-
remain friends with (giữ quan hệ bạn bè với)
-
stay friends with (vẫn tiếp tục là bạn bè với)
Idioms
-
be friends with benefits
Mối quan hệ bạn bè có yếu tố thân mật thể xác nhưng không phải tình yêu hay có sự ràng buộc.
"They decided to just be friends with benefits, but it got complicated very quickly."
(Họ quyết định chỉ là bạn bè thân mật không ràng buộc, nhưng mọi chuyện nhanh chóng trở nên phức tạp.)
-
Can't we just be friends?
Một câu nói thường dùng để từ chối một mối quan hệ lãng mạn nhưng vẫn muốn duy trì tình bạn.
"After she said no to a date, he was sad, so she asked, 'Can't we just be friends?'"
(Sau khi cô ấy từ chối hẹn hò, anh ấy rất buồn, nên cô ấy đã hỏi: 'Chúng ta không thể chỉ làm bạn thôi sao?')
-
be on friendly terms with
Có mối quan hệ tốt, hòa hảo với ai đó (không nhất thiết phải là bạn thân).
"Even though they are business rivals, they are on friendly terms with each other."
(Dù là đối thủ kinh doanh, họ vẫn giữ mối quan hệ hòa hảo với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be friends with
Cụm động từCó một mối quan hệ bạn bè với ai đó.
"I want to be friends with her."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is friends with her surprised everyone. |
Việc anh ấy là bạn với cô ấy làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she is friends with him is not important to me. |
Việc cô ấy có phải là bạn với anh ấy hay không không quan trọng với tôi. |
| Nghi vấn | Why he is friends with her is a mystery. |
Tại sao anh ấy là bạn với cô ấy là một bí ẩn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be friends with Maria next week. |
Cô ấy sẽ làm bạn với Maria vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to be friends with him if he keeps lying. |
Họ sẽ không làm bạn với anh ta nếu anh ta cứ tiếp tục nói dối. |
| Nghi vấn | Are you going to be friends with the new student? |
Bạn có định làm bạn với học sinh mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be friends with".
