(Top Banner Ad)
be enemies with
B1
Idiom B1 Quan hệ xã hội/Chính trị

be enemies with

Nghĩa tiếng Việt

là kẻ thù của thù địch với xung khắc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a hostile or antagonistic relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ thù địch hoặc đối kháng với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of fighting over land, the two families were enemies with each other."

    "Sau nhiều năm tranh chấp đất đai, hai gia đình đã trở thành kẻ thù của nhau."

  • "The two countries have been enemies with each other for centuries."

    "Hai quốc gia đã là kẻ thù của nhau trong nhiều thế kỷ."

  • "She is enemies with her former best friend after a bitter argument."

    "Cô ấy là kẻ thù của người bạn thân nhất trước đây sau một cuộc tranh cãi gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enemy kẻ thù, quân địch
Noun enmity sự thù hằn, mối thù hằn sâu sắc
Adjective inimical thù địch, có hại cho (một cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne- (not) + *am- (love, friend)
Latin
inimicus (un-friend)
Old French
enemi
Middle English
enemy

"Kẻ thù" chỉ đơn giản là "không phải bạn"

Từ 'enemy' (kẻ thù) trong tiếng Anh có một gốc gác rất thú vị và đơn giản. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'inimicus', được ghép từ 'in-' có nghĩa là 'không' và 'amicus' có nghĩa là 'bạn bè'. Vì vậy, theo nghĩa đen, kẻ thù của bạn chỉ đơn giản là một người 'không phải là bạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ căng thẳng và xung đột giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý một sự thiếu tin tưởng, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác. 'Be enemies with' nhấn mạnh trạng thái của mối quan hệ, không nhất thiết chỉ một hành động thù địch cụ thể.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể có mối quan hệ thù địch. Nó liên kết người đang là kẻ thù với người/nhóm người mà họ thù địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be enemies with
  • bitterly be bitterly enemies with
    (là kẻ thù không đội trời chung với)
  • sworn be sworn enemies with
    (là kẻ thù truyền kiếp / không đội trời chung với)
  • mortal be mortal enemies with
    (là kẻ thù một mất một còn với)
Phrase Structure
  • someone be enemies with someone
    (là kẻ thù của ai đó)
  • each other be enemies with each other
    (là kẻ thù của nhau)
  • the state be an enemy of the state
    (là kẻ thù của nhà nước)

Idioms

  • Keep your friends close, and your enemies closer.

    Hãy giữ bạn bè ở gần, và giữ kẻ thù còn gần hơn nữa. (Nghĩa là bạn nên theo dõi đối thủ của mình một cách cẩn thận.)

    "The politician lived by the motto: 'Keep your friends close, and your enemies closer,' often appointing his biggest rivals to positions where he could monitor them."

    (Vị chính trị gia sống theo phương châm: 'Hãy giữ bạn bè ở gần, và giữ kẻ thù còn gần hơn nữa,' ông thường bổ nhiệm các đối thủ lớn nhất của mình vào những vị trí mà ông có thể giám sát họ.)

  • The enemy of my enemy is my friend.

    Kẻ thù của kẻ thù là bạn của ta. (Nguyên tắc chiến lược cho rằng hai bên đối lập có thể hợp tác để chống lại một kẻ thù chung.)

    "Although the two companies were competitors, they formed a temporary alliance to defeat the market leader, proving that the enemy of my enemy is my friend."

    (Mặc dù hai công ty là đối thủ cạnh tranh, họ đã thành lập một liên minh tạm thời để đánh bại công ty dẫn đầu thị trường, chứng tỏ rằng kẻ thù của kẻ thù là bạn của ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be enemies with

Idiom
Lật mặt

Có mối quan hệ thù địch hoặc đối kháng với ai đó.

"After years of fighting over land, the two families were enemies with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enemies with".

Frenemies: Bạn hay Thù?

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường xã hội hoặc công sở, các mối quan hệ có thể rất phức tạp. Một 'frenemy' (ghép từ 'friend' và 'enemy') là người mà bạn tỏ ra thân thiện, mặc dù có sự không thích hoặc cạnh tranh ngầm. Thuật ngữ này mô tả một mối quan hệ hai mặt, khá phổ biến trong các bộ phim và đời thực.

Sự kình địch lành mạnh (Healthy Rivalry)

Trong thể thao (ví dụ: Real Madrid vs. Barcelona) hay kinh doanh (ví dụ: Apple vs. Microsoft), việc 'là kẻ thù' thường là một hình thức cạnh tranh chuyên nghiệp. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới, và không nhất thiết mang ý nghĩa thù ghét cá nhân. Ngoài 'trận đấu', các đối thủ có thể tôn trọng và thậm chí là bạn bè của nhau.