be enemies with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a hostile or antagonistic relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Có mối quan hệ thù địch hoặc đối kháng với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of fighting over land, the two families were enemies with each other."
"Sau nhiều năm tranh chấp đất đai, hai gia đình đã trở thành kẻ thù của nhau."
-
"The two countries have been enemies with each other for centuries."
"Hai quốc gia đã là kẻ thù của nhau trong nhiều thế kỷ."
-
"She is enemies with her former best friend after a bitter argument."
"Cô ấy là kẻ thù của người bạn thân nhất trước đây sau một cuộc tranh cãi gay gắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ căng thẳng và xung đột giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý một sự thiếu tin tưởng, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác. 'Be enemies with' nhấn mạnh trạng thái của mối quan hệ, không nhất thiết chỉ một hành động thù địch cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể có mối quan hệ thù địch. Nó liên kết người đang là kẻ thù với người/nhóm người mà họ thù địch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly be bitterly enemies with (là kẻ thù không đội trời chung với)
-
sworn be sworn enemies with (là kẻ thù truyền kiếp / không đội trời chung với)
-
mortal be mortal enemies with (là kẻ thù một mất một còn với)
-
someone be enemies with someone (là kẻ thù của ai đó)
-
each other be enemies with each other (là kẻ thù của nhau)
-
the state be an enemy of the state (là kẻ thù của nhà nước)
Idioms
-
Keep your friends close, and your enemies closer.
Hãy giữ bạn bè ở gần, và giữ kẻ thù còn gần hơn nữa. (Nghĩa là bạn nên theo dõi đối thủ của mình một cách cẩn thận.)
"The politician lived by the motto: 'Keep your friends close, and your enemies closer,' often appointing his biggest rivals to positions where he could monitor them."
(Vị chính trị gia sống theo phương châm: 'Hãy giữ bạn bè ở gần, và giữ kẻ thù còn gần hơn nữa,' ông thường bổ nhiệm các đối thủ lớn nhất của mình vào những vị trí mà ông có thể giám sát họ.)
-
The enemy of my enemy is my friend.
Kẻ thù của kẻ thù là bạn của ta. (Nguyên tắc chiến lược cho rằng hai bên đối lập có thể hợp tác để chống lại một kẻ thù chung.)
"Although the two companies were competitors, they formed a temporary alliance to defeat the market leader, proving that the enemy of my enemy is my friend."
(Mặc dù hai công ty là đối thủ cạnh tranh, họ đã thành lập một liên minh tạm thời để đánh bại công ty dẫn đầu thị trường, chứng tỏ rằng kẻ thù của kẻ thù là bạn của ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be enemies with
IdiomCó mối quan hệ thù địch hoặc đối kháng với ai đó.
"After years of fighting over land, the two families were enemies with each other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be enemies with".
