unfriendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not friendly; not kind or pleasant.
Vietnamese Meaning
Không thân thiện; không tử tế hoặc dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staff were very unfriendly and unhelpful."
"Các nhân viên rất không thân thiện và không giúp đỡ."
-
"He gave me an unfriendly look."
"Anh ta nhìn tôi với ánh mắt không thân thiện."
-
"The town seemed unfriendly and deserted."
"Thị trấn có vẻ không thân thiện và vắng vẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | Bạn bè |
| Adjective | friendly | Thân thiện |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện |
| Noun | unfriendliness | Sự không thân thiện |
| Verb | befriend | Kết bạn, đối xử thân thiện với |
| Verb (Informal) | unfriend | Hủy kết bạn (trên mạng xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfriendly' mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu thiện cảm, xa cách, hoặc thậm chí thù địch. Nó khác với 'hostile' (thù địch) ở mức độ mạnh mẽ; 'unfriendly' chỉ sự thiếu thân thiện, trong khi 'hostile' thể hiện sự chống đối công khai. So với 'unsociable' (khó hòa đồng), 'unfriendly' tập trung vào cách một người đối xử với người khác, còn 'unsociable' chỉ xu hướng thích ở một mình và tránh giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite unfriendly (khá không thân thiện)
-
rather rather unfriendly (tương đối không thân thiện)
-
decidedly decidedly unfriendly (rõ ràng là không thân thiện)
-
downright downright unfriendly (hoàn toàn không thân thiện)
-
appear appear unfriendly (có vẻ không thân thiện)
-
seem seem unfriendly (dường như không thân thiện)
-
become become unfriendly (trở nên không thân thiện)
-
remain remain unfriendly (vẫn không thân thiện)
-
unfriendly an unfriendly face (một gương mặt không thân thiện)
-
unfriendly an unfriendly gesture (một cử chỉ không thân thiện)
-
unfriendly an unfriendly environment (một môi trường không thân thiện)
Idioms
-
unfriendly fire
Lửa bắn nhầm từ quân mình, hỏa lực bạn bè
"The soldiers were tragically hit by unfriendly fire during the battle."
(Các binh sĩ không may bị trúng hỏa lực bạn bè trong trận chiến.)
-
an unfriendly reception
Sự đón tiếp không thân thiện, lạnh nhạt
"She received an unfriendly reception from her new colleagues."
(Cô ấy nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ các đồng nghiệp mới.)
-
unfriendly to something/someone
Không có lợi cho/không thân thiện với điều gì/ai đó (theo nghĩa bóng)
"The new policy is unfriendly to small businesses."
(Chính sách mới không có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfriendly
Tính từKhông thân thiện; không tử tế hoặc dễ chịu.
"The staff were very unfriendly and unhelpful."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to not be unfriendly to strangers. |
Điều quan trọng là không nên tỏ ra không thân thiện với người lạ. |
| Phủ định | I chose not to be unfriendly, despite my initial reaction. |
Tôi chọn không tỏ ra không thân thiện, mặc dù phản ứng ban đầu của tôi như vậy. |
| Nghi vấn | Why do you want to be unfriendly to them? |
Tại sao bạn lại muốn không thân thiện với họ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was unfriendly to me at the party. |
Anh ấy đã không thân thiện với tôi ở bữa tiệc. |
| Phủ định | She wasn't unfriendly, she was just shy. |
Cô ấy không phải là không thân thiện, cô ấy chỉ là ngại ngùng. |
| Nghi vấn | Was he unfriendly because he was tired? |
Có phải anh ấy không thân thiện vì anh ấy mệt mỏi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so unfriendly, he would have more friends. |
Nếu anh ấy không quá khó gần, anh ấy đã có nhiều bạn hơn. |
| Phủ định | If she didn't act unfriendly, people wouldn't avoid her. |
Nếu cô ấy không cư xử khó gần, mọi người sẽ không tránh mặt cô ấy. |
| Nghi vấn | Would they be happier if they weren't so unfriendly to strangers? |
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ không quá khó gần với người lạ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's unfriendly attitude made the meeting very awkward. |
Thái độ không thân thiện của sếp tôi khiến cuộc họp trở nên rất khó xử. |
| Phủ định | The Smiths' unfriendly behavior towards their neighbors is not acceptable. |
Hành vi không thân thiện của gia đình Smiths đối với hàng xóm của họ là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's unfriendly cat that keeps scratching my car? |
Có phải con mèo không thân thiện của John và Mary liên tục cào xe của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfriendly".
